Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 389.381 | 431.265 | 44.763 | 865.409 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 424.697 | 431.265 | 44.763 | 900.725 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 459.863 | 431.265 | 44.763 | 935.891 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 389.381 | 431.265 | 44.763 | 865.409 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 424.697 | 431.265 | 44.763 | 900.725 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 459.863 | 431.265 | 44.763 | 935.891 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 |
| m3 |
| 494.285 |
| 431.265 |
| 44.763 |
| 970.313 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 577.679 | 694.567 | 63.926 | 1.336.172 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 620.360 | 694.567 | 63.926 | 1.378.853 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 658.738 | 694.567 | 63.926 | 1.417.231 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 698.387 | 694.567 | 63.926 | 1.456.880 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 740.103 | 694.567 | 63.926 | 1.498.596 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 855.942 | 694.567 | 63.926 | 1.614.435 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 577.679 | 823.335 | 104.103 | 1.505.117 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 620.360 | 823.335 | 104.103 | 1.547.798 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 658.738 | 823.335 | 104.103 | 1.586.176 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 698.387 | 823.335 | 104.103 | 1.625.825 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 740.103 | 823.335 | 104.103 | 1.667.541 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 855.942 | 823.335 | 104.103 | 1.783.380 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 494.374 | 641.889 | 63.926 | 1.200.189 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 537.055 | 641.889 | 63.926 | 1.242.870 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 575.433 | 641.889 | 63.926 | 1.281.248 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 615.082 | 641.889 | 63.926 | 1.320.897 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 657.078 | 641.889 | 63.926 | 1.362.893 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 772.917 | 641.889 | 63.926 | 1.478.732 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 494.374 | 770.657 | 104.103 | 1.369.134 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 537.055 | 770.657 | 104.103 | 1.411.815 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 575.433 | 770.657 | 104.103 | 1.450.193 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 615.082 | 770.657 | 104.103 | 1.489.842 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 657.078 | 770.657 | 104.103 | 1.531.838 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 772.917 | 770.657 | 104.103 | 1.647.677 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 555.998 | 694.567 | 63.926 | 1.314.491 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 594.013 | 694.567 | 63.926 | 1.352.506 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 630.212 | 694.567 | 63.926 | 1.388.705 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 668.226 | 694.567 | 63.926 | 1.426.719 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 555.998 | 823.335 | 104.103 | 1.483.436 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 594.013 | 823.335 | 104.103 | 1.521.451 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 630.212 | 823.335 | 104.103 | 1.557.650 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 668.226 | 823.335 | 104.103 | 1.595.664 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 472.693 | 641.889 | 63.926 | 1.178.508 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 510.707 | 641.889 | 63.926 | 1.216.522 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 546.907 | 641.889 | 63.926 | 1.252.722 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 584.921 | 641.889 | 63.926 | 1.290.736 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 472.693 | 770.657 | 104.103 | 1.347.453 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 510.707 | 770.657 | 104.103 | 1.385.467 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 546.907 | 770.657 | 104.103 | 1.421.667 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 584.921 | 770.657 | 104.103 | 1.459.681 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 489.527 | 877.964 | 63.926 | 1.431.417 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 531.790 | 877.964 | 63.926 | 1.473.680 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 569.792 | 877.964 | 63.926 | 1.511.682 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 609.052 | 877.964 | 63.926 | 1.550.942 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 650.636 | 877.964 | 63.926 | 1.592.526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 765.339 | 877.964 | 63.926 | 1.707.229 |
| m3 |
| 494.285 |
| 431.265 |
| 44.763 |
| 970.313 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 577.679 | 694.567 | 63.926 | 1.336.172 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 620.360 | 694.567 | 63.926 | 1.378.853 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 658.738 | 694.567 | 63.926 | 1.417.231 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 698.387 | 694.567 | 63.926 | 1.456.880 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 740.103 | 694.567 | 63.926 | 1.498.596 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 855.942 | 694.567 | 63.926 | 1.614.435 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 577.679 | 823.335 | 104.103 | 1.505.117 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 620.360 | 823.335 | 104.103 | 1.547.798 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 658.738 | 823.335 | 104.103 | 1.586.176 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 698.387 | 823.335 | 104.103 | 1.625.825 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 740.103 | 823.335 | 104.103 | 1.667.541 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 855.942 | 823.335 | 104.103 | 1.783.380 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 494.374 | 641.889 | 63.926 | 1.200.189 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 537.055 | 641.889 | 63.926 | 1.242.870 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 575.433 | 641.889 | 63.926 | 1.281.248 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 615.082 | 641.889 | 63.926 | 1.320.897 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 657.078 | 641.889 | 63.926 | 1.362.893 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 772.917 | 641.889 | 63.926 | 1.478.732 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 494.374 | 770.657 | 104.103 | 1.369.134 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 537.055 | 770.657 | 104.103 | 1.411.815 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 575.433 | 770.657 | 104.103 | 1.450.193 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 615.082 | 770.657 | 104.103 | 1.489.842 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 657.078 | 770.657 | 104.103 | 1.531.838 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 772.917 | 770.657 | 104.103 | 1.647.677 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 555.998 | 694.567 | 63.926 | 1.314.491 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 594.013 | 694.567 | 63.926 | 1.352.506 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 630.212 | 694.567 | 63.926 | 1.388.705 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 668.226 | 694.567 | 63.926 | 1.426.719 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 555.998 | 823.335 | 104.103 | 1.483.436 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 594.013 | 823.335 | 104.103 | 1.521.451 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 630.212 | 823.335 | 104.103 | 1.557.650 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 668.226 | 823.335 | 104.103 | 1.595.664 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 472.693 | 641.889 | 63.926 | 1.178.508 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 510.707 | 641.889 | 63.926 | 1.216.522 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 546.907 | 641.889 | 63.926 | 1.252.722 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 584.921 | 641.889 | 63.926 | 1.290.736 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 472.693 | 770.657 | 104.103 | 1.347.453 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 510.707 | 770.657 | 104.103 | 1.385.467 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 546.907 | 770.657 | 104.103 | 1.421.667 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 584.921 | 770.657 | 104.103 | 1.459.681 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 489.527 | 877.964 | 63.926 | 1.431.417 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 531.790 | 877.964 | 63.926 | 1.473.680 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 569.792 | 877.964 | 63.926 | 1.511.682 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 609.052 | 877.964 | 63.926 | 1.550.942 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 650.636 | 877.964 | 63.926 | 1.592.526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 765.339 | 877.964 | 63.926 | 1.707.229 |