Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 499.966 | 747.244 | 224.971 | 1.472.181 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 541.376 | 747.244 | 224.971 | 1.513.591 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 581.421 | 747.244 | 224.971 | 1.553.636 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 499.966 | 747.244 | 224.971 | 1.472.181 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 541.376 | 747.244 | 224.971 | 1.513.591 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 581.421 | 747.244 | 224.971 | 1.553.636 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 |
| m3 |
| 623.169 |
| 747.244 |
| 224.971 |
| 1.595.384 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 672.491 | 747.244 | 224.971 | 1.644.706 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 770.825 | 747.244 | 224.971 | 1.743.040 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 443.966 | 499.464 | 112.719 | 1.056.149 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 485.376 | 499.464 | 112.719 | 1.097.559 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 525.420 | 499.464 | 112.719 | 1.137.603 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 567.169 | 499.464 | 112.719 | 1.179.352 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 616.579 | 499.464 | 112.719 | 1.228.762 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 714.913 | 499.464 | 112.719 | 1.327.096 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <= 16m, mác 150 | m3 | 443.966 | 577.505 | 141.726 | 1.163.197 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <= 16m, mác 200 | m3 | 485.376 | 577.505 | 141.726 | 1.204.607 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <= 16m, mác 250 | m3 | 525.420 | 577.505 | 141.726 | 1.244.651 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <= 16m, mác 300 | m3 | 567.169 | 577.505 | 141.726 | 1.286.400 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <= 16m, mác 350 | m3 | 616.579 | 577.505 | 141.726 | 1.335.810 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <= 16m, mác 400 | m3 | 714.913 | 577.505 | 141.726 | 1.434.144 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 443.966 | 636.036 | 146.221 | 1.226.223 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 485.376 | 636.036 | 146.221 | 1.267.633 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 525.420 | 636.036 | 146.221 | 1.307.677 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 567.169 | 636.036 | 146.221 | 1.349.426 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 616.579 | 636.036 | 146.221 | 1.398.836 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 714.913 | 636.036 | 146.221 | 1.497.170 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 443.966 | 665.301 | 197.923 | 1.307.190 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 485.376 | 665.301 | 197.923 | 1.348.600 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 525.420 | 665.301 | 197.923 | 1.388.644 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 567.169 | 665.301 | 197.923 | 1.430.393 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 616.579 | 665.301 | 197.923 | 1.479.803 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 714.913 | 665.301 | 197.923 | 1.578.137 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 448.362 | 386.304 | 97.658 | 932.324 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 | 490.182 | 386.304 | 97.658 | 974.144 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 530.623 | 386.304 | 97.658 | 1.014.585 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 572.784 | 386.304 | 97.658 | 1.056.746 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 350 | m3 | 622.684 | 386.304 | 97.658 | 1.106.646 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 400 | m3 | 721.991 | 386.304 | 97.658 | 1.205.953 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 645.791 | 338.313 | 1.432.466 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 645.791 | 338.313 | 1.474.286 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 645.791 | 338.313 | 1.514.727 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 645.791 | 338.313 | 1.556.888 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 645.791 | 338.313 | 1.606.788 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 645.791 | 338.313 | 1.706.095 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 150 | m3 | 423.599 | 386.304 | 97.658 | 907.561 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 200 | m3 | 464.169 | 386.304 | 97.658 | 948.131 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 250 | m3 | 502.975 | 386.304 | 97.658 | 986.937 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 300 | m3 | 542.773 | 386.304 | 97.658 | 1.026.735 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 350 | m3 | 584.995 | 386.304 | 97.658 | 1.068.957 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 400 | m3 | 700.769 | 386.304 | 97.658 | 1.184.731 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 423.599 | 645.791 | 338.313 | 1.407.703 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 464.169 | 645.791 | 338.313 | 1.448.273 |
| m3 |
| 623.169 |
| 747.244 |
| 224.971 |
| 1.595.384 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 672.491 | 747.244 | 224.971 | 1.644.706 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 770.825 | 747.244 | 224.971 | 1.743.040 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 443.966 | 499.464 | 112.719 | 1.056.149 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 485.376 | 499.464 | 112.719 | 1.097.559 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 525.420 | 499.464 | 112.719 | 1.137.603 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 567.169 | 499.464 | 112.719 | 1.179.352 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 616.579 | 499.464 | 112.719 | 1.228.762 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 714.913 | 499.464 | 112.719 | 1.327.096 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <= 16m, mác 150 | m3 | 443.966 | 577.505 | 141.726 | 1.163.197 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <= 16m, mác 200 | m3 | 485.376 | 577.505 | 141.726 | 1.204.607 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <= 16m, mác 250 | m3 | 525.420 | 577.505 | 141.726 | 1.244.651 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <= 16m, mác 300 | m3 | 567.169 | 577.505 | 141.726 | 1.286.400 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <= 16m, mác 350 | m3 | 616.579 | 577.505 | 141.726 | 1.335.810 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <= 16m, mác 400 | m3 | 714.913 | 577.505 | 141.726 | 1.434.144 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 443.966 | 636.036 | 146.221 | 1.226.223 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 485.376 | 636.036 | 146.221 | 1.267.633 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 525.420 | 636.036 | 146.221 | 1.307.677 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 567.169 | 636.036 | 146.221 | 1.349.426 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 616.579 | 636.036 | 146.221 | 1.398.836 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 714.913 | 636.036 | 146.221 | 1.497.170 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 443.966 | 665.301 | 197.923 | 1.307.190 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 485.376 | 665.301 | 197.923 | 1.348.600 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 525.420 | 665.301 | 197.923 | 1.388.644 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 567.169 | 665.301 | 197.923 | 1.430.393 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 616.579 | 665.301 | 197.923 | 1.479.803 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 714.913 | 665.301 | 197.923 | 1.578.137 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 448.362 | 386.304 | 97.658 | 932.324 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 | 490.182 | 386.304 | 97.658 | 974.144 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 530.623 | 386.304 | 97.658 | 1.014.585 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 572.784 | 386.304 | 97.658 | 1.056.746 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 350 | m3 | 622.684 | 386.304 | 97.658 | 1.106.646 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 400 | m3 | 721.991 | 386.304 | 97.658 | 1.205.953 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 645.791 | 338.313 | 1.432.466 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 645.791 | 338.313 | 1.474.286 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 645.791 | 338.313 | 1.514.727 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 645.791 | 338.313 | 1.556.888 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 645.791 | 338.313 | 1.606.788 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 645.791 | 338.313 | 1.706.095 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 150 | m3 | 423.599 | 386.304 | 97.658 | 907.561 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 200 | m3 | 464.169 | 386.304 | 97.658 | 948.131 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 250 | m3 | 502.975 | 386.304 | 97.658 | 986.937 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 300 | m3 | 542.773 | 386.304 | 97.658 | 1.026.735 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 350 | m3 | 584.995 | 386.304 | 97.658 | 1.068.957 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 400 | m3 | 700.769 | 386.304 | 97.658 | 1.184.731 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 423.599 | 645.791 | 338.313 | 1.407.703 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 464.169 | 645.791 | 338.313 | 1.448.273 |