Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 567.169 | 380.264 | 81.152 | 1.028.585 | |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 616.579 | 380.264 | 81.152 | 1.077.995 | |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 714.913 | 380.264 | 81.152 | 1.176.329 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 567.169 | 380.264 | 81.152 | 1.028.585 | |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 616.579 | 380.264 | 81.152 | 1.077.995 | |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 714.913 | 380.264 | 81.152 | 1.176.329 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 |
| 493.122 |
| 621.099 |
| 75.962 |
| 1.190.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 534.693 | 621.099 | 75.962 | 1.231.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 574.738 | 621.099 | 75.962 | 1.271.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 616.486 | 621.099 | 75.962 | 1.313.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 665.735 | 621.099 | 75.962 | 1.362.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 764.068 | 621.099 | 75.962 | 1.461.129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 493.122 | 511.244 | 75.962 | 1.080.328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 534.693 | 511.244 | 75.962 | 1.121.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 574.738 | 511.244 | 75.962 | 1.161.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 616.486 | 511.244 | 75.962 | 1.203.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 665.735 | 511.244 | 75.962 | 1.252.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 764.068 | 511.244 | 75.962 | 1.351.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 443.966 | 308.263 | 81.152 | 833.381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 485.376 | 308.263 | 81.152 | 874.791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 525.420 | 308.263 | 81.152 | 914.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 567.169 | 308.263 | 81.152 | 956.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 616.579 | 308.263 | 81.152 | 1.005.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 714.913 | 308.263 | 81.152 | 1.104.328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 397.985 | 165.838 | 128.525 | 692.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6 mác 200 | m3 | 435.648 | 165.838 | 128.525 | 730.011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 471.606 | 165.838 | 128.525 | 765.969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 4x6, mác 300 | m3 | 509.415 | 165.838 | 128.525 | 803.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 4x6, mác 350 | m3 | 546.185 | 165.838 | 128.525 | 840.548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 712.940 | 2.485.612 | 110.727 | 3.309.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 754.350 | 2.485.612 | 110.727 | 3.350.689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 794.395 | 2.485.612 | 110.727 | 3.390.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 836.143 | 2.485.612 | 110.727 | 3.432.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 885.554 | 2.485.612 | 110.727 | 3.481.893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 983.887 | 2.485.612 | 110.727 | 3.580.226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 415.293 | 68.000 | 58.302 | 541.595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 186.106 | 63.576 | 698.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 186.106 | 63.576 | 739.864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 186.106 | 63.576 | 780.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 186.106 | 63.576 | 822.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 186.106 | 63.576 | 872.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 186.106 | 63.576 | 971.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 446.132 | 103.790 | 57.987 | 607.909 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.744 | 103.790 | 57.987 | 649.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 527.983 | 103.790 | 57.987 | 689.760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 569.936 | 103.790 | 57.987 | 731.713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 619.587 | 103.790 | 57.987 | 781.364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 718.400 | 103.790 | 57.987 | 880.177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 582.455 | 576.724 | 95.926 | 1.255.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 623.865 | 576.724 | 95.926 | 1.296.515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663.909 | 576.724 | 95.926 | 1.336.559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 705.658 | 576.724 | 95.926 | 1.378.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 755.068 | 576.724 | 95.926 | 1.427.718 |
| 493.122 |
| 621.099 |
| 75.962 |
| 1.190.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 534.693 | 621.099 | 75.962 | 1.231.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 574.738 | 621.099 | 75.962 | 1.271.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 616.486 | 621.099 | 75.962 | 1.313.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 665.735 | 621.099 | 75.962 | 1.362.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 764.068 | 621.099 | 75.962 | 1.461.129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 493.122 | 511.244 | 75.962 | 1.080.328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 534.693 | 511.244 | 75.962 | 1.121.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 574.738 | 511.244 | 75.962 | 1.161.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 616.486 | 511.244 | 75.962 | 1.203.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 665.735 | 511.244 | 75.962 | 1.252.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 764.068 | 511.244 | 75.962 | 1.351.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 443.966 | 308.263 | 81.152 | 833.381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 485.376 | 308.263 | 81.152 | 874.791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 525.420 | 308.263 | 81.152 | 914.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 567.169 | 308.263 | 81.152 | 956.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 616.579 | 308.263 | 81.152 | 1.005.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 714.913 | 308.263 | 81.152 | 1.104.328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 397.985 | 165.838 | 128.525 | 692.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6 mác 200 | m3 | 435.648 | 165.838 | 128.525 | 730.011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 471.606 | 165.838 | 128.525 | 765.969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 4x6, mác 300 | m3 | 509.415 | 165.838 | 128.525 | 803.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 4x6, mác 350 | m3 | 546.185 | 165.838 | 128.525 | 840.548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 712.940 | 2.485.612 | 110.727 | 3.309.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 754.350 | 2.485.612 | 110.727 | 3.350.689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 794.395 | 2.485.612 | 110.727 | 3.390.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 836.143 | 2.485.612 | 110.727 | 3.432.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 885.554 | 2.485.612 | 110.727 | 3.481.893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 983.887 | 2.485.612 | 110.727 | 3.580.226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 415.293 | 68.000 | 58.302 | 541.595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 186.106 | 63.576 | 698.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 186.106 | 63.576 | 739.864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 186.106 | 63.576 | 780.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 186.106 | 63.576 | 822.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 186.106 | 63.576 | 872.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 186.106 | 63.576 | 971.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 446.132 | 103.790 | 57.987 | 607.909 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.744 | 103.790 | 57.987 | 649.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 527.983 | 103.790 | 57.987 | 689.760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 569.936 | 103.790 | 57.987 | 731.713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 619.587 | 103.790 | 57.987 | 781.364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 718.400 | 103.790 | 57.987 | 880.177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 582.455 | 576.724 | 95.926 | 1.255.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 623.865 | 576.724 | 95.926 | 1.296.515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663.909 | 576.724 | 95.926 | 1.336.559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 705.658 | 576.724 | 95.926 | 1.378.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 755.068 | 576.724 | 95.926 | 1.427.718 |