Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 4.778.163 | 6.276.475 | 3.340.232 | 14.394.870 | |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 2.693.957 | 11.470.882 | 7.559.637 | 21.724.476 | |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 3.028.618 | 10.473.414 | 6.989.935 | 20.491.967 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 4.778.163 | 6.276.475 | 3.340.232 | 14.394.870 | |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 2.693.957 | 11.470.882 | 7.559.637 | 21.724.476 | |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 3.028.618 | 10.473.414 | 6.989.935 | 20.491.967 | |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói |
| 100m2 |
| 3.611.071 |
| 16.208.855 |
| 8.633.831 |
| 28.453.757 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 203.438 | 2.648.588 | 970.805 | 3.822.831 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1.301.813 | 7.077.143 | 3.822.710 | 12.201.666 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1.301.813 | 8.492.572 | 7.065.209 | 16.859.594 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 54.590 | 251.040 | 69.802 | 375.432 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 13.752.123 | 7.710.917 | 2.212.931 | 23.675.971 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 13.752.123 | 18.168.188 | 2.212.931 | 34.133.242 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang | tấn | 393.750 | 3.139.153 | 1.593.019 | 5.125.922 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng | tấn | 341.250 | 3.281.946 | 1.565.552 | 5.188.748 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn | 0 | 199.005 | 146.118 | 345.123 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng | tấn | 0 | 238.026 | 146.118 | 384.144 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 443.192 | 995.025 | 284.061 | 1.722.278 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 13.374.772 | 14.773.272 | 2.891.244 | 31.039.288 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 19.196.520 | 7.605.288 | 2.985.793 | 29.787.601 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 66.357 | 204.978 | 186.711 | 458.046 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 159.039 | 287.890 | 80.666 | 527.595 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 72.068 | 405.349 | 207.770 | 685.187 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 72.068 | 488.261 | 834.363 | 1.394.692 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần tiếp theo | 61.972 | 287.890 | 351.980 | 701.842 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần tiếp theo | 70.234 | 380.015 | 733.798 | 1.184.047 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.486.125 | 4.491.084 | 93.139 | 6.070.348 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.486.125 | 4.951.708 | 896.309 | 7.334.142 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 1.486.125 | 5.412.332 | 1.228.575 | 8.127.032 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.343.783 | 4.324.451 | 93.139 | 5.761.373 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.343.783 | 4.753.305 | 896.309 | 6.993.397 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 1.343.783 | 5.230.748 | 1.228.575 | 7.803.106 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.632.036 | 4.531.484 | 93.139 | 6.256.659 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.632.036 | 4.994.139 | 896.309 | 7.522.484 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 1.632.036 | 5.492.708 | 1.228.575 | 8.353.319 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 902.328 | 4.757.530 | 93.139 | 5.752.997 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 902.328 | 5.228.636 | 896.309 | 7.027.273 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 902.328 | 5.756.781 | 1.228.575 | 7.887.684 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.614.220 | 4.714.487 | 93.139 | 6.421.846 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.614.220 | 5.340.935 | 896.309 | 7.851.464 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 1.614.220 | 5.861.440 | 1.228.575 | 8.704.235 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m | 100m2 | 1.587.937 | 4.453.319 | 93.139 | 6.134.395 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m | 100m2 | 1.587.937 | 4.899.073 | 896.309 | 7.383.319 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao >50m | 100m2 | 1.587.937 | 5.376.516 | 1.228.575 | 8.193.028 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=16m | 100m2 | 1.820.865 | 4.757.530 | 93.139 | 6.671.534 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=50m | 100m2 | 1.820.865 | 5.232.861 | 896.309 | 7.950.035 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao >50m | 100m2 | 1.820.865 | 5.756.781 | 1.228.575 | 8.806.221 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=16m | 100m2 | 1.336.272 | 7.945.764 | 93.139 | 9.375.175 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=50m | 100m2 | 1.336.272 | 8.751.856 | 896.309 | 10.984.437 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao >50m | 100m2 | 1.336.272 | 9.557.948 | 1.228.575 | 12.122.795 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 16m | 100m2 | 1.493.940 | 7.922.175 | 93.139 | 9.509.254 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 50m | 100m2 | 1.493.940 | 8.767.207 | 896.309 | 11.157.456 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao >50m | 100m2 | 1.495.410 | 9.612.239 | 1.228.575 | 12.336.224 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói |
| 100m2 |
| 3.611.071 |
| 16.208.855 |
| 8.633.831 |
| 28.453.757 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 203.438 | 2.648.588 | 970.805 | 3.822.831 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1.301.813 | 7.077.143 | 3.822.710 | 12.201.666 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1.301.813 | 8.492.572 | 7.065.209 | 16.859.594 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 54.590 | 251.040 | 69.802 | 375.432 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 13.752.123 | 7.710.917 | 2.212.931 | 23.675.971 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 13.752.123 | 18.168.188 | 2.212.931 | 34.133.242 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang | tấn | 393.750 | 3.139.153 | 1.593.019 | 5.125.922 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng | tấn | 341.250 | 3.281.946 | 1.565.552 | 5.188.748 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn | 0 | 199.005 | 146.118 | 345.123 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng | tấn | 0 | 238.026 | 146.118 | 384.144 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 443.192 | 995.025 | 284.061 | 1.722.278 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 13.374.772 | 14.773.272 | 2.891.244 | 31.039.288 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 19.196.520 | 7.605.288 | 2.985.793 | 29.787.601 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 66.357 | 204.978 | 186.711 | 458.046 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 159.039 | 287.890 | 80.666 | 527.595 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 72.068 | 405.349 | 207.770 | 685.187 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 72.068 | 488.261 | 834.363 | 1.394.692 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần tiếp theo | 61.972 | 287.890 | 351.980 | 701.842 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần tiếp theo | 70.234 | 380.015 | 733.798 | 1.184.047 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.486.125 | 4.491.084 | 93.139 | 6.070.348 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.486.125 | 4.951.708 | 896.309 | 7.334.142 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 1.486.125 | 5.412.332 | 1.228.575 | 8.127.032 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.343.783 | 4.324.451 | 93.139 | 5.761.373 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.343.783 | 4.753.305 | 896.309 | 6.993.397 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 1.343.783 | 5.230.748 | 1.228.575 | 7.803.106 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.632.036 | 4.531.484 | 93.139 | 6.256.659 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.632.036 | 4.994.139 | 896.309 | 7.522.484 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 1.632.036 | 5.492.708 | 1.228.575 | 8.353.319 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 902.328 | 4.757.530 | 93.139 | 5.752.997 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 902.328 | 5.228.636 | 896.309 | 7.027.273 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 902.328 | 5.756.781 | 1.228.575 | 7.887.684 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.614.220 | 4.714.487 | 93.139 | 6.421.846 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.614.220 | 5.340.935 | 896.309 | 7.851.464 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 1.614.220 | 5.861.440 | 1.228.575 | 8.704.235 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m | 100m2 | 1.587.937 | 4.453.319 | 93.139 | 6.134.395 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m | 100m2 | 1.587.937 | 4.899.073 | 896.309 | 7.383.319 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao >50m | 100m2 | 1.587.937 | 5.376.516 | 1.228.575 | 8.193.028 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=16m | 100m2 | 1.820.865 | 4.757.530 | 93.139 | 6.671.534 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=50m | 100m2 | 1.820.865 | 5.232.861 | 896.309 | 7.950.035 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao >50m | 100m2 | 1.820.865 | 5.756.781 | 1.228.575 | 8.806.221 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=16m | 100m2 | 1.336.272 | 7.945.764 | 93.139 | 9.375.175 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=50m | 100m2 | 1.336.272 | 8.751.856 | 896.309 | 10.984.437 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao >50m | 100m2 | 1.336.272 | 9.557.948 | 1.228.575 | 12.122.795 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 16m | 100m2 | 1.493.940 | 7.922.175 | 93.139 | 9.509.254 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 50m | 100m2 | 1.493.940 | 8.767.207 | 896.309 | 11.157.456 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao >50m | 100m2 | 1.495.410 | 9.612.239 | 1.228.575 | 12.336.224 |