Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 555.993 | 461.419 | 90.652 | 1.108.064 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 596.037 | 461.419 | 90.652 | 1.148.108 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 637.786 | 461.419 | 90.652 | 1.189.857 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 555.993 | 461.419 | 90.652 | 1.108.064 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 596.037 | 461.419 | 90.652 | 1.148.108 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 637.786 | 461.419 | 90.652 | 1.189.857 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 687.196 |
| 461.419 |
| 90.652 |
| 1.239.267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 785.529 | 461.419 | 90.652 | 1.337.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 471.966 | 417.716 | 90.652 | 980.334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 513.376 | 417.716 | 90.652 | 1.021.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 553.421 | 417.716 | 90.652 | 1.061.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 595.169 | 417.716 | 90.652 | 1.103.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 644.580 | 417.716 | 90.652 | 1.152.948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 742.913 | 417.716 | 90.652 | 1.251.281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 463.569 | 375.768 | 82.740 | 922.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 504.979 | 375.768 | 82.740 | 963.487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 545.023 | 375.768 | 82.740 | 1.003.531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 586.772 | 375.768 | 82.740 | 1.045.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 636.182 | 375.768 | 82.740 | 1.094.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 734.515 | 375.768 | 82.740 | 1.193.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 457.962 | 338.309 | 82.740 | 879.011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 499.372 | 338.309 | 82.740 | 920.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539.416 | 338.309 | 82.740 | 960.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 581.165 | 338.309 | 82.740 | 1.002.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 630.575 | 338.309 | 82.740 | 1.051.624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 728.909 | 338.309 | 82.740 | 1.149.958 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 165.838 | 63.576 | 677.776 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 165.838 | 63.576 | 719.596 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 165.838 | 63.576 | 760.037 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 165.838 | 63.576 | 802.198 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 165.838 | 63.576 | 852.098 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 165.838 | 63.576 | 951.405 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 448.362 | 629.597 | 83.567 | 1.161.526 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 629.597 | 83.567 | 1.203.346 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 629.597 | 83.567 | 1.243.787 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 629.597 | 83.567 | 1.285.948 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 629.597 | 83.567 | 1.335.848 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 721.991 | 629.597 | 83.567 | 1.435.155 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 357.429 | 63.576 | 869.367 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 357.429 | 63.576 | 911.187 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 357.429 | 63.576 | 951.628 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 357.429 | 63.576 | 993.789 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 357.429 | 63.576 | 1.043.689 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 357.429 | 63.576 | 1.142.996 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 150 | m3 | 443.966 | 299.093 | 63.576 | 806.635 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 200 | m3 | 485.376 | 299.093 | 63.576 | 848.045 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 250 | m3 | 525.420 | 299.093 | 63.576 | 888.089 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 300 | m3 | 567.169 | 299.093 | 63.576 | 929.838 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 350 | m3 | 616.579 | 299.093 | 63.576 | 979.248 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 400 | m3 | 714.913 | 299.093 | 63.576 | 1.077.582 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 831.139 | 95.926 | 1.375.427 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 831.139 | 95.926 | 1.417.247 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 831.139 | 95.926 | 1.457.688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 687.196 |
| 461.419 |
| 90.652 |
| 1.239.267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 785.529 | 461.419 | 90.652 | 1.337.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 471.966 | 417.716 | 90.652 | 980.334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 513.376 | 417.716 | 90.652 | 1.021.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 553.421 | 417.716 | 90.652 | 1.061.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 595.169 | 417.716 | 90.652 | 1.103.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 644.580 | 417.716 | 90.652 | 1.152.948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 742.913 | 417.716 | 90.652 | 1.251.281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 463.569 | 375.768 | 82.740 | 922.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 504.979 | 375.768 | 82.740 | 963.487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 545.023 | 375.768 | 82.740 | 1.003.531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 586.772 | 375.768 | 82.740 | 1.045.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 636.182 | 375.768 | 82.740 | 1.094.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 734.515 | 375.768 | 82.740 | 1.193.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 457.962 | 338.309 | 82.740 | 879.011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 499.372 | 338.309 | 82.740 | 920.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539.416 | 338.309 | 82.740 | 960.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 581.165 | 338.309 | 82.740 | 1.002.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 630.575 | 338.309 | 82.740 | 1.051.624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 728.909 | 338.309 | 82.740 | 1.149.958 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 165.838 | 63.576 | 677.776 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 165.838 | 63.576 | 719.596 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 165.838 | 63.576 | 760.037 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 165.838 | 63.576 | 802.198 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 165.838 | 63.576 | 852.098 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 165.838 | 63.576 | 951.405 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 448.362 | 629.597 | 83.567 | 1.161.526 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 629.597 | 83.567 | 1.203.346 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 629.597 | 83.567 | 1.243.787 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 629.597 | 83.567 | 1.285.948 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 629.597 | 83.567 | 1.335.848 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 721.991 | 629.597 | 83.567 | 1.435.155 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 357.429 | 63.576 | 869.367 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 357.429 | 63.576 | 911.187 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 357.429 | 63.576 | 951.628 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 357.429 | 63.576 | 993.789 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 357.429 | 63.576 | 1.043.689 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 357.429 | 63.576 | 1.142.996 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 150 | m3 | 443.966 | 299.093 | 63.576 | 806.635 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 200 | m3 | 485.376 | 299.093 | 63.576 | 848.045 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 250 | m3 | 525.420 | 299.093 | 63.576 | 888.089 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 300 | m3 | 567.169 | 299.093 | 63.576 | 929.838 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 350 | m3 | 616.579 | 299.093 | 63.576 | 979.248 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 400 | m3 | 714.913 | 299.093 | 63.576 | 1.077.582 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 831.139 | 95.926 | 1.375.427 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 831.139 | 95.926 | 1.417.247 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 831.139 | 95.926 | 1.457.688 |