Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 543.745.200 | 112.774.284 | 0 | 656.519.484 | |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 553.229.787 | 124.238.026 | 0 | 677.467.813 | |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 540.617.037 | 109.420.646 | 0 | 650.037.683 | |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 543.745.200 | 112.774.284 | 0 | 656.519.484 | |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 553.229.787 | 124.238.026 | 0 | 677.467.813 | |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 540.617.037 | 109.420.646 | 0 | 650.037.683 | |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m |
| 1000m |
| 563.920.575 |
| 128.534.189 |
| 0 |
| 692.454.764 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 629.165.175 | 110.626.202 | 0 | 739.791.377 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.556.670.650 | 234.864.228 | 0 | 1.791.534.878 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1.481.921.263 | 211.191.492 | 0 | 1.693.112.755 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.490.585.589 | 230.063.923 | 0 | 1.720.649.512 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1.411.990.066 | 206.413.106 | 0 | 1.618.403.172 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.479.985.633 | 191.836.838 | 0 | 1.671.822.471 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 1.411.990.066 | 191.376.535 | 0 | 1.603.366.601 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1.402.879.018 | 223.389.527 | 0 | 1.626.268.545 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 1.405.831.708 | 199.727.750 | 0 | 1.605.559.458 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 1.334.883.451 | 223.389.527 | 0 | 1.558.272.978 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 1.337.836.141 | 199.727.750 | 0 | 1.537.563.891 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1.479.985.633 | 215.728.766 | 0 | 1.695.714.399 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 1.400.937.358 | 192.077.950 | 0 | 1.593.015.308 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 1.411.990.066 | 210.490.078 | 0 | 1.622.480.144 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 1.332.941.791 | 186.817.342 | 0 | 1.519.759.133 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.658.755.796 | 244.399.080 | 0 | 1.903.154.876 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 1.556.762.447 | 239.620.694 | 0 | 1.796.383.141 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 1.474.731.834 | 253.013.326 | 0 | 1.727.745.160 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m | 1000m | 1.433.513.267 | 237.012.310 | 0 | 1.670.525.577 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 10.000.000 | 6.992.225 | 0 | 16.992.225 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 6.000.000 | 4.186.567 | 0 | 10.186.567 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | km | 59.200.000 | 6.553.841 | 0 | 65.753.841 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | km | 102.400.000 | 10.499.297 | 0 | 112.899.297 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 51.200.000 | 5.238.689 | 0 | 56.438.689 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | km | 1.140.000 | 263.030 | 0 | 1.403.030 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 3.078.240 | 263.030 | 0 | 3.341.270 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 22.281.332 | 16.001.016 | 0 | 38.282.348 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 20.024.263 | 16.001.016 | 0 | 36.025.279 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 19.255.157 | 16.001.016 | 0 | 35.256.173 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 28.519.890 | 17.206.572 | 0 | 45.726.462 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 23.442.389 | 21.415.058 | 0 | 44.857.447 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 23.736.492 | 21.415.058 | 0 | 45.151.550 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 126.500 | 214.808 | 0 | 341.308 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 126.500 | 221.384 | 0 | 347.884 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 126.500 | 241.111 | 0 | 367.611 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 126.500 | 225.768 | 0 | 352.268 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 126.500 | 241.111 | 0 | 367.611 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 126.500 | 263.030 | 0 | 389.530 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 11.987.792 | 1.021.375 | 672.861 | 13.682.028 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 555.842 | 8.786.235 | 1.405.855 | 10.747.932 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 614.805 | 9.851.842 | 1.562.194 | 12.028.841 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 1.020.733 | 273.990 | 0 | 1.294.723 |
| Tháo dỡ đường goong. Tháo dỡ thanh ray | cái | 0 | 83.557 | 0 | 83.557 |
| Tháo dỡ đường goong. Tháo dỡ tà vẹt gỗ | cái | 0 | 24.139 | 0 | 24.139 |
| Trồng cột Km | cái | 74.235 | 65.758 | 0 | 139.993 |
| Trồng cột và biển đường vòng | cái | 793.254 | 164.394 | 0 | 957.648 |
| 1000m |
| 563.920.575 |
| 128.534.189 |
| 0 |
| 692.454.764 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 629.165.175 | 110.626.202 | 0 | 739.791.377 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.556.670.650 | 234.864.228 | 0 | 1.791.534.878 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1.481.921.263 | 211.191.492 | 0 | 1.693.112.755 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.490.585.589 | 230.063.923 | 0 | 1.720.649.512 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1.411.990.066 | 206.413.106 | 0 | 1.618.403.172 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.479.985.633 | 191.836.838 | 0 | 1.671.822.471 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 1.411.990.066 | 191.376.535 | 0 | 1.603.366.601 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1.402.879.018 | 223.389.527 | 0 | 1.626.268.545 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 1.405.831.708 | 199.727.750 | 0 | 1.605.559.458 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 1.334.883.451 | 223.389.527 | 0 | 1.558.272.978 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 1.337.836.141 | 199.727.750 | 0 | 1.537.563.891 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1.479.985.633 | 215.728.766 | 0 | 1.695.714.399 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 1.400.937.358 | 192.077.950 | 0 | 1.593.015.308 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 1.411.990.066 | 210.490.078 | 0 | 1.622.480.144 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 1.332.941.791 | 186.817.342 | 0 | 1.519.759.133 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.658.755.796 | 244.399.080 | 0 | 1.903.154.876 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 1.556.762.447 | 239.620.694 | 0 | 1.796.383.141 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 1.474.731.834 | 253.013.326 | 0 | 1.727.745.160 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m | 1000m | 1.433.513.267 | 237.012.310 | 0 | 1.670.525.577 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 10.000.000 | 6.992.225 | 0 | 16.992.225 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 6.000.000 | 4.186.567 | 0 | 10.186.567 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | km | 59.200.000 | 6.553.841 | 0 | 65.753.841 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | km | 102.400.000 | 10.499.297 | 0 | 112.899.297 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 51.200.000 | 5.238.689 | 0 | 56.438.689 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | km | 1.140.000 | 263.030 | 0 | 1.403.030 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 3.078.240 | 263.030 | 0 | 3.341.270 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 22.281.332 | 16.001.016 | 0 | 38.282.348 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 20.024.263 | 16.001.016 | 0 | 36.025.279 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 19.255.157 | 16.001.016 | 0 | 35.256.173 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 28.519.890 | 17.206.572 | 0 | 45.726.462 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 23.442.389 | 21.415.058 | 0 | 44.857.447 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 23.736.492 | 21.415.058 | 0 | 45.151.550 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 126.500 | 214.808 | 0 | 341.308 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 126.500 | 221.384 | 0 | 347.884 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 126.500 | 241.111 | 0 | 367.611 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 126.500 | 225.768 | 0 | 352.268 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 126.500 | 241.111 | 0 | 367.611 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 126.500 | 263.030 | 0 | 389.530 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 11.987.792 | 1.021.375 | 672.861 | 13.682.028 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 555.842 | 8.786.235 | 1.405.855 | 10.747.932 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 614.805 | 9.851.842 | 1.562.194 | 12.028.841 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 1.020.733 | 273.990 | 0 | 1.294.723 |
| Tháo dỡ đường goong. Tháo dỡ thanh ray | cái | 0 | 83.557 | 0 | 83.557 |
| Tháo dỡ đường goong. Tháo dỡ tà vẹt gỗ | cái | 0 | 24.139 | 0 | 24.139 |
| Trồng cột Km | cái | 74.235 | 65.758 | 0 | 139.993 |
| Trồng cột và biển đường vòng | cái | 793.254 | 164.394 | 0 | 957.648 |