Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc <= 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp I (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m | 0 | 1.363.770 | 14.612.243 | 15.976.013 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc <= 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp II (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m | 0 | 1.609.600 | 17.093.895 | 18.703.495 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp I (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m | 0 | 1.229.149 | 14.323.006 | 15.552.155 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc <= 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp I (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m | 0 | 1.363.770 | 14.612.243 | 15.976.013 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc <= 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp II (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m | 0 | 1.609.600 | 17.093.895 | 18.703.495 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp I (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m | 0 | 1.229.149 | 14.323.006 | 15.552.155 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp II (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m | 0 | 1.437.909 | 16.613.761 | 18.051.670 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 1.345.792 | 19.209.417 | 20.555.209 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1.492.886 | 21.354.073 | 22.846.959 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.705.841 | 24.403.256 | 26.109.097 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 1.108.687 | 18.361.157 | 19.469.844 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1.332.620 | 20.472.651 | 21.805.271 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.549.967 | 23.287.976 | 24.837.943 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 1.317.252 | 17.730.224 | 19.047.476 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1.427.023 | 19.886.143 | 21.313.166 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.653.151 | 24.115.582 | 25.768.733 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 972.571 | 16.401.345 | 17.373.916 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1.097.710 | 16.810.323 | 17.908.033 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.468.736 | 18.557.265 | 20.026.001 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 948.421 | 16.525.269 | 17.473.690 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1.115.273 | 19.077.470 | 20.192.743 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.262.367 | 21.538.521 | 22.800.888 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 601.545 | 15.431.469 | 16.033.014 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1.031.847 | 16.781.031 | 17.812.878 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.220.654 | 18.534.822 | 19.755.476 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 0 | 1.148.205 | 15.581.180 | 16.729.385 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 0 | 1.106.492 | 13.441.057 | 14.547.549 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=550 mm | 100m | 25.755.000 | 1.870.498 | 17.976.209 | 45.601.707 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 41.208.000 | 2.327.145 | 16.372.537 | 59.907.682 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 51.510.000 | 2.788.183 | 18.662.996 | 72.961.179 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=550 mm | 100m | 25.755.000 | 3.358.993 | 35.991.605 | 65.105.598 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 41.208.000 | 3.841.985 | 35.644.297 | 80.694.282 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 51.510.000 | 4.390.840 | 41.180.405 | 97.081.245 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 30.754.500 | 3.096.792 | 52.752.862 | 86.604.154 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 41.006.000 | 3.238.728 | 55.018.698 | 99.263.426 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 51.257.500 | 3.406.471 | 57.696.505 | 112.360.476 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp I | 100m | 60.300.000 | 2.260.408 | 5.955.584 | 68.515.992 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II | 100m | 60.300.000 | 2.890.668 | 7.659.856 | 70.850.524 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc >12 m, đất cấp I | 100m | 60.300.000 | 2.061.378 | 5.431.193 | 67.792.571 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc >12 m, đất cấp II | 100m | 60.300.000 | 2.637.142 | 6.929.454 | 69.866.596 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp I | 100m | 60.300.000 | 3.672.570 | 26.736.091 | 90.708.661 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II | 100m | 60.300.000 | 4.798.035 | 42.440.791 | 107.538.826 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc >12 m, đất cấp I | 100m | 60.300.000 | 3.483.018 | 25.071.281 | 88.854.299 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc >12 m, đất cấp II | 100m | 60.300.000 | 4.350.218 | 34.394.213 | 99.044.431 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt đất , đường kính cọc <=300 mm | 100m | 0 | 843.506 | 3.333.629 | 4.177.135 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt đất , đường kính cọc <=500 mm | 100m | 0 | 886.156 | 3.502.183 | 4.388.339 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt nước, đường kính cọc <=300 mm | 100m | 0 | 1.634.886 | 13.138.613 | 14.773.499 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt nước , đường kính cọc <=500 mm | 100m | 0 | 1.713.076 | 13.749.043 | 15.462.119 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 0 | 2.696.790 | 47.233.117 | 49.929.907 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 0 | 2.825.823 | 49.292.968 | 52.118.791 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 0 | 2.967.759 | 51.558.804 | 54.526.563 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 10.100.000 | 1.052.014 | 3.267.119 | 14.419.133 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 10.100.000 | 1.108.879 | 3.443.720 | 14.652.599 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp II (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m | 0 | 1.437.909 | 16.613.761 | 18.051.670 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 1.345.792 | 19.209.417 | 20.555.209 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1.492.886 | 21.354.073 | 22.846.959 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.705.841 | 24.403.256 | 26.109.097 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 1.108.687 | 18.361.157 | 19.469.844 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1.332.620 | 20.472.651 | 21.805.271 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.549.967 | 23.287.976 | 24.837.943 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 1.317.252 | 17.730.224 | 19.047.476 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1.427.023 | 19.886.143 | 21.313.166 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.653.151 | 24.115.582 | 25.768.733 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 972.571 | 16.401.345 | 17.373.916 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1.097.710 | 16.810.323 | 17.908.033 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.468.736 | 18.557.265 | 20.026.001 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 948.421 | 16.525.269 | 17.473.690 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1.115.273 | 19.077.470 | 20.192.743 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.262.367 | 21.538.521 | 22.800.888 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 601.545 | 15.431.469 | 16.033.014 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1.031.847 | 16.781.031 | 17.812.878 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.220.654 | 18.534.822 | 19.755.476 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 0 | 1.148.205 | 15.581.180 | 16.729.385 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 0 | 1.106.492 | 13.441.057 | 14.547.549 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=550 mm | 100m | 25.755.000 | 1.870.498 | 17.976.209 | 45.601.707 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 41.208.000 | 2.327.145 | 16.372.537 | 59.907.682 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 51.510.000 | 2.788.183 | 18.662.996 | 72.961.179 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=550 mm | 100m | 25.755.000 | 3.358.993 | 35.991.605 | 65.105.598 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 41.208.000 | 3.841.985 | 35.644.297 | 80.694.282 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 51.510.000 | 4.390.840 | 41.180.405 | 97.081.245 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 30.754.500 | 3.096.792 | 52.752.862 | 86.604.154 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 41.006.000 | 3.238.728 | 55.018.698 | 99.263.426 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 51.257.500 | 3.406.471 | 57.696.505 | 112.360.476 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp I | 100m | 60.300.000 | 2.260.408 | 5.955.584 | 68.515.992 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II | 100m | 60.300.000 | 2.890.668 | 7.659.856 | 70.850.524 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc >12 m, đất cấp I | 100m | 60.300.000 | 2.061.378 | 5.431.193 | 67.792.571 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc >12 m, đất cấp II | 100m | 60.300.000 | 2.637.142 | 6.929.454 | 69.866.596 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp I | 100m | 60.300.000 | 3.672.570 | 26.736.091 | 90.708.661 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II | 100m | 60.300.000 | 4.798.035 | 42.440.791 | 107.538.826 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc >12 m, đất cấp I | 100m | 60.300.000 | 3.483.018 | 25.071.281 | 88.854.299 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc >12 m, đất cấp II | 100m | 60.300.000 | 4.350.218 | 34.394.213 | 99.044.431 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt đất , đường kính cọc <=300 mm | 100m | 0 | 843.506 | 3.333.629 | 4.177.135 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt đất , đường kính cọc <=500 mm | 100m | 0 | 886.156 | 3.502.183 | 4.388.339 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt nước, đường kính cọc <=300 mm | 100m | 0 | 1.634.886 | 13.138.613 | 14.773.499 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt nước , đường kính cọc <=500 mm | 100m | 0 | 1.713.076 | 13.749.043 | 15.462.119 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 0 | 2.696.790 | 47.233.117 | 49.929.907 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 0 | 2.825.823 | 49.292.968 | 52.118.791 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 0 | 2.967.759 | 51.558.804 | 54.526.563 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 10.100.000 | 1.052.014 | 3.267.119 | 14.419.133 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 10.100.000 | 1.108.879 | 3.443.720 | 14.652.599 |