Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 679.150 | 630.183 | 146.221 | 1.455.554 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 778.457 | 630.183 | 146.221 | 1.554.861 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 504.916 | 659.448 | 197.923 | 1.362.287 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 679.150 | 630.183 | 146.221 | 1.455.554 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 778.457 | 630.183 | 146.221 | 1.554.861 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 504.916 | 659.448 | 197.923 | 1.362.287 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 |
| 546.736 |
| 659.448 |
| 197.923 |
| 1.404.107 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 587.177 | 659.448 | 197.923 | 1.444.548 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 629.339 | 659.448 | 197.923 | 1.486.710 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 350 | m3 | 679.150 | 659.448 | 197.923 | 1.536.521 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 400 | m3 | 778.457 | 659.448 | 197.923 | 1.635.828 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 499.966 | 680.909 | 149.747 | 1.330.622 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 541.376 | 680.909 | 149.747 | 1.372.032 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 581.421 | 680.909 | 149.747 | 1.412.077 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 623.169 | 680.909 | 149.747 | 1.453.825 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 672.491 | 680.909 | 149.747 | 1.503.147 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 770.825 | 680.909 | 149.747 | 1.601.481 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 499.966 | 743.342 | 205.289 | 1.448.597 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 541.376 | 743.342 | 205.289 | 1.490.007 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 581.421 | 743.342 | 205.289 | 1.530.052 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 623.169 | 743.342 | 205.289 | 1.571.800 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 672.491 | 743.342 | 205.289 | 1.621.122 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 770.825 | 743.342 | 205.289 | 1.719.456 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 499.966 | 817.482 | 182.073 | 1.499.521 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 541.376 | 817.482 | 182.073 | 1.540.931 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 581.421 | 817.482 | 182.073 | 1.580.976 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 623.169 | 817.482 | 182.073 | 1.622.724 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 672.491 | 817.482 | 182.073 | 1.672.046 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 770.825 | 817.482 | 182.073 | 1.770.380 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 499.966 | 854.551 | 243.426 | 1.597.943 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 541.376 | 854.551 | 243.426 | 1.639.353 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 581.421 | 854.551 | 243.426 | 1.679.398 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 623.169 | 854.551 | 243.426 | 1.721.146 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 672.491 | 854.551 | 243.426 | 1.770.468 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 770.825 | 854.551 | 243.426 | 1.868.802 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 499.966 | 593.113 | 135.529 | 1.228.608 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 541.376 | 593.113 | 135.529 | 1.270.018 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 581.421 | 593.113 | 135.529 | 1.310.063 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 623.169 | 593.113 | 135.529 | 1.351.811 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 350 | m3 | 672.491 | 593.113 | 135.529 | 1.401.133 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 400 | m3 | 770.825 | 593.113 | 135.529 | 1.499.467 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 499.966 | 649.693 | 191.071 | 1.340.730 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 541.376 | 649.693 | 191.071 | 1.382.140 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 581.421 | 649.693 | 191.071 | 1.422.185 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 623.169 | 649.693 | 191.071 | 1.463.933 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 350 | m3 | 672.491 | 649.693 | 191.071 | 1.513.255 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 400 | m3 | 770.825 | 649.693 | 191.071 | 1.611.589 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 499.966 | 714.077 | 168.443 | 1.382.486 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 541.376 | 714.077 | 168.443 | 1.423.896 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 581.421 | 714.077 | 168.443 | 1.463.941 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 623.169 | 714.077 | 168.443 | 1.505.689 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 672.491 | 714.077 | 168.443 | 1.555.011 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 770.825 | 714.077 | 168.443 | 1.653.345 |
| 546.736 |
| 659.448 |
| 197.923 |
| 1.404.107 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 587.177 | 659.448 | 197.923 | 1.444.548 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 629.339 | 659.448 | 197.923 | 1.486.710 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 350 | m3 | 679.150 | 659.448 | 197.923 | 1.536.521 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 400 | m3 | 778.457 | 659.448 | 197.923 | 1.635.828 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 499.966 | 680.909 | 149.747 | 1.330.622 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 541.376 | 680.909 | 149.747 | 1.372.032 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 581.421 | 680.909 | 149.747 | 1.412.077 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 623.169 | 680.909 | 149.747 | 1.453.825 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 672.491 | 680.909 | 149.747 | 1.503.147 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 770.825 | 680.909 | 149.747 | 1.601.481 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 499.966 | 743.342 | 205.289 | 1.448.597 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 541.376 | 743.342 | 205.289 | 1.490.007 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 581.421 | 743.342 | 205.289 | 1.530.052 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 623.169 | 743.342 | 205.289 | 1.571.800 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 672.491 | 743.342 | 205.289 | 1.621.122 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 770.825 | 743.342 | 205.289 | 1.719.456 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 499.966 | 817.482 | 182.073 | 1.499.521 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 541.376 | 817.482 | 182.073 | 1.540.931 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 581.421 | 817.482 | 182.073 | 1.580.976 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 623.169 | 817.482 | 182.073 | 1.622.724 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 672.491 | 817.482 | 182.073 | 1.672.046 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 770.825 | 817.482 | 182.073 | 1.770.380 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 499.966 | 854.551 | 243.426 | 1.597.943 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 541.376 | 854.551 | 243.426 | 1.639.353 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 581.421 | 854.551 | 243.426 | 1.679.398 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 623.169 | 854.551 | 243.426 | 1.721.146 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 672.491 | 854.551 | 243.426 | 1.770.468 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 770.825 | 854.551 | 243.426 | 1.868.802 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 499.966 | 593.113 | 135.529 | 1.228.608 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 541.376 | 593.113 | 135.529 | 1.270.018 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 581.421 | 593.113 | 135.529 | 1.310.063 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 623.169 | 593.113 | 135.529 | 1.351.811 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 350 | m3 | 672.491 | 593.113 | 135.529 | 1.401.133 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 400 | m3 | 770.825 | 593.113 | 135.529 | 1.499.467 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 499.966 | 649.693 | 191.071 | 1.340.730 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 541.376 | 649.693 | 191.071 | 1.382.140 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 581.421 | 649.693 | 191.071 | 1.422.185 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 623.169 | 649.693 | 191.071 | 1.463.933 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 350 | m3 | 672.491 | 649.693 | 191.071 | 1.513.255 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 400 | m3 | 770.825 | 649.693 | 191.071 | 1.611.589 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 499.966 | 714.077 | 168.443 | 1.382.486 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 541.376 | 714.077 | 168.443 | 1.423.896 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 581.421 | 714.077 | 168.443 | 1.463.941 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 623.169 | 714.077 | 168.443 | 1.505.689 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 672.491 | 714.077 | 168.443 | 1.555.011 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 770.825 | 714.077 | 168.443 | 1.653.345 |