Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.064 | 120.417 | 685 | 132.166 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.403 | 120.417 | 685 | 134.505 | |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.919 | 73.940 | 685 | 80.544 | |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.966 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.064 | 120.417 | 685 | 132.166 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.403 | 120.417 | 685 | 134.505 | |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.919 | 73.940 | 685 | 80.544 | |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.966 |
| 73.940 |
| 685 |
| 82.591 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.650 | 73.940 | 685 | 84.275 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 5.919 | 105.629 | 685 | 112.233 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 7.966 | 105.629 | 685 | 114.280 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 9.650 | 105.629 | 685 | 115.964 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 4.917 | 46.062 | 0 | 50.979 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 5.956 | 46.062 | 0 | 52.018 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 6.269 | 57.578 | 0 | 63.847 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 7.594 | 57.578 | 0 | 65.172 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1.206 | 28.098 | 0 | 29.304 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1.460 | 28.098 | 0 | 29.558 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 5.364 | 55.275 | 0 | 60.639 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 6.498 | 55.275 | 0 | 61.773 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 22.200 | 71.397 | 0 | 93.597 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 5.477 | 73.700 | 0 | 79.177 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 5.626 | 73.700 | 0 | 79.326 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 64.386 | 674.814 | 0 | 739.200 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 65.829 | 674.814 | 0 | 740.643 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 54.551 | 251.040 | 0 | 305.591 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 55.994 | 251.040 | 0 | 307.034 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 59.507 | 251.040 | 0 | 310.547 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 60.950 | 251.040 | 0 | 311.990 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 59.507 | 156.331 | 0 | 215.838 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 60.950 | 156.331 | 0 | 217.281 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 59.507 | 373.927 | 0 | 433.434 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 60.950 | 373.927 | 0 | 434.877 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 60.477 | 101.404 | 652 | 162.533 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 61.927 | 101.404 | 652 | 163.983 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 60.477 | 175.344 | 652 | 236.473 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 61.927 | 175.344 | 652 | 237.923 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 66.279 | 260.253 | 0 | 326.532 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 68.607 | 260.253 | 0 | 328.860 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 95.340 | 101.404 | 41.791 | 238.535 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 95.350 | 88.728 | 41.791 | 225.869 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 166.308 | 82.391 | 41.791 | 290.490 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 163.318 | 73.940 | 41.791 | 279.049 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 163.288 | 71.828 | 41.791 | 276.907 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 172.323 | 67.603 | 41.791 | 281.717 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 163.439 | 67.603 | 41.791 | 272.833 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 175.452 | 61.265 | 41.791 | 278.508 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 81.548 | 88.728 | 20.895 | 191.171 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 81.548 | 84.503 | 20.895 | 186.946 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 93.782 | 80.278 | 20.895 | 194.955 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 111.191 | 101.404 | 20.895 | 233.490 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 111.191 | 88.728 | 20.895 | 220.814 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 83.772 | 76.053 | 20.895 | 180.720 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 111.191 | 82.391 | 20.895 | 214.477 |
| 73.940 |
| 685 |
| 82.591 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.650 | 73.940 | 685 | 84.275 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 5.919 | 105.629 | 685 | 112.233 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 7.966 | 105.629 | 685 | 114.280 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 9.650 | 105.629 | 685 | 115.964 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 4.917 | 46.062 | 0 | 50.979 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 5.956 | 46.062 | 0 | 52.018 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 6.269 | 57.578 | 0 | 63.847 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 7.594 | 57.578 | 0 | 65.172 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1.206 | 28.098 | 0 | 29.304 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1.460 | 28.098 | 0 | 29.558 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 5.364 | 55.275 | 0 | 60.639 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 6.498 | 55.275 | 0 | 61.773 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 22.200 | 71.397 | 0 | 93.597 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 5.477 | 73.700 | 0 | 79.177 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 5.626 | 73.700 | 0 | 79.326 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 64.386 | 674.814 | 0 | 739.200 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 65.829 | 674.814 | 0 | 740.643 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 54.551 | 251.040 | 0 | 305.591 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 55.994 | 251.040 | 0 | 307.034 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 59.507 | 251.040 | 0 | 310.547 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 60.950 | 251.040 | 0 | 311.990 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 59.507 | 156.331 | 0 | 215.838 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 60.950 | 156.331 | 0 | 217.281 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 59.507 | 373.927 | 0 | 433.434 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 60.950 | 373.927 | 0 | 434.877 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 60.477 | 101.404 | 652 | 162.533 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 61.927 | 101.404 | 652 | 163.983 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 60.477 | 175.344 | 652 | 236.473 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 61.927 | 175.344 | 652 | 237.923 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 66.279 | 260.253 | 0 | 326.532 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 68.607 | 260.253 | 0 | 328.860 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 95.340 | 101.404 | 41.791 | 238.535 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 95.350 | 88.728 | 41.791 | 225.869 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 166.308 | 82.391 | 41.791 | 290.490 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 163.318 | 73.940 | 41.791 | 279.049 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 163.288 | 71.828 | 41.791 | 276.907 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 172.323 | 67.603 | 41.791 | 281.717 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 163.439 | 67.603 | 41.791 | 272.833 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 175.452 | 61.265 | 41.791 | 278.508 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 81.548 | 88.728 | 20.895 | 191.171 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 81.548 | 84.503 | 20.895 | 186.946 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 93.782 | 80.278 | 20.895 | 194.955 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 111.191 | 101.404 | 20.895 | 233.490 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 111.191 | 88.728 | 20.895 | 220.814 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 83.772 | 76.053 | 20.895 | 180.720 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 111.191 | 82.391 | 20.895 | 214.477 |