Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 95.372 | 0 | 95.372 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 114.106 | 0 | 114.106 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 119.216 | 0 | 119.216 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 95.372 | 0 | 95.372 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 114.106 | 0 | 114.106 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 119.216 | 0 | 119.216 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
| 102.185 |
| 0 |
| 102.185 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 117.513 | 0 | 117.513 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 126.028 | 0 | 126.028 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 97.076 | 0 | 97.076 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 115.809 | 0 | 115.809 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 126.028 | 0 | 126.028 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 137.949 | 0 | 137.949 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 103.888 | 0 | 103.888 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 122.622 | 0 | 122.622 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 132.840 | 0 | 132.840 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 137.245 | 76.639 | 0 | 213.884 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 137.245 | 98.779 | 0 | 236.024 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.154 | 601.703 | 686.857 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110.700 | 673.851 | 784.551 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.949 | 911.554 | 1.049.503 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.154 | 511.557 | 596.711 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110.700 | 607.008 | 717.708 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.949 | 762.347 | 900.296 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195.854 | 843.241 | 1.039.095 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.154 | 527.959 | 613.113 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110.700 | 615.371 | 726.071 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.949 | 720.719 | 858.668 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195.854 | 970.662 | 1.166.516 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.154 | 565.345 | 650.499 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110.700 | 644.048 | 754.748 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.949 | 763.359 | 901.308 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195.854 | 1.090.504 | 1.286.358 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.154 | 584.033 | 669.187 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110.700 | 710.896 | 821.596 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.949 | 894.638 | 1.032.587 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195.854 | 1.255.686 | 1.451.540 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.154 | 618.807 | 703.961 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110.700 | 769.442 | 880.142 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.949 | 988.841 | 1.126.790 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195.854 | 1.394.325 | 1.590.179 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 346.967 | 346.967 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 431.521 | 431.521 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 571.474 | 571.474 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 771.685 | 771.685 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 452.846 | 452.846 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 557.685 | 557.685 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 729.505 | 729.505 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 984.322 | 984.322 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 546.131 | 546.131 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 684.101 | 684.101 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 910.218 | 910.218 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.228.316 | 1.228.316 |
| 102.185 |
| 0 |
| 102.185 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 117.513 | 0 | 117.513 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 126.028 | 0 | 126.028 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 97.076 | 0 | 97.076 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 115.809 | 0 | 115.809 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 126.028 | 0 | 126.028 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 137.949 | 0 | 137.949 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 103.888 | 0 | 103.888 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 122.622 | 0 | 122.622 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 132.840 | 0 | 132.840 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 137.245 | 76.639 | 0 | 213.884 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 137.245 | 98.779 | 0 | 236.024 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.154 | 601.703 | 686.857 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110.700 | 673.851 | 784.551 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.949 | 911.554 | 1.049.503 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.154 | 511.557 | 596.711 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110.700 | 607.008 | 717.708 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.949 | 762.347 | 900.296 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195.854 | 843.241 | 1.039.095 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.154 | 527.959 | 613.113 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110.700 | 615.371 | 726.071 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.949 | 720.719 | 858.668 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195.854 | 970.662 | 1.166.516 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.154 | 565.345 | 650.499 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110.700 | 644.048 | 754.748 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.949 | 763.359 | 901.308 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195.854 | 1.090.504 | 1.286.358 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.154 | 584.033 | 669.187 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110.700 | 710.896 | 821.596 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.949 | 894.638 | 1.032.587 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195.854 | 1.255.686 | 1.451.540 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.154 | 618.807 | 703.961 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110.700 | 769.442 | 880.142 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.949 | 988.841 | 1.126.790 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195.854 | 1.394.325 | 1.590.179 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 346.967 | 346.967 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 431.521 | 431.521 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 571.474 | 571.474 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 771.685 | 771.685 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 452.846 | 452.846 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 557.685 | 557.685 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 729.505 | 729.505 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 984.322 | 984.322 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 546.131 | 546.131 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 684.101 | 684.101 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 910.218 | 910.218 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.228.316 | 1.228.316 |