Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.916 | 21.312 | 810 | 34.038 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14.386 | 21.312 | 810 | 36.508 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17.145 | 21.312 | 810 | 39.267 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.916 | 21.312 | 810 | 34.038 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14.386 | 21.312 | 810 | 36.508 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17.145 | 21.312 | 810 | 39.267 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 |
| 8.861 |
| 18.296 |
| 608 |
| 27.765 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.625 | 18.296 | 608 | 29.529 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12.596 | 18.296 | 608 | 31.500 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.266 | 25.132 | 810 | 38.208 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14.736 | 25.132 | 810 | 40.678 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17.495 | 25.132 | 810 | 43.437 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 4.448 | 23.725 | 608 | 28.781 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 5.370 | 23.725 | 608 | 29.703 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 6.400 | 23.725 | 608 | 30.733 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 8.908 | 28.550 | 608 | 38.066 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 10.681 | 28.550 | 608 | 39.839 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 12.662 | 28.550 | 608 | 41.820 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 4.448 | 23.725 | 608 | 28.781 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 5.370 | 23.725 | 608 | 29.703 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 6.400 | 23.725 | 608 | 30.733 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.327 | 27.143 | 608 | 40.078 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14.809 | 27.143 | 608 | 42.560 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17.582 | 27.143 | 608 | 45.333 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 34.756 | 305.608 | 0 | 340.364 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 54.205 | 556.931 | 0 | 611.136 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 30.432 | 80.423 | 608 | 111.463 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 39.928 | 90.476 | 608 | 131.012 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 56.655 | 31.566 | 0 | 88.221 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 67.497 | 37.137 | 0 | 104.634 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 82.444 | 30.963 | 5.866 | 119.273 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 94.751 | 29.556 | 5.866 | 130.173 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 94.693 | 29.153 | 5.866 | 129.712 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 97.681 | 28.751 | 5.866 | 132.298 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 94.459 | 25.333 | 6.844 | 126.636 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 106.764 | 25.333 | 7.821 | 139.918 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 125.338 | 25.333 | 7.821 | 158.492 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 135.631 | 23.725 | 7.821 | 167.177 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 390.596 | 20.307 | 7.821 | 418.724 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 73.235 | 40.212 | 0 | 113.447 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 79.797 | 44.233 | 0 | 124.030 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 170.769 | 50.265 | 29.330 | 250.364 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 170.769 | 64.339 | 39.107 | 274.215 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 59.395 | 33.510 | 0 | 92.905 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 78.606 | 33.423 | 0 | 112.029 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 68.369 | 28.483 | 0 | 96.852 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 62.108 | 30.159 | 0 | 92.267 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 56.170 | 32.169 | 0 | 88.339 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 50.500 | 24.127 | 0 | 74.627 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 60.600 | 26.138 | 0 | 86.738 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85.148 | 29.153 | 0 | 114.301 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84.857 | 28.751 | 0 | 113.608 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84.566 | 27.947 | 0 | 112.513 |
| 8.861 |
| 18.296 |
| 608 |
| 27.765 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.625 | 18.296 | 608 | 29.529 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12.596 | 18.296 | 608 | 31.500 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.266 | 25.132 | 810 | 38.208 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14.736 | 25.132 | 810 | 40.678 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17.495 | 25.132 | 810 | 43.437 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 4.448 | 23.725 | 608 | 28.781 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 5.370 | 23.725 | 608 | 29.703 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 6.400 | 23.725 | 608 | 30.733 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 8.908 | 28.550 | 608 | 38.066 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 10.681 | 28.550 | 608 | 39.839 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 12.662 | 28.550 | 608 | 41.820 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 4.448 | 23.725 | 608 | 28.781 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 5.370 | 23.725 | 608 | 29.703 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 6.400 | 23.725 | 608 | 30.733 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.327 | 27.143 | 608 | 40.078 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14.809 | 27.143 | 608 | 42.560 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17.582 | 27.143 | 608 | 45.333 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 34.756 | 305.608 | 0 | 340.364 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 54.205 | 556.931 | 0 | 611.136 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 30.432 | 80.423 | 608 | 111.463 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 39.928 | 90.476 | 608 | 131.012 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 56.655 | 31.566 | 0 | 88.221 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 67.497 | 37.137 | 0 | 104.634 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 82.444 | 30.963 | 5.866 | 119.273 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 94.751 | 29.556 | 5.866 | 130.173 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 94.693 | 29.153 | 5.866 | 129.712 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 97.681 | 28.751 | 5.866 | 132.298 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 94.459 | 25.333 | 6.844 | 126.636 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 106.764 | 25.333 | 7.821 | 139.918 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 125.338 | 25.333 | 7.821 | 158.492 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 135.631 | 23.725 | 7.821 | 167.177 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 390.596 | 20.307 | 7.821 | 418.724 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 73.235 | 40.212 | 0 | 113.447 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 79.797 | 44.233 | 0 | 124.030 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 170.769 | 50.265 | 29.330 | 250.364 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 170.769 | 64.339 | 39.107 | 274.215 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 59.395 | 33.510 | 0 | 92.905 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 78.606 | 33.423 | 0 | 112.029 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 68.369 | 28.483 | 0 | 96.852 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 62.108 | 30.159 | 0 | 92.267 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 56.170 | 32.169 | 0 | 88.339 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 50.500 | 24.127 | 0 | 74.627 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 60.600 | 26.138 | 0 | 86.738 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85.148 | 29.153 | 0 | 114.301 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84.857 | 28.751 | 0 | 113.608 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84.566 | 27.947 | 0 | 112.513 |