Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16.378.196 | 16.378.196 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 17.842.146 | 17.842.146 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19.308.146 | 19.308.146 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16.378.196 | 16.378.196 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 17.842.146 | 17.842.146 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19.308.146 | 19.308.146 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 13.429.793 |
| 13.429.793 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 15.480.143 | 15.480.143 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17.060.962 | 17.060.962 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 18.526.963 | 18.526.963 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19.990.913 | 19.990.913 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14.112.559 | 14.112.559 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 16.162.909 | 16.162.909 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17.745.779 | 17.745.779 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 19.209.729 | 19.209.729 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20.673.679 | 20.673.679 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14.625.147 | 14.625.147 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 16.675.497 | 16.675.497 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18.258.367 | 18.258.367 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 19.722.317 | 19.722.317 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21.186.267 | 21.186.267 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15.137.734 | 15.137.734 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 17.188.084 | 17.188.084 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18.770.954 | 18.770.954 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 20.234.904 | 20.234.904 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21.698.854 | 21.698.854 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 1,0 km (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 0 | 3.473.843 | 3.473.843 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 2,0 km (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 0 | 4.441.680 | 4.441.680 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 3,0 km (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 0 | 5.392.234 | 5.392.234 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển 1 km tiếp theo (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 0 | 933.271 | 933.271 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | tấn | 12.269.783 | 2.208.566 | 85.272 | 14.563.621 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | tấn | 12.408.955 | 1.627.159 | 433.753 | 14.469.867 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | tấn | 12.422.155 | 1.238.904 | 448.600 | 14.109.659 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm | tấn | 12.269.783 | 2.524.633 | 85.272 | 14.879.688 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=18 mm | tấn | 12.412.555 | 1.966.638 | 446.808 | 14.826.001 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính > 18 mm | tấn | 12.422.155 | 1.527.656 | 448.600 | 14.398.411 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 12.269.783 | 2.659.254 | 85.272 | 15.014.309 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <=16 m | tấn | 12.269.783 | 2.754.854 | 101.880 | 15.126.517 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 12.269.783 | 3.029.950 | 187.364 | 15.487.097 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao > 50 m | tấn | 12.269.783 | 3.166.522 | 223.486 | 15.659.791 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 12.408.955 | 2.179.301 | 433.753 | 15.022.009 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <=16 m | tấn | 12.408.955 | 2.380.257 | 457.331 | 15.246.543 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 12.408.955 | 2.618.282 | 532.059 | 15.559.296 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao > 50 m | tấn | 12.408.955 | 2.731.442 | 565.286 | 15.705.683 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 12.422.155 | 1.775.437 | 448.600 | 14.646.192 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <=16 m | tấn | 12.422.155 | 1.988.100 | 472.474 | 14.882.729 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 12.422.155 | 2.185.154 | 536.447 | 15.143.756 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao > 50 m | tấn | 12.422.155 | 2.286.607 | 571.329 | 15.280.091 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 12.269.783 | 2.903.133 | 85.272 | 15.258.188 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 12.269.783 | 2.977.272 | 101.880 | 15.348.935 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 12.269.783 | 3.273.828 | 194.535 | 15.738.146 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 12.269.783 | 3.424.058 | 232.587 | 15.926.428 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 12.412.555 | 1.954.932 | 446.808 | 14.814.295 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 13.429.793 |
| 13.429.793 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 15.480.143 | 15.480.143 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17.060.962 | 17.060.962 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 18.526.963 | 18.526.963 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19.990.913 | 19.990.913 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14.112.559 | 14.112.559 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 16.162.909 | 16.162.909 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17.745.779 | 17.745.779 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 19.209.729 | 19.209.729 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20.673.679 | 20.673.679 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14.625.147 | 14.625.147 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 16.675.497 | 16.675.497 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18.258.367 | 18.258.367 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 19.722.317 | 19.722.317 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21.186.267 | 21.186.267 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15.137.734 | 15.137.734 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 17.188.084 | 17.188.084 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18.770.954 | 18.770.954 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 20.234.904 | 20.234.904 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21.698.854 | 21.698.854 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 1,0 km (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 0 | 3.473.843 | 3.473.843 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 2,0 km (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 0 | 4.441.680 | 4.441.680 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 3,0 km (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 0 | 5.392.234 | 5.392.234 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển 1 km tiếp theo (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 0 | 933.271 | 933.271 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | tấn | 12.269.783 | 2.208.566 | 85.272 | 14.563.621 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | tấn | 12.408.955 | 1.627.159 | 433.753 | 14.469.867 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | tấn | 12.422.155 | 1.238.904 | 448.600 | 14.109.659 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm | tấn | 12.269.783 | 2.524.633 | 85.272 | 14.879.688 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=18 mm | tấn | 12.412.555 | 1.966.638 | 446.808 | 14.826.001 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính > 18 mm | tấn | 12.422.155 | 1.527.656 | 448.600 | 14.398.411 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 12.269.783 | 2.659.254 | 85.272 | 15.014.309 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <=16 m | tấn | 12.269.783 | 2.754.854 | 101.880 | 15.126.517 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 12.269.783 | 3.029.950 | 187.364 | 15.487.097 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao > 50 m | tấn | 12.269.783 | 3.166.522 | 223.486 | 15.659.791 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 12.408.955 | 2.179.301 | 433.753 | 15.022.009 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <=16 m | tấn | 12.408.955 | 2.380.257 | 457.331 | 15.246.543 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 12.408.955 | 2.618.282 | 532.059 | 15.559.296 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao > 50 m | tấn | 12.408.955 | 2.731.442 | 565.286 | 15.705.683 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 12.422.155 | 1.775.437 | 448.600 | 14.646.192 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <=16 m | tấn | 12.422.155 | 1.988.100 | 472.474 | 14.882.729 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 12.422.155 | 2.185.154 | 536.447 | 15.143.756 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao > 50 m | tấn | 12.422.155 | 2.286.607 | 571.329 | 15.280.091 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 12.269.783 | 2.903.133 | 85.272 | 15.258.188 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 12.269.783 | 2.977.272 | 101.880 | 15.348.935 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 12.269.783 | 3.273.828 | 194.535 | 15.738.146 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 12.269.783 | 3.424.058 | 232.587 | 15.926.428 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 12.412.555 | 1.954.932 | 446.808 | 14.814.295 |