Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 769.323 | 517.582 | 86.979 | 1.373.884 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 811.918 | 517.582 | 86.979 | 1.416.479 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 491.736 | 508.709 | 86.979 | 1.087.424 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 769.323 | 517.582 | 86.979 | 1.373.884 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 811.918 | 517.582 | 86.979 | 1.416.479 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 491.736 | 508.709 | 86.979 | 1.087.424 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 543.402 |
| 508.709 |
| 86.979 |
| 1.139.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 593.645 | 508.709 | 86.979 | 1.189.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 645.448 | 508.709 | 86.979 | 1.241.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 695.002 | 508.709 | 86.979 | 1.290.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 738.019 | 508.709 | 86.979 | 1.333.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 486.915 | 380.264 | 86.979 | 954.158 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 538.075 | 380.264 | 86.979 | 1.005.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.825 | 380.264 | 86.979 | 1.055.068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 639.121 | 380.264 | 86.979 | 1.106.364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 688.188 | 380.264 | 86.979 | 1.155.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 536.071 | 621.099 | 86.979 | 1.244.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 587.269 | 621.099 | 86.979 | 1.295.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 637.019 | 621.099 | 86.979 | 1.345.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 688.315 | 621.099 | 86.979 | 1.396.393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 737.344 | 621.099 | 86.979 | 1.445.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 536.071 | 511.244 | 86.979 | 1.134.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 587.269 | 511.244 | 86.979 | 1.185.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 637.019 | 511.244 | 86.979 | 1.235.242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 688.315 | 511.244 | 86.979 | 1.286.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 737.344 | 511.244 | 86.979 | 1.335.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 486.915 | 308.263 | 86.979 | 882.157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 538.075 | 308.263 | 86.979 | 933.317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.825 | 308.263 | 86.979 | 983.067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 639.121 | 308.263 | 86.979 | 1.034.363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 688.188 | 308.263 | 86.979 | 1.083.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 730.783 | 308.263 | 86.979 | 1.126.025 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=16m3/h | m3 | 0 | 19.684 | 93.431 | 113.115 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | m3 | 0 | 16.642 | 71.485 | 88.127 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=30m3/h | m3 | 0 | 16.105 | 73.135 | 89.240 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | m3 | 0 | 12.526 | 48.164 | 60.690 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=125m3/h | m3 | 0 | 10.737 | 43.933 | 54.670 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=160m3/h | m3 | 0 | 10.021 | 42.333 | 52.354 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 60 m3/h (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 975.515 | 4.128.321 | 5.103.836 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 120 m3/h (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 760.902 | 3.358.644 | 4.119.546 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.586.295 | 7.586.295 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.100.167 | 9.100.167 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.906.410 | 7.906.410 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.119.386 | 8.119.386 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.694.464 | 9.694.464 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.427.191 | 8.427.191 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.611.470 | 8.611.470 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.400.191 | 10.400.191 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.995.316 | 8.995.316 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.349.596 | 9.349.596 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.217.349 | 11.217.349 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.705.473 | 9.705.473 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.071.890 | 11.071.890 |
| m3 |
| 543.402 |
| 508.709 |
| 86.979 |
| 1.139.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 593.645 | 508.709 | 86.979 | 1.189.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 645.448 | 508.709 | 86.979 | 1.241.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 695.002 | 508.709 | 86.979 | 1.290.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 738.019 | 508.709 | 86.979 | 1.333.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 486.915 | 380.264 | 86.979 | 954.158 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 538.075 | 380.264 | 86.979 | 1.005.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.825 | 380.264 | 86.979 | 1.055.068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 639.121 | 380.264 | 86.979 | 1.106.364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 688.188 | 380.264 | 86.979 | 1.155.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 536.071 | 621.099 | 86.979 | 1.244.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 587.269 | 621.099 | 86.979 | 1.295.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 637.019 | 621.099 | 86.979 | 1.345.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 688.315 | 621.099 | 86.979 | 1.396.393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 737.344 | 621.099 | 86.979 | 1.445.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 536.071 | 511.244 | 86.979 | 1.134.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 587.269 | 511.244 | 86.979 | 1.185.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 637.019 | 511.244 | 86.979 | 1.235.242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 688.315 | 511.244 | 86.979 | 1.286.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 737.344 | 511.244 | 86.979 | 1.335.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 486.915 | 308.263 | 86.979 | 882.157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 538.075 | 308.263 | 86.979 | 933.317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.825 | 308.263 | 86.979 | 983.067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 639.121 | 308.263 | 86.979 | 1.034.363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 688.188 | 308.263 | 86.979 | 1.083.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 730.783 | 308.263 | 86.979 | 1.126.025 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=16m3/h | m3 | 0 | 19.684 | 93.431 | 113.115 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | m3 | 0 | 16.642 | 71.485 | 88.127 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=30m3/h | m3 | 0 | 16.105 | 73.135 | 89.240 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | m3 | 0 | 12.526 | 48.164 | 60.690 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=125m3/h | m3 | 0 | 10.737 | 43.933 | 54.670 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=160m3/h | m3 | 0 | 10.021 | 42.333 | 52.354 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 60 m3/h (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 975.515 | 4.128.321 | 5.103.836 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 120 m3/h (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 760.902 | 3.358.644 | 4.119.546 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.586.295 | 7.586.295 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.100.167 | 9.100.167 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.906.410 | 7.906.410 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.119.386 | 8.119.386 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.694.464 | 9.694.464 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.427.191 | 8.427.191 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.611.470 | 8.611.470 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.400.191 | 10.400.191 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.995.316 | 8.995.316 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.349.596 | 9.349.596 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.217.349 | 11.217.349 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.705.473 | 9.705.473 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.071.890 | 11.071.890 |