Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 350 | m3 | 594.724 | 544.337 | 44.763 | 1.183.824 | |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 400 | m3 | 709.427 | 544.337 | 44.763 | 1.298.527 | |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 | m3 | 412.058 | 544.337 | 44.763 | 1.001.158 | |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 | m3 | 449.700 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 350 | m3 | 594.724 | 544.337 | 44.763 | 1.183.824 | |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 400 | m3 | 709.427 | 544.337 | 44.763 | 1.298.527 | |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 | m3 | 412.058 | 544.337 | 44.763 | 1.001.158 | |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 | m3 | 449.700 |
| 544.337 |
| 44.763 |
| 1.038.800 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 | m3 | 485.545 | 544.337 | 44.763 | 1.074.645 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 300 | m3 | 523.186 | 544.337 | 44.763 | 1.112.286 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150 | m3 | 565.082 | 2.438.788 | 1.375.980 | 4.379.850 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200 | m3 | 617.773 | 2.438.788 | 1.375.980 | 4.432.541 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250 | m3 | 668.132 | 2.438.788 | 1.375.980 | 4.482.900 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300 | m3 | 721.214 | 2.438.788 | 1.375.980 | 4.535.982 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | m3 | 429.067 | 116.316 | 73.195 | 618.578 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 417.319 | 116.316 | 73.195 | 606.830 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 443.966 | 159.264 | 73.195 | 676.425 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 485.376 | 159.264 | 73.195 | 717.835 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 525.420 | 159.264 | 73.195 | 757.879 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 567.169 | 159.264 | 73.195 | 799.628 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 616.579 | 159.264 | 73.195 | 849.038 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 714.913 | 159.264 | 73.195 | 947.372 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 487.993 | 205.790 | 73.195 | 766.978 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 529.403 | 205.790 | 73.195 | 808.388 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 569.448 | 205.790 | 73.195 | 848.433 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 611.196 | 205.790 | 73.195 | 890.181 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 350 | m3 | 660.383 | 205.790 | 73.195 | 939.368 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 400 | m3 | 758.716 | 205.790 | 73.195 | 1.037.701 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 419.446 | 159.264 | 73.195 | 651.905 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 459.618 | 159.264 | 73.195 | 692.077 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 498.044 | 159.264 | 73.195 | 730.503 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 537.452 | 159.264 | 73.195 | 769.911 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 579.260 | 159.264 | 73.195 | 811.719 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 693.899 | 159.264 | 73.195 | 926.358 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 463.473 | 205.790 | 73.195 | 742.458 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 503.645 | 205.790 | 73.195 | 782.630 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 542.072 | 205.790 | 73.195 | 821.057 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 581.480 | 205.790 | 73.195 | 860.465 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 350 | m3 | 623.063 | 205.790 | 73.195 | 902.048 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 400 | m3 | 737.702 | 205.790 | 73.195 | 1.016.687 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 446.132 | 121.685 | 72.880 | 640.697 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.744 | 121.685 | 72.880 | 682.309 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 527.983 | 121.685 | 72.880 | 722.548 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 569.936 | 121.685 | 72.880 | 764.501 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 350 | m3 | 619.587 | 121.685 | 72.880 | 814.152 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 400 | m3 | 718.400 | 121.685 | 72.880 | 912.965 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 421.492 | 121.685 | 72.880 | 616.057 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 461.860 | 121.685 | 72.880 | 656.425 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 500.474 | 121.685 | 72.880 | 695.039 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 540.074 | 121.685 | 72.880 | 734.639 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 350 | m3 | 582.085 | 121.685 | 72.880 | 776.650 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 400 | m3 | 697.284 | 121.685 | 72.880 | 891.849 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 443.966 | 297.054 | 73.195 | 814.215 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 485.376 | 297.054 | 73.195 | 855.625 |
| 544.337 |
| 44.763 |
| 1.038.800 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 | m3 | 485.545 | 544.337 | 44.763 | 1.074.645 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 300 | m3 | 523.186 | 544.337 | 44.763 | 1.112.286 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150 | m3 | 565.082 | 2.438.788 | 1.375.980 | 4.379.850 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200 | m3 | 617.773 | 2.438.788 | 1.375.980 | 4.432.541 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250 | m3 | 668.132 | 2.438.788 | 1.375.980 | 4.482.900 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300 | m3 | 721.214 | 2.438.788 | 1.375.980 | 4.535.982 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | m3 | 429.067 | 116.316 | 73.195 | 618.578 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 417.319 | 116.316 | 73.195 | 606.830 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 443.966 | 159.264 | 73.195 | 676.425 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 485.376 | 159.264 | 73.195 | 717.835 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 525.420 | 159.264 | 73.195 | 757.879 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 567.169 | 159.264 | 73.195 | 799.628 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 616.579 | 159.264 | 73.195 | 849.038 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 714.913 | 159.264 | 73.195 | 947.372 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 487.993 | 205.790 | 73.195 | 766.978 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 529.403 | 205.790 | 73.195 | 808.388 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 569.448 | 205.790 | 73.195 | 848.433 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 611.196 | 205.790 | 73.195 | 890.181 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 350 | m3 | 660.383 | 205.790 | 73.195 | 939.368 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 400 | m3 | 758.716 | 205.790 | 73.195 | 1.037.701 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 419.446 | 159.264 | 73.195 | 651.905 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 459.618 | 159.264 | 73.195 | 692.077 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 498.044 | 159.264 | 73.195 | 730.503 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 537.452 | 159.264 | 73.195 | 769.911 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 579.260 | 159.264 | 73.195 | 811.719 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 693.899 | 159.264 | 73.195 | 926.358 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 463.473 | 205.790 | 73.195 | 742.458 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 503.645 | 205.790 | 73.195 | 782.630 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 542.072 | 205.790 | 73.195 | 821.057 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 581.480 | 205.790 | 73.195 | 860.465 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 350 | m3 | 623.063 | 205.790 | 73.195 | 902.048 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 400 | m3 | 737.702 | 205.790 | 73.195 | 1.016.687 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 446.132 | 121.685 | 72.880 | 640.697 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.744 | 121.685 | 72.880 | 682.309 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 527.983 | 121.685 | 72.880 | 722.548 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 569.936 | 121.685 | 72.880 | 764.501 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 350 | m3 | 619.587 | 121.685 | 72.880 | 814.152 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 400 | m3 | 718.400 | 121.685 | 72.880 | 912.965 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 421.492 | 121.685 | 72.880 | 616.057 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 461.860 | 121.685 | 72.880 | 656.425 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 500.474 | 121.685 | 72.880 | 695.039 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 540.074 | 121.685 | 72.880 | 734.639 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 350 | m3 | 582.085 | 121.685 | 72.880 | 776.650 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 400 | m3 | 697.284 | 121.685 | 72.880 | 891.849 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 443.966 | 297.054 | 73.195 | 814.215 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 485.376 | 297.054 | 73.195 | 855.625 |