Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất xà gồ thép | tấn | 12.262.461 | 1.369.623 | 0 | 13.632.084 | |
| Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 12.708.249 | 5.809.595 | 1.773.736 | 20.291.580 | |
| Sản xuất dầm mái | tấn | 12.453.640 | 5.304.266 | 1.486.455 | 19.244.361 | |
| Sản xuất dầm cầu trục | tấn | 13.142.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất xà gồ thép | tấn | 12.262.461 | 1.369.623 | 0 | 13.632.084 | |
| Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 12.708.249 | 5.809.595 | 1.773.736 | 20.291.580 | |
| Sản xuất dầm mái | tấn | 12.453.640 | 5.304.266 | 1.486.455 | 19.244.361 | |
| Sản xuất dầm cầu trục | tấn | 13.142.000 |
| 4.776.332 |
| 2.286.552 |
| 20.204.884 |
| Sản xuất thang sắt | tấn | 12.763.748 | 5.777.975 | 2.451.857 | 20.993.580 |
| Sản xuất lan can | tấn | 12.380.972 | 7.176.669 | 1.827.678 | 21.385.319 |
| Sản xuất cửa sổ trời | tấn | 12.399.604 | 7.511.466 | 5.058.442 | 24.969.512 |
| Sản xuất hàng rào lưới thép | 1m2 | 199.318 | 228.271 | 39.165 | 466.754 |
| Sản xuất cửa lưới thép | 1m2 | 249.991 | 253.634 | 45.692 | 549.317 |
| Sản xuất hàng rào song sắt | 1m2 | 269.377 | 292.655 | 58.747 | 620.779 |
| Sản xuất cửa song sắt | 1m2 | 312.249 | 331.675 | 88.120 | 732.044 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | tấn | 12.841.374 | 8.521.544 | 2.371.183 | 23.734.101 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | tấn | 12.797.484 | 7.300.890 | 2.042.905 | 22.141.279 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | tấn | 12.764.304 | 6.264.486 | 1.796.200 | 20.824.990 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm | tấn | 13.304.004 | 12.436.848 | 5.948.453 | 31.689.305 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | tấn | 13.194.594 | 10.658.839 | 5.101.435 | 28.954.868 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | tấn | 13.111.014 | 9.136.477 | 4.372.502 | 26.619.993 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 14.152.635 | 8.947.621 | 4.616.485 | 27.716.741 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 14.079.555 | 7.664.783 | 3.977.349 | 25.721.687 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 14.025.480 | 6.577.711 | 3.506.081 | 24.109.272 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 14.092.575 | 13.058.690 | 3.910.859 | 31.062.124 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 14.029.575 | 11.190.860 | 3.362.259 | 28.582.694 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 13.981.695 | 9.592.495 | 2.943.326 | 26.517.516 |
| Sản xuất tôn lượn sóng | m | 134.879 | 7.605 | 42.363 | 184.847 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,75 m | cái | 71.162 | 13.309 | 41.766 | 126.237 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,45 m | cái | 58.963 | 11.619 | 34.805 | 105.387 |
| Sản xuất hệ khung dàn | tấn | 12.437.172 | 5.598.337 | 2.197.539 | 20.233.048 |
| Sản xuất hệ sàn đạo | tấn | 13.859.034 | 4.776.543 | 2.075.807 | 20.711.384 |
| Sản xuất ống vách | tấn | 12.657.405 | 4.260.772 | 1.635.971 | 18.554.148 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 14.056.142 | 8.037.889 | 1.754.943 | 23.848.974 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 13.858.841 | 6.831.054 | 1.585.969 | 22.275.864 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 13.308.908 | 6.430.311 | 1.437.864 | 21.177.083 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 13.083.541 | 6.034.174 | 1.244.118 | 20.361.833 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 12.911.566 | 5.619.613 | 1.165.600 | 19.696.779 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn kín | tấn | 13.088.048 | 6.702.969 | 2.873.706 | 22.664.723 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn kín | tấn | 13.031.991 | 8.413.228 | 5.083.190 | 26.528.409 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn kín | tấn | 13.035.438 | 7.571.460 | 3.130.360 | 23.737.258 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 13.072.750 | 6.959.063 | 3.234.086 | 23.265.899 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc trên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 12.919.468 | 5.656.326 | 3.080.086 | 21.655.880 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn kín | tấn | 12.932.067 | 5.424.728 | 2.915.667 | 21.272.462 |
| Sản xuất dầm dọc cầu thép dàn kín | tấn | 13.031.415 | 6.725.238 | 3.516.599 | 23.273.252 |
| Sản xuất dầm ngang cầu thép dàn kín | tấn | 13.095.918 | 6.792.045 | 2.891.954 | 22.779.917 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt, cầu thép dàn kín | tấn | 13.840.527 | 6.346.665 | 2.007.053 | 22.194.245 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ, cầu thép dàn kín | tấn | 13.254.859 | 4.932.584 | 1.672.285 | 19.859.728 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn hở | tấn | 13.080.412 | 6.028.218 | 2.800.795 | 21.909.425 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn hở | tấn | 13.016.299 | 8.435.497 | 5.083.190 | 26.534.986 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn hở | tấn | 12.946.342 | 4.315.732 | 1.658.735 | 18.920.809 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn hở | tấn | 13.019.292 | 5.685.276 | 3.349.841 | 22.054.409 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn hở | tấn | 12.945.947 | 5.999.269 | 2.263.485 | 21.208.701 |
| Sản xuất dầm dọc, cầu thép dàn hở | tấn | 13.341.173 | 9.669.200 | 3.503.084 | 26.513.457 |
| 4.776.332 |
| 2.286.552 |
| 20.204.884 |
| Sản xuất thang sắt | tấn | 12.763.748 | 5.777.975 | 2.451.857 | 20.993.580 |
| Sản xuất lan can | tấn | 12.380.972 | 7.176.669 | 1.827.678 | 21.385.319 |
| Sản xuất cửa sổ trời | tấn | 12.399.604 | 7.511.466 | 5.058.442 | 24.969.512 |
| Sản xuất hàng rào lưới thép | 1m2 | 199.318 | 228.271 | 39.165 | 466.754 |
| Sản xuất cửa lưới thép | 1m2 | 249.991 | 253.634 | 45.692 | 549.317 |
| Sản xuất hàng rào song sắt | 1m2 | 269.377 | 292.655 | 58.747 | 620.779 |
| Sản xuất cửa song sắt | 1m2 | 312.249 | 331.675 | 88.120 | 732.044 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | tấn | 12.841.374 | 8.521.544 | 2.371.183 | 23.734.101 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | tấn | 12.797.484 | 7.300.890 | 2.042.905 | 22.141.279 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | tấn | 12.764.304 | 6.264.486 | 1.796.200 | 20.824.990 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm | tấn | 13.304.004 | 12.436.848 | 5.948.453 | 31.689.305 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | tấn | 13.194.594 | 10.658.839 | 5.101.435 | 28.954.868 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | tấn | 13.111.014 | 9.136.477 | 4.372.502 | 26.619.993 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 14.152.635 | 8.947.621 | 4.616.485 | 27.716.741 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 14.079.555 | 7.664.783 | 3.977.349 | 25.721.687 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 14.025.480 | 6.577.711 | 3.506.081 | 24.109.272 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 14.092.575 | 13.058.690 | 3.910.859 | 31.062.124 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 14.029.575 | 11.190.860 | 3.362.259 | 28.582.694 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 13.981.695 | 9.592.495 | 2.943.326 | 26.517.516 |
| Sản xuất tôn lượn sóng | m | 134.879 | 7.605 | 42.363 | 184.847 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,75 m | cái | 71.162 | 13.309 | 41.766 | 126.237 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,45 m | cái | 58.963 | 11.619 | 34.805 | 105.387 |
| Sản xuất hệ khung dàn | tấn | 12.437.172 | 5.598.337 | 2.197.539 | 20.233.048 |
| Sản xuất hệ sàn đạo | tấn | 13.859.034 | 4.776.543 | 2.075.807 | 20.711.384 |
| Sản xuất ống vách | tấn | 12.657.405 | 4.260.772 | 1.635.971 | 18.554.148 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 14.056.142 | 8.037.889 | 1.754.943 | 23.848.974 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 13.858.841 | 6.831.054 | 1.585.969 | 22.275.864 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 13.308.908 | 6.430.311 | 1.437.864 | 21.177.083 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 13.083.541 | 6.034.174 | 1.244.118 | 20.361.833 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 12.911.566 | 5.619.613 | 1.165.600 | 19.696.779 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn kín | tấn | 13.088.048 | 6.702.969 | 2.873.706 | 22.664.723 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn kín | tấn | 13.031.991 | 8.413.228 | 5.083.190 | 26.528.409 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn kín | tấn | 13.035.438 | 7.571.460 | 3.130.360 | 23.737.258 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 13.072.750 | 6.959.063 | 3.234.086 | 23.265.899 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc trên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 12.919.468 | 5.656.326 | 3.080.086 | 21.655.880 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn kín | tấn | 12.932.067 | 5.424.728 | 2.915.667 | 21.272.462 |
| Sản xuất dầm dọc cầu thép dàn kín | tấn | 13.031.415 | 6.725.238 | 3.516.599 | 23.273.252 |
| Sản xuất dầm ngang cầu thép dàn kín | tấn | 13.095.918 | 6.792.045 | 2.891.954 | 22.779.917 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt, cầu thép dàn kín | tấn | 13.840.527 | 6.346.665 | 2.007.053 | 22.194.245 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ, cầu thép dàn kín | tấn | 13.254.859 | 4.932.584 | 1.672.285 | 19.859.728 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn hở | tấn | 13.080.412 | 6.028.218 | 2.800.795 | 21.909.425 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn hở | tấn | 13.016.299 | 8.435.497 | 5.083.190 | 26.534.986 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn hở | tấn | 12.946.342 | 4.315.732 | 1.658.735 | 18.920.809 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn hở | tấn | 13.019.292 | 5.685.276 | 3.349.841 | 22.054.409 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn hở | tấn | 12.945.947 | 5.999.269 | 2.263.485 | 21.208.701 |
| Sản xuất dầm dọc, cầu thép dàn hở | tấn | 13.341.173 | 9.669.200 | 3.503.084 | 26.513.457 |