Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 25.116.005 | 3.041.656 | 7.612 | 28.165.273 | |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 25.116.005 | 3.388.939 | 226.762 | 28.731.706 | |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 26.754.140 | 3.041.656 | 7.612 | 29.803.408 | |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 26.754.140 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 25.116.005 | 3.041.656 | 7.612 | 28.165.273 | |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 25.116.005 | 3.388.939 | 226.762 | 28.731.706 | |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 26.754.140 | 3.041.656 | 7.612 | 29.803.408 | |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 26.754.140 |
| 3.388.939 |
| 226.762 |
| 30.369.841 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 5.376.224 | 1.424.252 | 0 | 6.800.476 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 12.553.206 | 1.248.659 | 0 | 13.801.865 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11.225.711 | 877.964 | 0 | 12.103.675 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3.462.500 | 998.927 | 0 | 4.461.427 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 16.434.987 | 1.123.793 | 0 | 17.558.780 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 14.917.168 | 926.739 | 0 | 15.843.907 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 20.177.890 | 2.294.411 | 0 | 22.472.301 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, vữa XM M75, PC30 | m2 | 241.693 | 116.192 | 0 | 357.885 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, vữa XM M100, PC30 | m2 | 118.326 | 105.629 | 0 | 223.955 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.946 | 46.477 | 685 | 51.108 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.311 | 46.477 | 685 | 52.473 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.434 | 46.477 | 685 | 53.596 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.590 | 54.927 | 685 | 61.202 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.524 | 54.927 | 685 | 63.136 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.114 | 54.927 | 685 | 64.726 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.563 | 67.603 | 685 | 75.851 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.179 | 67.603 | 685 | 78.467 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.331 | 67.603 | 685 | 80.619 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.946 | 31.689 | 666 | 36.301 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.311 | 31.689 | 666 | 37.666 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.434 | 31.689 | 666 | 38.789 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.590 | 42.252 | 666 | 48.508 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.524 | 42.252 | 666 | 50.442 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.114 | 42.252 | 666 | 52.032 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.563 | 46.477 | 666 | 54.706 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.179 | 46.477 | 666 | 57.322 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.331 | 46.477 | 666 | 59.474 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm- Vữa khô trộn sẵn G9, Mác 75 | m2 | 17.886 | 31.689 | 0 | 49.575 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm- Vữa khô trộn sẵn, Mác 50 | m2 | 12.755 | 31.689 | 0 | 44.444 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm- Vữa khô trộn sẵn, Mác 50 | m2 | 18.990 | 31.689 | 0 | 50.679 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm Vữa khô trộn sẵn G9, Mác 75 | m2 | 23.848 | 38.026 | 0 | 61.874 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm Vữa khô trộn sẵn, Mác 50 | m2 | 17.006 | 38.026 | 0 | 55.032 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm Vữa khô trộn sẵn, Mác 50 | m2 | 25.320 | 38.026 | 0 | 63.346 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm- Vữa khô trộn sẵn G9, Mác 75 | m2 | 32.791 | 46.477 | 0 | 79.268 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm Vữa khô trộn sẵn, Mác 50 | m2 | 23.384 | 46.477 | 0 | 69.861 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm- Vữa khô trộn sẵn, Mác 50 | m2 | 34.815 | 46.477 | 0 | 81.292 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0.5 cmVữa khô trộn sẵn G9, m75 | m2 | 17.753 | 23.238 | 0 | 40.991 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0.7 cmVữa khô trộn sẵn G9, m75 | m2 | 23.671 | 29.576 | 0 | 53.247 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1 cmVữa khô trộn sẵn G9, m75 | m2 | 32.548 | 31.689 | 0 | 64.237 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.275 | 105.206 | 685 | 110.166 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.753 | 105.206 | 685 | 111.644 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.970 | 105.206 | 685 | 112.861 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.919 | 109.854 | 685 | 116.458 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.966 | 109.854 | 685 | 118.505 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.650 | 109.854 | 685 | 120.189 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.220 | 120.417 | 685 | 129.322 |
| 3.388.939 |
| 226.762 |
| 30.369.841 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 5.376.224 | 1.424.252 | 0 | 6.800.476 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 12.553.206 | 1.248.659 | 0 | 13.801.865 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11.225.711 | 877.964 | 0 | 12.103.675 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3.462.500 | 998.927 | 0 | 4.461.427 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 16.434.987 | 1.123.793 | 0 | 17.558.780 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 14.917.168 | 926.739 | 0 | 15.843.907 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 20.177.890 | 2.294.411 | 0 | 22.472.301 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, vữa XM M75, PC30 | m2 | 241.693 | 116.192 | 0 | 357.885 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, vữa XM M100, PC30 | m2 | 118.326 | 105.629 | 0 | 223.955 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.946 | 46.477 | 685 | 51.108 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.311 | 46.477 | 685 | 52.473 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.434 | 46.477 | 685 | 53.596 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.590 | 54.927 | 685 | 61.202 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.524 | 54.927 | 685 | 63.136 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.114 | 54.927 | 685 | 64.726 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.563 | 67.603 | 685 | 75.851 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.179 | 67.603 | 685 | 78.467 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.331 | 67.603 | 685 | 80.619 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.946 | 31.689 | 666 | 36.301 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.311 | 31.689 | 666 | 37.666 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.434 | 31.689 | 666 | 38.789 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.590 | 42.252 | 666 | 48.508 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.524 | 42.252 | 666 | 50.442 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.114 | 42.252 | 666 | 52.032 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.563 | 46.477 | 666 | 54.706 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.179 | 46.477 | 666 | 57.322 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.331 | 46.477 | 666 | 59.474 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm- Vữa khô trộn sẵn G9, Mác 75 | m2 | 17.886 | 31.689 | 0 | 49.575 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm- Vữa khô trộn sẵn, Mác 50 | m2 | 12.755 | 31.689 | 0 | 44.444 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm- Vữa khô trộn sẵn, Mác 50 | m2 | 18.990 | 31.689 | 0 | 50.679 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm Vữa khô trộn sẵn G9, Mác 75 | m2 | 23.848 | 38.026 | 0 | 61.874 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm Vữa khô trộn sẵn, Mác 50 | m2 | 17.006 | 38.026 | 0 | 55.032 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm Vữa khô trộn sẵn, Mác 50 | m2 | 25.320 | 38.026 | 0 | 63.346 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm- Vữa khô trộn sẵn G9, Mác 75 | m2 | 32.791 | 46.477 | 0 | 79.268 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm Vữa khô trộn sẵn, Mác 50 | m2 | 23.384 | 46.477 | 0 | 69.861 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm- Vữa khô trộn sẵn, Mác 50 | m2 | 34.815 | 46.477 | 0 | 81.292 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0.5 cmVữa khô trộn sẵn G9, m75 | m2 | 17.753 | 23.238 | 0 | 40.991 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0.7 cmVữa khô trộn sẵn G9, m75 | m2 | 23.671 | 29.576 | 0 | 53.247 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1 cmVữa khô trộn sẵn G9, m75 | m2 | 32.548 | 31.689 | 0 | 64.237 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.275 | 105.206 | 685 | 110.166 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.753 | 105.206 | 685 | 111.644 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.970 | 105.206 | 685 | 112.861 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.919 | 109.854 | 685 | 116.458 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.966 | 109.854 | 685 | 118.505 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.650 | 109.854 | 685 | 120.189 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.220 | 120.417 | 685 | 129.322 |