Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 187.895 | 0 | 187.895 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 280.948 | 0 | 280.948 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 96.632 | 0 | 96.632 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 187.895 | 0 | 187.895 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 280.948 | 0 | 280.948 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 96.632 | 0 | 96.632 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 |
| 0 |
| 130.632 |
| 0 |
| 130.632 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 193.264 | 0 | 193.264 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 284.527 | 0 | 284.527 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 107.369 | 0 | 107.369 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 148.527 | 0 | 148.527 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 202.211 | 0 | 202.211 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 295.264 | 0 | 295.264 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 116.316 | 0 | 116.316 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 161.053 | 0 | 161.053 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 211.159 | 0 | 211.159 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 309.580 | 0 | 309.580 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 185.348 | 0 | 185.348 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 257.536 | 0 | 257.536 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 454.590 | 0 | 454.590 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 573.603 | 0 | 573.603 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 212.662 | 0 | 212.662 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 294.606 | 0 | 294.606 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 522.876 | 0 | 522.876 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 659.448 | 0 | 659.448 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | m3 | 0 | 100.211 | 0 | 100.211 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | m3 | 0 | 132.422 | 0 | 132.422 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | m3 | 0 | 191.474 | 0 | 191.474 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | m3 | 0 | 282.738 | 0 | 282.738 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp I | m3 | 0 | 64.421 | 0 | 64.421 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp II | m3 | 0 | 96.632 | 0 | 96.632 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp III | m3 | 0 | 155.685 | 0 | 155.685 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp IV | m3 | 0 | 246.948 | 0 | 246.948 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 137.790 | 0 | 137.790 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 171.790 | 0 | 171.790 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 248.738 | 0 | 248.738 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 284.527 | 0 | 284.527 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 125.264 | 0 | 125.264 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 155.685 | 0 | 155.685 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 227.264 | 0 | 227.264 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 261.264 | 0 | 261.264 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 114.527 | 0 | 114.527 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 143.158 | 0 | 143.158 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 209.369 | 0 | 209.369 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 239.790 | 0 | 239.790 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 5.547 | 0 | 5.547 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 5.726 | 0 | 5.726 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 6.263 | 0 | 6.263 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 6.621 | 0 | 6.621 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1.273.344 | 0 | 1.273.344 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 987.939 | 0 | 987.939 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 856.214 | 0 | 856.214 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 768.397 | 0 | 768.397 |
| 0 |
| 130.632 |
| 0 |
| 130.632 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 193.264 | 0 | 193.264 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 284.527 | 0 | 284.527 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 107.369 | 0 | 107.369 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 148.527 | 0 | 148.527 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 202.211 | 0 | 202.211 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 295.264 | 0 | 295.264 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 116.316 | 0 | 116.316 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 161.053 | 0 | 161.053 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 211.159 | 0 | 211.159 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 309.580 | 0 | 309.580 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 185.348 | 0 | 185.348 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 257.536 | 0 | 257.536 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 454.590 | 0 | 454.590 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 573.603 | 0 | 573.603 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 212.662 | 0 | 212.662 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 294.606 | 0 | 294.606 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 522.876 | 0 | 522.876 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 659.448 | 0 | 659.448 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | m3 | 0 | 100.211 | 0 | 100.211 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | m3 | 0 | 132.422 | 0 | 132.422 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | m3 | 0 | 191.474 | 0 | 191.474 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | m3 | 0 | 282.738 | 0 | 282.738 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp I | m3 | 0 | 64.421 | 0 | 64.421 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp II | m3 | 0 | 96.632 | 0 | 96.632 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp III | m3 | 0 | 155.685 | 0 | 155.685 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp IV | m3 | 0 | 246.948 | 0 | 246.948 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 137.790 | 0 | 137.790 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 171.790 | 0 | 171.790 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 248.738 | 0 | 248.738 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 284.527 | 0 | 284.527 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 125.264 | 0 | 125.264 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 155.685 | 0 | 155.685 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 227.264 | 0 | 227.264 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 261.264 | 0 | 261.264 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 114.527 | 0 | 114.527 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 143.158 | 0 | 143.158 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 209.369 | 0 | 209.369 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 239.790 | 0 | 239.790 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 5.547 | 0 | 5.547 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 5.726 | 0 | 5.726 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 6.263 | 0 | 6.263 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 6.621 | 0 | 6.621 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1.273.344 | 0 | 1.273.344 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 987.939 | 0 | 987.939 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 856.214 | 0 | 856.214 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 768.397 | 0 | 768.397 |