Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 538.708 | 388.705 | 1.375.775 | |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 538.708 | 388.705 | 1.417.595 | |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 538.708 | 388.705 | 1.458.036 | |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 538.708 | 388.705 | 1.375.775 | |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 538.708 | 388.705 | 1.417.595 | |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 538.708 | 388.705 | 1.458.036 | |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 |
| 538.708 |
| 388.705 |
| 1.500.197 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 538.708 | 388.705 | 1.550.097 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 538.708 | 388.705 | 1.649.404 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 961.224 | 464.550 | 1.874.136 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 961.224 | 464.550 | 1.915.956 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 961.224 | 464.550 | 1.956.397 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 961.224 | 464.550 | 1.998.558 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 961.224 | 464.550 | 2.048.458 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 961.224 | 464.550 | 2.147.765 |
| Làm lớp vữa xi măng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 2.932.889 | 7.586.275 | 1.470.812 | 11.989.976 |
| Làm lớp vữa xi măng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 3.572.952 | 7.586.275 | 1.470.812 | 12.630.039 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 4.261.557 | 7.586.275 | 1.470.812 | 13.318.644 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 486.915 | 152.106 | 147.956 | 786.977 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 538.075 | 152.106 | 147.956 | 838.137 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 587.825 | 152.106 | 147.956 | 887.887 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 639.121 | 152.106 | 147.956 | 939.183 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 688.188 | 152.106 | 147.956 | 988.250 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 730.783 | 152.106 | 147.956 | 1.030.845 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 530.719 | 216.527 | 147.956 | 895.202 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 581.878 | 216.527 | 147.956 | 946.361 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 631.628 | 216.527 | 147.956 | 996.111 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 682.924 | 216.527 | 147.956 | 1.047.407 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M350 | m3 | 731.992 | 216.527 | 147.956 | 1.096.475 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M400 | m3 | 774.587 | 216.527 | 147.956 | 1.139.070 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 491.713 | 110.948 | 147.639 | 750.300 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 543.376 | 110.948 | 147.639 | 801.963 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 593.616 | 110.948 | 147.639 | 852.203 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 645.417 | 110.948 | 147.639 | 904.004 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 350 | m3 | 694.969 | 110.948 | 147.639 | 953.556 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 400 | m3 | 737.983 | 110.948 | 147.639 | 996.570 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 486.915 | 293.475 | 147.956 | 928.346 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 538.075 | 293.475 | 147.956 | 979.506 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.825 | 293.475 | 147.956 | 1.029.256 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 639.121 | 293.475 | 147.956 | 1.080.552 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 350 | m3 | 688.188 | 293.475 | 147.956 | 1.129.619 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 400 | m3 | 730.783 | 293.475 | 147.956 | 1.172.214 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 631.227 | 499.464 | 167.311 | 1.298.002 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 682.893 | 499.464 | 167.311 | 1.349.668 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 733.136 | 499.464 | 167.311 | 1.399.911 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 784.939 | 499.464 | 167.311 | 1.451.714 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 350 | m3 | 834.493 | 499.464 | 167.311 | 1.501.268 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 400 | m3 | 877.509 | 499.464 | 167.311 | 1.544.284 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 631.227 | 628.232 | 167.311 | 1.426.770 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 682.893 | 628.232 | 167.311 | 1.478.436 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 733.136 | 628.232 | 167.311 | 1.528.679 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 784.939 | 628.232 | 167.311 | 1.580.482 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 350 | m3 | 834.493 | 628.232 | 167.311 | 1.630.036 |
| 538.708 |
| 388.705 |
| 1.500.197 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 538.708 | 388.705 | 1.550.097 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 538.708 | 388.705 | 1.649.404 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 961.224 | 464.550 | 1.874.136 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 961.224 | 464.550 | 1.915.956 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 961.224 | 464.550 | 1.956.397 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 961.224 | 464.550 | 1.998.558 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 961.224 | 464.550 | 2.048.458 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 961.224 | 464.550 | 2.147.765 |
| Làm lớp vữa xi măng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 2.932.889 | 7.586.275 | 1.470.812 | 11.989.976 |
| Làm lớp vữa xi măng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 3.572.952 | 7.586.275 | 1.470.812 | 12.630.039 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 4.261.557 | 7.586.275 | 1.470.812 | 13.318.644 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 486.915 | 152.106 | 147.956 | 786.977 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 538.075 | 152.106 | 147.956 | 838.137 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 587.825 | 152.106 | 147.956 | 887.887 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 639.121 | 152.106 | 147.956 | 939.183 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 688.188 | 152.106 | 147.956 | 988.250 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 730.783 | 152.106 | 147.956 | 1.030.845 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 530.719 | 216.527 | 147.956 | 895.202 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 581.878 | 216.527 | 147.956 | 946.361 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 631.628 | 216.527 | 147.956 | 996.111 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 682.924 | 216.527 | 147.956 | 1.047.407 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M350 | m3 | 731.992 | 216.527 | 147.956 | 1.096.475 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M400 | m3 | 774.587 | 216.527 | 147.956 | 1.139.070 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 491.713 | 110.948 | 147.639 | 750.300 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 543.376 | 110.948 | 147.639 | 801.963 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 593.616 | 110.948 | 147.639 | 852.203 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 645.417 | 110.948 | 147.639 | 904.004 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 350 | m3 | 694.969 | 110.948 | 147.639 | 953.556 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 400 | m3 | 737.983 | 110.948 | 147.639 | 996.570 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 486.915 | 293.475 | 147.956 | 928.346 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 538.075 | 293.475 | 147.956 | 979.506 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.825 | 293.475 | 147.956 | 1.029.256 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 639.121 | 293.475 | 147.956 | 1.080.552 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 350 | m3 | 688.188 | 293.475 | 147.956 | 1.129.619 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 400 | m3 | 730.783 | 293.475 | 147.956 | 1.172.214 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 631.227 | 499.464 | 167.311 | 1.298.002 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 682.893 | 499.464 | 167.311 | 1.349.668 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 733.136 | 499.464 | 167.311 | 1.399.911 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 784.939 | 499.464 | 167.311 | 1.451.714 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 350 | m3 | 834.493 | 499.464 | 167.311 | 1.501.268 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 400 | m3 | 877.509 | 499.464 | 167.311 | 1.544.284 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 631.227 | 628.232 | 167.311 | 1.426.770 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 682.893 | 628.232 | 167.311 | 1.478.436 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 733.136 | 628.232 | 167.311 | 1.528.679 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 784.939 | 628.232 | 167.311 | 1.580.482 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 350 | m3 | 834.493 | 628.232 | 167.311 | 1.630.036 |