Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trồng biển đổi dốc | cái | 51.005 | 32.879 | 0 | 83.884 | |
| Trồng biển kéo còi | cái | 53.479 | 65.758 | 0 | 119.237 | |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 1.144.580 | 1.414.904 | 0 | 2.559.484 | |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 1.380.600 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trồng biển đổi dốc | cái | 51.005 | 32.879 | 0 | 83.884 | |
| Trồng biển kéo còi | cái | 53.479 | 65.758 | 0 | 119.237 | |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 1.144.580 | 1.414.904 | 0 | 2.559.484 | |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 1.380.600 |
| 1.747.277 |
| 0 |
| 3.127.877 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1.589.244 | 2.083.363 | 0 | 3.672.607 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1.836.568 | 2.436.161 | 0 | 4.272.729 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 121.200 | 176.399 | 0 | 297.599 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 1.312.500 | 3.699.467 | 0 | 5.011.967 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 1.711.500 | 4.047.298 | 0 | 5.758.798 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 1.902.000 | 4.624.334 | 0 | 6.526.334 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 3.516.997 | 6.071.618 | 0 | 9.588.615 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 1.597.429 | 2.959.092 | 0 | 4.556.521 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 1.148.299 | 2.016.566 | 0 | 3.164.865 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ | 298.920 | 3.112.526 | 0 | 3.411.446 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ | 730.600 | 8.482.730 | 0 | 9.213.330 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ | 15.270.604 | 19.946.472 | 0 | 35.217.076 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ | 2.729.341 | 18.098.683 | 0 | 20.828.024 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 1.330.812 | 1.797.374 | 0 | 3.128.186 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 2.393.412 | 2.005.607 | 0 | 4.399.019 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 991.541 | 1.753.536 | 0 | 2.745.077 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 1.407.341 | 1.797.374 | 0 | 3.204.715 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 306.608 | 221.384 | 0 | 527.992 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 463.688 | 302.485 | 0 | 766.173 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 560.280 | 1.315.152 | 0 | 1.875.432 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2.368.785 | 7.759.397 | 0 | 10.128.182 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1.124.379 | 2.183.408 | 0 | 3.307.787 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 1.994.629 | 3.422.255 | 0 | 5.416.884 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 641.706 | 3.904.029 | 0 | 4.545.735 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 63.800 | 1.364.630 | 0 | 1.428.430 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 12.493.944 | 0 | 12.493.944 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 16.220.208 | 0 | 16.220.208 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 1.534.581 | 13.486.884 | 0 | 15.021.465 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 9.731.400 | 1.004.545 | 0 | 10.735.945 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.146.006 | 4.887.982 | 251.741 | 7.285.729 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 3.461.936 | 6.334.649 | 428.433 | 10.225.018 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 4.745.977 | 8.066.266 | 585.078 | 13.397.321 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 7.683.124 | 10.909.186 | 964.404 | 19.556.714 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.307.743 | 2.487.829 | 412.822 | 5.208.394 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.619.179 | 2.831.961 | 468.829 | 5.919.969 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2.931.647 | 3.176.092 | 527.261 | 6.635.000 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.777.159 | 2.707.021 | 498.567 | 5.982.747 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.159.741 | 3.046.769 | 570.825 | 6.777.335 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.543.565 | 3.397.476 | 640.658 | 7.581.699 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 574.713 | 745.253 | 71.233 | 1.391.199 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 14.145 | 170.875 | 92.596 | 277.616 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 15.560 | 234.954 | 129.544 | 380.058 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 17.182 | 303.779 | 166.947 | 487.908 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 18.596 | 370.230 | 203.895 | 592.721 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 409.960 | 1.600.102 | 0 | 2.010.062 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 409.960 | 1.665.859 | 0 | 2.075.819 |
| 1.747.277 |
| 0 |
| 3.127.877 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1.589.244 | 2.083.363 | 0 | 3.672.607 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1.836.568 | 2.436.161 | 0 | 4.272.729 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 121.200 | 176.399 | 0 | 297.599 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 1.312.500 | 3.699.467 | 0 | 5.011.967 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 1.711.500 | 4.047.298 | 0 | 5.758.798 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 1.902.000 | 4.624.334 | 0 | 6.526.334 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 3.516.997 | 6.071.618 | 0 | 9.588.615 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 1.597.429 | 2.959.092 | 0 | 4.556.521 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 1.148.299 | 2.016.566 | 0 | 3.164.865 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ | 298.920 | 3.112.526 | 0 | 3.411.446 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ | 730.600 | 8.482.730 | 0 | 9.213.330 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ | 15.270.604 | 19.946.472 | 0 | 35.217.076 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ | 2.729.341 | 18.098.683 | 0 | 20.828.024 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 1.330.812 | 1.797.374 | 0 | 3.128.186 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 2.393.412 | 2.005.607 | 0 | 4.399.019 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 991.541 | 1.753.536 | 0 | 2.745.077 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 1.407.341 | 1.797.374 | 0 | 3.204.715 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 306.608 | 221.384 | 0 | 527.992 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 463.688 | 302.485 | 0 | 766.173 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 560.280 | 1.315.152 | 0 | 1.875.432 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2.368.785 | 7.759.397 | 0 | 10.128.182 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1.124.379 | 2.183.408 | 0 | 3.307.787 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 1.994.629 | 3.422.255 | 0 | 5.416.884 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 641.706 | 3.904.029 | 0 | 4.545.735 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 63.800 | 1.364.630 | 0 | 1.428.430 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 12.493.944 | 0 | 12.493.944 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 16.220.208 | 0 | 16.220.208 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 1.534.581 | 13.486.884 | 0 | 15.021.465 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 9.731.400 | 1.004.545 | 0 | 10.735.945 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.146.006 | 4.887.982 | 251.741 | 7.285.729 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 3.461.936 | 6.334.649 | 428.433 | 10.225.018 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 4.745.977 | 8.066.266 | 585.078 | 13.397.321 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 7.683.124 | 10.909.186 | 964.404 | 19.556.714 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.307.743 | 2.487.829 | 412.822 | 5.208.394 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.619.179 | 2.831.961 | 468.829 | 5.919.969 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2.931.647 | 3.176.092 | 527.261 | 6.635.000 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.777.159 | 2.707.021 | 498.567 | 5.982.747 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.159.741 | 3.046.769 | 570.825 | 6.777.335 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.543.565 | 3.397.476 | 640.658 | 7.581.699 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 574.713 | 745.253 | 71.233 | 1.391.199 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 14.145 | 170.875 | 92.596 | 277.616 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 15.560 | 234.954 | 129.544 | 380.058 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 17.182 | 303.779 | 166.947 | 487.908 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 18.596 | 370.230 | 203.895 | 592.721 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 409.960 | 1.600.102 | 0 | 2.010.062 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 409.960 | 1.665.859 | 0 | 2.075.819 |