Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9.755 | 0 | 9.755 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 11.706 | 0 | 11.706 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 11.706 | 0 | 11.706 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7.804 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9.755 | 0 | 9.755 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 11.706 | 0 | 11.706 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 11.706 | 0 | 11.706 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7.804 |
| 0 |
| 7.804 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 21.461 | 0 | 21.461 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 25.363 | 0 | 25.363 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5.853 | 0 | 5.853 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7.804 | 0 | 7.804 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7.804 | 0 | 7.804 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 11.706 | 0 | 11.706 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 19.510 | 0 | 19.510 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 87.796 | 0 | 87.796 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 19.510 | 0 | 19.510 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 25.363 | 0 | 25.363 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 29.265 | 0 | 29.265 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 117.062 | 0 | 117.062 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 39.021 | 0 | 39.021 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 25.200 | 1.432.056 | 205.614 | 1.662.870 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 36.750 | 1.837.870 | 283.943 | 2.158.563 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 25.200 | 704.322 | 328.341 | 1.057.863 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 36.750 | 1.100.381 | 434.810 | 1.571.941 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 124.892 | 2.006.951 | 2.835.791 | 4.967.634 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 135.508 | 2.851.983 | 3.697.503 | 6.684.994 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 168.211 | 0 | 168.211 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 178.948 | 0 | 178.948 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 291.685 | 0 | 291.685 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 255.896 | 0 | 255.896 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2.505 | 0 | 2.505 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.505 | 0 | 2.505 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11.811 | 0 | 11.811 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11.811 | 0 | 11.811 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 80.527 | 0 | 80.527 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 110.948 | 0 | 110.948 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 139.579 | 0 | 139.579 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 100.211 | 0 | 100.211 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 146.737 | 0 | 146.737 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 221.896 | 0 | 221.896 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 345.370 | 0 | 345.370 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 110.948 | 0 | 110.948 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 157.474 | 0 | 157.474 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 234.422 | 0 | 234.422 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 357.896 | 0 | 357.896 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 121.685 | 0 | 121.685 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 170.001 | 0 | 170.001 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 246.948 | 0 | 246.948 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 375.791 | 0 | 375.791 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 136.000 | 0 | 136.000 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 187.895 | 0 | 187.895 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 266.633 | 0 | 266.633 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 399.054 | 0 | 399.054 |
| 0 |
| 7.804 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 21.461 | 0 | 21.461 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 25.363 | 0 | 25.363 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5.853 | 0 | 5.853 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7.804 | 0 | 7.804 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7.804 | 0 | 7.804 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 11.706 | 0 | 11.706 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 19.510 | 0 | 19.510 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 87.796 | 0 | 87.796 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 19.510 | 0 | 19.510 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 25.363 | 0 | 25.363 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 29.265 | 0 | 29.265 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 117.062 | 0 | 117.062 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 39.021 | 0 | 39.021 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 25.200 | 1.432.056 | 205.614 | 1.662.870 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 36.750 | 1.837.870 | 283.943 | 2.158.563 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 25.200 | 704.322 | 328.341 | 1.057.863 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 36.750 | 1.100.381 | 434.810 | 1.571.941 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 124.892 | 2.006.951 | 2.835.791 | 4.967.634 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 135.508 | 2.851.983 | 3.697.503 | 6.684.994 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 168.211 | 0 | 168.211 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 178.948 | 0 | 178.948 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 291.685 | 0 | 291.685 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 255.896 | 0 | 255.896 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2.505 | 0 | 2.505 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.505 | 0 | 2.505 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11.811 | 0 | 11.811 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11.811 | 0 | 11.811 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 80.527 | 0 | 80.527 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 110.948 | 0 | 110.948 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 139.579 | 0 | 139.579 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 100.211 | 0 | 100.211 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 146.737 | 0 | 146.737 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 221.896 | 0 | 221.896 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 345.370 | 0 | 345.370 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 110.948 | 0 | 110.948 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 157.474 | 0 | 157.474 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 234.422 | 0 | 234.422 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 357.896 | 0 | 357.896 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 121.685 | 0 | 121.685 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 170.001 | 0 | 170.001 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 246.948 | 0 | 246.948 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 375.791 | 0 | 375.791 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 136.000 | 0 | 136.000 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 187.895 | 0 | 187.895 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 266.633 | 0 | 266.633 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 399.054 | 0 | 399.054 |