Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.037 | 100.529 | 0 | 101.566 | |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.037 | 60.317 | 0 | 61.354 | |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 323.604 | 1.910.051 | 1.356.256 | 3.589.911 | |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 453.582 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.037 | 100.529 | 0 | 101.566 | |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.037 | 60.317 | 0 | 61.354 | |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 323.604 | 1.910.051 | 1.356.256 | 3.589.911 | |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 453.582 |
| 2.312.167 |
| 1.927.898 |
| 4.693.647 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=80 mm | m | 92.415 | 41.646 | 5.151 | 139.212 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=100 mm | m | 130.222 | 46.030 | 6.182 | 182.434 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=150 mm | m | 162.574 | 56.990 | 7.418 | 226.982 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 500.683 | 3.357.669 | 521.752 | 4.380.104 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 429.911 | 2.855.024 | 470.932 | 3.755.867 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 362.616 | 2.513.225 | 423.500 | 3.299.341 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 326.833 | 1.849.734 | 372.680 | 2.549.247 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 271.002 | 1.668.781 | 311.696 | 2.251.479 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt thành bình, bể | tấn | 562.364 | 3.406.244 | 2.581.279 | 6.549.887 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt nắp bình, bể | tấn | 538.182 | 3.235.274 | 2.465.183 | 6.238.639 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt đáy bình, bể | tấn | 586.514 | 2.937.173 | 2.640.374 | 6.164.061 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 652.976 | 3.835.860 | 3.434.552 | 7.923.388 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 767.752 | 4.274.244 | 3.644.636 | 8.686.632 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 883.217 | 4.931.820 | 4.228.982 | 10.044.019 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 520.850 | 3.699.467 | 2.955.042 | 7.175.359 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 549.178 | 3.317.457 | 2.392.852 | 6.259.487 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 749.170 | 4.925.921 | 3.725.771 | 9.400.862 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 619.564 | 4.543.911 | 3.269.882 | 8.433.357 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút cầu | tấn | 806.685 | 3.056.082 | 875.825 | 4.738.592 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút hàn | tấn | 994.500 | 3.110.367 | 1.448.713 | 5.553.580 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 831.706 | 3.598.938 | 1.019.074 | 5.449.718 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 1.040.897 | 3.659.256 | 1.640.658 | 6.340.811 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 568.014 | 3.835.860 | 1.903.513 | 6.307.387 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 572.333 | 3.358.021 | 1.706.354 | 5.636.708 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 502.091 | 3.156.365 | 1.492.386 | 5.150.842 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 646.473 | 2.742.092 | 2.098.167 | 5.486.732 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 481.153 | 2.005.607 | 1.297.319 | 3.784.079 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 20.544.138 | 482.539 | 3.461.796 | 24.488.473 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | cái | 762 | 247.301 | 274.194 | 522.257 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | cái | 1.024 | 309.629 | 292.949 | 603.602 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 138.140 | 249.312 | 542.090 | 929.542 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 145.245 | 249.312 | 606.811 | 1.001.368 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 435.367 | 3.406.244 | 1.294.303 | 5.135.914 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 546.471 | 3.235.274 | 1.878.007 | 5.659.752 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 619.764 | 2.937.173 | 1.912.904 | 5.469.841 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 621.394 | 6.137.376 | 2.666.853 | 9.425.623 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 773.969 | 5.370.204 | 4.076.207 | 10.220.380 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 856.234 | 4.712.628 | 4.130.138 | 9.699.000 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 17.092.808 | 2.115.225 | 7.089 | 19.215.122 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 17.091.064 | 2.333.220 | 208.035 | 19.632.319 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 13.332.574 | 1.737.142 | 7.089 | 15.076.805 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 13.332.574 | 1.910.856 | 208.035 | 15.451.465 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 25.883.105 | 2.894.798 | 7.089 | 28.784.992 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 25.883.105 | 3.225.314 | 208.035 | 29.316.454 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 27.984.105 | 2.894.798 | 7.089 | 30.885.992 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 27.984.105 | 3.225.314 | 208.035 | 31.417.454 |
| 2.312.167 |
| 1.927.898 |
| 4.693.647 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=80 mm | m | 92.415 | 41.646 | 5.151 | 139.212 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=100 mm | m | 130.222 | 46.030 | 6.182 | 182.434 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=150 mm | m | 162.574 | 56.990 | 7.418 | 226.982 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 500.683 | 3.357.669 | 521.752 | 4.380.104 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 429.911 | 2.855.024 | 470.932 | 3.755.867 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 362.616 | 2.513.225 | 423.500 | 3.299.341 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 326.833 | 1.849.734 | 372.680 | 2.549.247 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 271.002 | 1.668.781 | 311.696 | 2.251.479 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt thành bình, bể | tấn | 562.364 | 3.406.244 | 2.581.279 | 6.549.887 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt nắp bình, bể | tấn | 538.182 | 3.235.274 | 2.465.183 | 6.238.639 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt đáy bình, bể | tấn | 586.514 | 2.937.173 | 2.640.374 | 6.164.061 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 652.976 | 3.835.860 | 3.434.552 | 7.923.388 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 767.752 | 4.274.244 | 3.644.636 | 8.686.632 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 883.217 | 4.931.820 | 4.228.982 | 10.044.019 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 520.850 | 3.699.467 | 2.955.042 | 7.175.359 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 549.178 | 3.317.457 | 2.392.852 | 6.259.487 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 749.170 | 4.925.921 | 3.725.771 | 9.400.862 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 619.564 | 4.543.911 | 3.269.882 | 8.433.357 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút cầu | tấn | 806.685 | 3.056.082 | 875.825 | 4.738.592 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút hàn | tấn | 994.500 | 3.110.367 | 1.448.713 | 5.553.580 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 831.706 | 3.598.938 | 1.019.074 | 5.449.718 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 1.040.897 | 3.659.256 | 1.640.658 | 6.340.811 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 568.014 | 3.835.860 | 1.903.513 | 6.307.387 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 572.333 | 3.358.021 | 1.706.354 | 5.636.708 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 502.091 | 3.156.365 | 1.492.386 | 5.150.842 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 646.473 | 2.742.092 | 2.098.167 | 5.486.732 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 481.153 | 2.005.607 | 1.297.319 | 3.784.079 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 20.544.138 | 482.539 | 3.461.796 | 24.488.473 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | cái | 762 | 247.301 | 274.194 | 522.257 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | cái | 1.024 | 309.629 | 292.949 | 603.602 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 138.140 | 249.312 | 542.090 | 929.542 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 145.245 | 249.312 | 606.811 | 1.001.368 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 435.367 | 3.406.244 | 1.294.303 | 5.135.914 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 546.471 | 3.235.274 | 1.878.007 | 5.659.752 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 619.764 | 2.937.173 | 1.912.904 | 5.469.841 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 621.394 | 6.137.376 | 2.666.853 | 9.425.623 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 773.969 | 5.370.204 | 4.076.207 | 10.220.380 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 856.234 | 4.712.628 | 4.130.138 | 9.699.000 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 17.092.808 | 2.115.225 | 7.089 | 19.215.122 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 17.091.064 | 2.333.220 | 208.035 | 19.632.319 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 13.332.574 | 1.737.142 | 7.089 | 15.076.805 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 13.332.574 | 1.910.856 | 208.035 | 15.451.465 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 25.883.105 | 2.894.798 | 7.089 | 28.784.992 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 25.883.105 | 3.225.314 | 208.035 | 29.316.454 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 27.984.105 | 2.894.798 | 7.089 | 30.885.992 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 27.984.105 | 3.225.314 | 208.035 | 31.417.454 |