Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 489.527 | 940.396 | 104.103 | 1.534.026 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 531.790 | 940.396 | 104.103 | 1.576.289 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 569.792 | 940.396 | 104.103 | 1.614.291 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 489.527 | 940.396 | 104.103 | 1.534.026 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 531.790 | 940.396 | 104.103 | 1.576.289 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 569.792 | 940.396 | 104.103 | 1.614.291 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 |
| m3 |
| 609.052 |
| 940.396 |
| 104.103 |
| 1.653.551 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 650.636 | 940.396 | 104.103 | 1.695.135 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 765.339 | 940.396 | 104.103 | 1.809.838 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 489.527 | 790.167 | 68.138 | 1.347.832 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 531.790 | 790.167 | 68.138 | 1.390.095 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 569.792 | 790.167 | 68.138 | 1.428.097 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 609.052 | 790.167 | 68.138 | 1.467.357 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 650.636 | 790.167 | 68.138 | 1.508.941 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác400 | m3 | 765.339 | 790.167 | 68.138 | 1.623.644 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 489.527 | 844.796 | 108.315 | 1.442.638 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 531.790 | 844.796 | 108.315 | 1.484.901 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 569.792 | 844.796 | 108.315 | 1.522.903 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 609.052 | 844.796 | 108.315 | 1.562.163 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 650.636 | 844.796 | 108.315 | 1.603.747 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 765.339 | 844.796 | 108.315 | 1.718.450 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 468.059 | 877.964 | 63.926 | 1.409.949 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 505.700 | 877.964 | 63.926 | 1.447.590 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 541.545 | 877.964 | 63.926 | 1.483.435 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 579.187 | 877.964 | 63.926 | 1.521.077 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 468.059 | 940.396 | 104.103 | 1.512.558 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 505.700 | 940.396 | 104.103 | 1.550.199 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 541.545 | 940.396 | 104.103 | 1.586.044 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 579.187 | 940.396 | 104.103 | 1.623.686 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 468.059 | 790.167 | 68.138 | 1.326.364 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 505.700 | 790.167 | 68.138 | 1.364.005 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 541.545 | 790.167 | 68.138 | 1.399.850 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 579.187 | 790.167 | 68.138 | 1.437.492 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 468.059 | 844.796 | 108.315 | 1.421.170 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 505.700 | 844.796 | 108.315 | 1.458.811 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 541.545 | 844.796 | 108.315 | 1.494.656 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 579.187 | 844.796 | 108.315 | 1.532.298 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | m3 | 433.526 | 694.567 | 104.103 | 1.232.196 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475.790 | 694.567 | 104.103 | 1.274.460 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | m3 | 513.791 | 694.567 | 104.103 | 1.312.461 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | m3 | 553.051 | 694.567 | 104.103 | 1.351.721 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 350 | m3 | 594.724 | 694.567 | 104.103 | 1.393.394 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 400 | m3 | 709.427 | 694.567 | 104.103 | 1.508.097 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | m3 | 433.526 | 483.855 | 84.940 | 1.002.321 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475.790 | 483.855 | 84.940 | 1.044.585 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | m3 | 513.791 | 483.855 | 84.940 | 1.082.586 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | m3 | 553.051 | 483.855 | 84.940 | 1.121.846 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 350 | m3 | 594.724 | 483.855 | 84.940 | 1.163.519 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 400 | m3 | 709.427 | 483.855 | 84.940 | 1.278.222 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 150 | m3 | 433.526 | 741.391 | 84.940 | 1.259.857 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | m3 | 475.790 | 741.391 | 84.940 | 1.302.121 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | m3 | 513.791 | 741.391 | 84.940 | 1.340.122 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 | m3 | 553.051 | 741.391 | 84.940 | 1.379.382 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 |
| m3 |
| 609.052 |
| 940.396 |
| 104.103 |
| 1.653.551 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 650.636 | 940.396 | 104.103 | 1.695.135 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 765.339 | 940.396 | 104.103 | 1.809.838 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 489.527 | 790.167 | 68.138 | 1.347.832 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 531.790 | 790.167 | 68.138 | 1.390.095 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 569.792 | 790.167 | 68.138 | 1.428.097 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 609.052 | 790.167 | 68.138 | 1.467.357 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 650.636 | 790.167 | 68.138 | 1.508.941 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác400 | m3 | 765.339 | 790.167 | 68.138 | 1.623.644 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 489.527 | 844.796 | 108.315 | 1.442.638 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 531.790 | 844.796 | 108.315 | 1.484.901 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 569.792 | 844.796 | 108.315 | 1.522.903 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 609.052 | 844.796 | 108.315 | 1.562.163 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 650.636 | 844.796 | 108.315 | 1.603.747 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 765.339 | 844.796 | 108.315 | 1.718.450 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 468.059 | 877.964 | 63.926 | 1.409.949 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 505.700 | 877.964 | 63.926 | 1.447.590 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 541.545 | 877.964 | 63.926 | 1.483.435 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 579.187 | 877.964 | 63.926 | 1.521.077 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 468.059 | 940.396 | 104.103 | 1.512.558 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 505.700 | 940.396 | 104.103 | 1.550.199 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 541.545 | 940.396 | 104.103 | 1.586.044 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 579.187 | 940.396 | 104.103 | 1.623.686 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 468.059 | 790.167 | 68.138 | 1.326.364 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 505.700 | 790.167 | 68.138 | 1.364.005 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 541.545 | 790.167 | 68.138 | 1.399.850 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 579.187 | 790.167 | 68.138 | 1.437.492 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 468.059 | 844.796 | 108.315 | 1.421.170 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 505.700 | 844.796 | 108.315 | 1.458.811 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 541.545 | 844.796 | 108.315 | 1.494.656 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 579.187 | 844.796 | 108.315 | 1.532.298 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | m3 | 433.526 | 694.567 | 104.103 | 1.232.196 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475.790 | 694.567 | 104.103 | 1.274.460 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | m3 | 513.791 | 694.567 | 104.103 | 1.312.461 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | m3 | 553.051 | 694.567 | 104.103 | 1.351.721 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 350 | m3 | 594.724 | 694.567 | 104.103 | 1.393.394 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 400 | m3 | 709.427 | 694.567 | 104.103 | 1.508.097 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | m3 | 433.526 | 483.855 | 84.940 | 1.002.321 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475.790 | 483.855 | 84.940 | 1.044.585 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | m3 | 513.791 | 483.855 | 84.940 | 1.082.586 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | m3 | 553.051 | 483.855 | 84.940 | 1.121.846 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 350 | m3 | 594.724 | 483.855 | 84.940 | 1.163.519 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 400 | m3 | 709.427 | 483.855 | 84.940 | 1.278.222 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 150 | m3 | 433.526 | 741.391 | 84.940 | 1.259.857 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | m3 | 475.790 | 741.391 | 84.940 | 1.302.121 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | m3 | 513.791 | 741.391 | 84.940 | 1.340.122 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 | m3 | 553.051 | 741.391 | 84.940 | 1.379.382 |