Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường, sỏi chọn, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 703.541 | 661.031 | 59.259 | 1.423.831 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 697.945 | 661.031 | 59.259 | 1.418.235 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường sỏi chọn, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 753.651 | 661.031 | 59.259 | 1.473.941 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường, sỏi chọn, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 703.541 | 661.031 | 59.259 | 1.423.831 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 697.945 | 661.031 | 59.259 | 1.418.235 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường sỏi chọn, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 753.651 | 661.031 | 59.259 | 1.473.941 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 |
| m3 |
| 746.388 |
| 661.031 |
| 59.259 |
| 1.466.678 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 797.013 | 661.031 | 59.259 | 1.517.303 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 647.147 | 783.582 | 96.099 | 1.526.828 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường, sỏi chọn, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 703.541 | 783.582 | 96.099 | 1.583.222 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 697.945 | 783.582 | 96.099 | 1.577.626 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường sỏi chọn, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 753.651 | 783.582 | 96.099 | 1.633.332 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 746.388 | 783.582 | 96.099 | 1.626.069 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 797.013 | 783.582 | 96.099 | 1.676.694 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 556.087 | 610.897 | 59.259 | 1.226.243 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường, sỏi chọn, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 612.481 | 610.897 | 59.259 | 1.282.637 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 606.885 | 610.897 | 59.259 | 1.277.041 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường sỏi chọn, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 662.592 | 610.897 | 59.259 | 1.332.748 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 655.328 | 610.897 | 59.259 | 1.325.484 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 705.953 | 610.897 | 59.259 | 1.376.109 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 556.087 | 733.448 | 96.099 | 1.385.634 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường, sỏi chọn, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 612.481 | 733.448 | 96.099 | 1.442.028 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 606.885 | 733.448 | 96.099 | 1.436.432 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường sỏi chọn, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 662.592 | 733.448 | 96.099 | 1.492.139 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 655.328 | 733.448 | 96.099 | 1.484.875 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 705.953 | 733.448 | 96.099 | 1.535.500 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 585.282 | 835.574 | 59.259 | 1.480.115 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 638.490 | 835.574 | 59.259 | 1.533.323 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 689.542 | 835.574 | 59.259 | 1.584.375 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 741.992 | 835.574 | 59.259 | 1.636.825 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 585.282 | 894.992 | 96.099 | 1.576.373 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 638.490 | 894.992 | 96.099 | 1.629.581 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 689.542 | 894.992 | 96.099 | 1.680.633 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 741.992 | 894.992 | 96.099 | 1.733.083 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 585.282 | 752.016 | 63.253 | 1.400.551 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 638.490 | 752.016 | 63.253 | 1.453.759 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 689.542 | 752.016 | 63.253 | 1.504.811 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 741.992 | 752.016 | 63.253 | 1.557.261 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 585.282 | 804.007 | 100.093 | 1.489.382 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 638.490 | 804.007 | 100.093 | 1.542.590 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 689.542 | 804.007 | 100.093 | 1.593.642 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 741.992 | 804.007 | 100.093 | 1.646.092 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 550.636 | 835.574 | 59.259 | 1.445.469 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi chọn tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 606.477 | 835.574 | 59.259 | 1.501.310 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 600.936 | 835.574 | 59.259 | 1.495.769 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi chọn, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 656.096 | 835.574 | 59.259 | 1.550.929 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 648.903 | 835.574 | 59.259 | 1.543.736 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 699.032 | 835.574 | 59.259 | 1.593.865 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 550.636 | 894.992 | 96.099 | 1.541.727 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi chọn, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 606.477 | 894.992 | 96.099 | 1.597.568 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 600.936 | 894.992 | 96.099 | 1.592.027 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi chọn, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 656.096 | 894.992 | 96.099 | 1.647.187 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 648.903 | 894.992 | 96.099 | 1.639.994 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 |
| m3 |
| 746.388 |
| 661.031 |
| 59.259 |
| 1.466.678 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 797.013 | 661.031 | 59.259 | 1.517.303 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 647.147 | 783.582 | 96.099 | 1.526.828 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường, sỏi chọn, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 703.541 | 783.582 | 96.099 | 1.583.222 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 697.945 | 783.582 | 96.099 | 1.577.626 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường sỏi chọn, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 753.651 | 783.582 | 96.099 | 1.633.332 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 746.388 | 783.582 | 96.099 | 1.626.069 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 797.013 | 783.582 | 96.099 | 1.676.694 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 556.087 | 610.897 | 59.259 | 1.226.243 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường, sỏi chọn, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 612.481 | 610.897 | 59.259 | 1.282.637 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 606.885 | 610.897 | 59.259 | 1.277.041 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường sỏi chọn, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 662.592 | 610.897 | 59.259 | 1.332.748 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 655.328 | 610.897 | 59.259 | 1.325.484 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 705.953 | 610.897 | 59.259 | 1.376.109 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 556.087 | 733.448 | 96.099 | 1.385.634 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường, sỏi chọn, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 612.481 | 733.448 | 96.099 | 1.442.028 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 606.885 | 733.448 | 96.099 | 1.436.432 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường sỏi chọn, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 662.592 | 733.448 | 96.099 | 1.492.139 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 655.328 | 733.448 | 96.099 | 1.484.875 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 705.953 | 733.448 | 96.099 | 1.535.500 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 585.282 | 835.574 | 59.259 | 1.480.115 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 638.490 | 835.574 | 59.259 | 1.533.323 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 689.542 | 835.574 | 59.259 | 1.584.375 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 741.992 | 835.574 | 59.259 | 1.636.825 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 585.282 | 894.992 | 96.099 | 1.576.373 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 638.490 | 894.992 | 96.099 | 1.629.581 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 689.542 | 894.992 | 96.099 | 1.680.633 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 741.992 | 894.992 | 96.099 | 1.733.083 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 585.282 | 752.016 | 63.253 | 1.400.551 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 638.490 | 752.016 | 63.253 | 1.453.759 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 689.542 | 752.016 | 63.253 | 1.504.811 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 741.992 | 752.016 | 63.253 | 1.557.261 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 585.282 | 804.007 | 100.093 | 1.489.382 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 638.490 | 804.007 | 100.093 | 1.542.590 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 689.542 | 804.007 | 100.093 | 1.593.642 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 741.992 | 804.007 | 100.093 | 1.646.092 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 550.636 | 835.574 | 59.259 | 1.445.469 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi chọn tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 606.477 | 835.574 | 59.259 | 1.501.310 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 600.936 | 835.574 | 59.259 | 1.495.769 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi chọn, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 656.096 | 835.574 | 59.259 | 1.550.929 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 648.903 | 835.574 | 59.259 | 1.543.736 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 699.032 | 835.574 | 59.259 | 1.593.865 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 550.636 | 894.992 | 96.099 | 1.541.727 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi chọn, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 606.477 | 894.992 | 96.099 | 1.597.568 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 600.936 | 894.992 | 96.099 | 1.592.027 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi chọn, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 656.096 | 894.992 | 96.099 | 1.647.187 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 648.903 | 894.992 | 96.099 | 1.639.994 |