Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.013.090 | 150.403 | 97.078 | 1.260.571 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.022.026 | 142.976 | 3.038 | 1.168.040 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.022.026 | 146.690 | 16.517 | 1.185.233 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.013.090 | 150.403 | 97.078 | 1.260.571 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.022.026 | 142.976 | 3.038 | 1.168.040 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.022.026 | 146.690 | 16.517 | 1.185.233 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1.022.026 |
| 161.544 |
| 74.435 |
| 1.258.005 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.022.026 | 168.972 | 96.670 | 1.287.668 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.032.516 | 122.551 | 3.038 | 1.158.105 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.032.516 | 126.264 | 16.517 | 1.175.297 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.032.516 | 139.262 | 74.435 | 1.246.213 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.032.516 | 144.833 | 96.670 | 1.274.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.114.182 | 137.405 | 3.038 | 1.254.625 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.114.182 | 141.119 | 16.517 | 1.271.818 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.114.182 | 155.974 | 74.435 | 1.344.591 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.114.182 | 161.544 | 96.670 | 1.372.396 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.118.116 | 118.837 | 3.038 | 1.239.991 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.118.116 | 122.551 | 16.517 | 1.257.184 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.118.116 | 133.692 | 74.435 | 1.326.243 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.118.116 | 141.119 | 96.670 | 1.355.905 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 3.592.575 | 2.082.324 | 452.485 | 6.127.384 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 3.481.470 | 1.589.142 | 201.188 | 5.271.800 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 3.509.820 | 986.364 | 78.606 | 4.574.790 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 3.552.675 | 1.972.728 | 778.745 | 6.304.148 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 3.489.420 | 2.739.900 | 715.336 | 6.944.656 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 3.553.170 | 3.178.284 | 715.336 | 7.446.790 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 3.452.175 | 1.643.940 | 129.933 | 5.226.048 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 3.326.550 | 1.863.132 | 150.464 | 5.340.146 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 3.452.175 | 1.534.344 | 37.544 | 5.024.063 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 3.323.535 | 2.082.324 | 140.199 | 5.546.058 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | m3 | 448.693 | 241.837 | 40.342 | 730.872 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi chọn, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | m3 | 499.626 | 241.837 | 40.342 | 781.805 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 463.227 | 241.837 | 40.342 | 745.406 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi chọn, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 513.936 | 241.837 | 40.342 | 796.115 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 448.693 | 200.963 | 40.342 | 689.998 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi chọn, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 499.626 | 200.963 | 40.342 | 740.931 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 463.227 | 200.963 | 40.342 | 704.532 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi chọn, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 513.936 | 200.963 | 40.342 | 755.241 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 524.164 | 279.305 | 41.086 | 844.555 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 577.371 | 279.305 | 41.086 | 897.762 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 628.424 | 279.305 | 41.086 | 948.815 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 680.874 | 279.305 | 41.086 | 1.001.265 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 572.135 | 335.507 | 41.086 | 948.728 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 625.342 | 335.507 | 41.086 | 1.001.935 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 676.395 | 335.507 | 41.086 | 1.052.988 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 728.845 | 335.507 | 41.086 | 1.105.438 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 489.517 | 279.305 | 41.086 | 809.908 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 539.817 | 279.305 | 41.086 | 860.208 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 587.785 | 279.305 | 41.086 | 908.176 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 637.914 | 279.305 | 41.086 | 958.305 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 537.488 | 335.507 | 41.086 | 914.081 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 587.788 | 335.507 | 41.086 | 964.381 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 635.756 | 335.507 | 41.086 | 1.012.349 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1.022.026 |
| 161.544 |
| 74.435 |
| 1.258.005 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.022.026 | 168.972 | 96.670 | 1.287.668 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.032.516 | 122.551 | 3.038 | 1.158.105 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.032.516 | 126.264 | 16.517 | 1.175.297 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.032.516 | 139.262 | 74.435 | 1.246.213 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.032.516 | 144.833 | 96.670 | 1.274.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.114.182 | 137.405 | 3.038 | 1.254.625 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.114.182 | 141.119 | 16.517 | 1.271.818 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.114.182 | 155.974 | 74.435 | 1.344.591 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.114.182 | 161.544 | 96.670 | 1.372.396 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.118.116 | 118.837 | 3.038 | 1.239.991 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.118.116 | 122.551 | 16.517 | 1.257.184 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.118.116 | 133.692 | 74.435 | 1.326.243 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.118.116 | 141.119 | 96.670 | 1.355.905 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 3.592.575 | 2.082.324 | 452.485 | 6.127.384 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 3.481.470 | 1.589.142 | 201.188 | 5.271.800 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 3.509.820 | 986.364 | 78.606 | 4.574.790 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 3.552.675 | 1.972.728 | 778.745 | 6.304.148 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 3.489.420 | 2.739.900 | 715.336 | 6.944.656 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 3.553.170 | 3.178.284 | 715.336 | 7.446.790 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 3.452.175 | 1.643.940 | 129.933 | 5.226.048 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 3.326.550 | 1.863.132 | 150.464 | 5.340.146 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 3.452.175 | 1.534.344 | 37.544 | 5.024.063 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 3.323.535 | 2.082.324 | 140.199 | 5.546.058 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | m3 | 448.693 | 241.837 | 40.342 | 730.872 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi chọn, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | m3 | 499.626 | 241.837 | 40.342 | 781.805 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 463.227 | 241.837 | 40.342 | 745.406 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi chọn, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 513.936 | 241.837 | 40.342 | 796.115 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 448.693 | 200.963 | 40.342 | 689.998 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi chọn, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 499.626 | 200.963 | 40.342 | 740.931 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 463.227 | 200.963 | 40.342 | 704.532 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi chọn, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 513.936 | 200.963 | 40.342 | 755.241 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 524.164 | 279.305 | 41.086 | 844.555 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 577.371 | 279.305 | 41.086 | 897.762 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 628.424 | 279.305 | 41.086 | 948.815 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 680.874 | 279.305 | 41.086 | 1.001.265 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 572.135 | 335.507 | 41.086 | 948.728 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 625.342 | 335.507 | 41.086 | 1.001.935 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 676.395 | 335.507 | 41.086 | 1.052.988 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 728.845 | 335.507 | 41.086 | 1.105.438 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 489.517 | 279.305 | 41.086 | 809.908 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 539.817 | 279.305 | 41.086 | 860.208 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 587.785 | 279.305 | 41.086 | 908.176 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 637.914 | 279.305 | 41.086 | 958.305 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 537.488 | 335.507 | 41.086 | 914.081 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 587.788 | 335.507 | 41.086 | 964.381 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 635.756 | 335.507 | 41.086 | 1.012.349 |