Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=10 mm | tấn | 9.677.726 | 3.287.174 | 194.289 | 13.159.189 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=18 mm | tấn | 8.789.285 | 2.851.983 | 554.407 | 12.195.675 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính >18 mm | tấn | 8.750.629 | 2.387.215 | 558.173 | 11.696.017 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=10 mm | tấn | 9.677.726 | 3.287.174 | 194.289 | 13.159.189 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=18 mm | tấn | 8.789.285 | 2.851.983 | 554.407 | 12.195.675 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính >18 mm | tấn | 8.750.629 | 2.387.215 | 558.173 | 11.696.017 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=10 mm |
| tấn |
| 9.677.726 |
| 3.052.678 |
| 883.578 |
| 13.613.982 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=18 mm | tấn | 8.788.376 | 2.640.725 | 1.132.641 | 12.561.742 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính >18 mm | tấn | 8.755.175 | 2.112.580 | 1.033.789 | 11.901.544 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm | tấn | 9.677.726 | 3.697.015 | 183.048 | 13.557.789 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=18 mm | tấn | 8.788.376 | 3.168.870 | 552.753 | 12.509.999 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính >18 mm | tấn | 8.755.175 | 2.535.096 | 541.440 | 11.831.711 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm | tấn | 9.663.962 | 5.099.083 | 80.440 | 14.843.485 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm | tấn | 8.923.212 | 5.126.456 | 415.538 | 14.465.206 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính >18 mm | tấn | 8.908.698 | 5.216.394 | 485.221 | 14.610.313 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | tấn | 9.663.962 | 2.144.821 | 80.440 | 11.889.223 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm | tấn | 8.934.734 | 1.356.888 | 453.545 | 10.745.167 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | tấn | 9.663.962 | 4.119.531 | 80.440 | 13.863.933 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | tấn | 9.030.188 | 3.337.876 | 760.643 | 13.128.707 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm | tấn | 8.984.288 | 3.063.241 | 728.467 | 12.775.996 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=10 mm | tấn | 9.663.962 | 4.008.099 | 80.440 | 13.752.501 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=18 mm | tấn | 9.030.188 | 3.421.548 | 760.643 | 13.212.379 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính >18 mm | tấn | 8.979.742 | 3.030.514 | 713.264 | 12.723.520 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=10 mm | tấn | 9.663.962 | 5.646.531 | 80.440 | 15.390.933 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=18 mm | tấn | 9.030.188 | 3.990.502 | 760.643 | 13.781.333 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính >18 mm | tấn | 8.979.742 | 3.933.802 | 713.264 | 13.626.808 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | tấn | 9.663.962 | 3.547.022 | 250.658 | 13.461.642 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | tấn | 8.962.007 | 2.475.944 | 678.507 | 12.116.458 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm | tấn | 8.925.879 | 2.059.766 | 671.673 | 11.657.318 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=10 mm | tấn | 9.663.962 | 4.248.398 | 356.551 | 14.268.911 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=18 mm | tấn | 8.962.007 | 2.970.287 | 804.057 | 12.736.351 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính >18 mm | tấn | 8.925.879 | 2.471.719 | 732.728 | 12.130.326 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cần neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 9.613.851 | 12.782.316 | 1.498.753 | 23.894.920 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=10mm | tấn | 9.663.962 | 4.256.849 | 284.701 | 14.205.512 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 8.962.007 | 2.970.287 | 704.039 | 12.636.333 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 8.925.879 | 2.471.719 | 694.369 | 12.091.967 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=10mm | tấn | 9.663.962 | 5.097.656 | 411.773 | 15.173.391 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 8.962.007 | 3.563.922 | 853.555 | 13.379.484 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 8.925.879 | 2.966.062 | 767.635 | 12.659.576 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cáp thép dự ứng lực dầm cầu đúc hẫng (kéo sau), dầm đúc hẫng trên cạn | tấn | 26.424.528 | 6.448.736 | 7.995.806 | 40.869.070 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cáp thép dự ứng lực dầm cầu đúc hẫng (kéo sau), dầm đúc hẫng trên mặt nước | tấn | 26.424.528 | 7.369.984 | 10.127.004 | 43.921.516 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cáp thép dự ứng lực kéo sau dầm cầu đổ tại chỗ | tấn | 26.424.528 | 5.803.862 | 7.364.819 | 39.593.209 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính <=18 mm | tấn | 9.120.489 | 2.598.473 | 1.057.228 | 12.776.190 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính >18 mm | tấn | 9.097.085 | 2.281.586 | 1.080.124 | 12.458.795 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính <=18 mm | tấn | 9.120.489 | 2.858.321 | 1.517.296 | 13.496.106 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính >18 mm | tấn | 9.097.085 | 2.509.745 | 1.510.471 | 13.117.301 |
| Công tác sản xuất cốt thép bê tông trong hầm, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 8.751.559 | 1.588.660 | 251.722 | 10.591.941 |
| Công tác sản xuất cốt thép bê tông trong hầm, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 8.751.111 | 1.335.151 | 358.465 | 10.444.727 |
| Lắp dựng cốt thép nền tường hầm, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 381.929 | 3.855.459 | 700.912 | 4.938.300 |
| Lắp dựng cốt thép nền tường hầm, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 354.538 | 4.051.928 | 691.608 | 5.098.074 |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 402.793 | 7.317.977 | 864.610 | 8.585.380 |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 375.170 | 7.571.487 | 858.408 | 8.805.065 |
| Lắp dựng cốt thép toàn tiết diện, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 425.974 | 5.534.960 | 942.145 | 6.903.079 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=10 mm |
| tấn |
| 9.677.726 |
| 3.052.678 |
| 883.578 |
| 13.613.982 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=18 mm | tấn | 8.788.376 | 2.640.725 | 1.132.641 | 12.561.742 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính >18 mm | tấn | 8.755.175 | 2.112.580 | 1.033.789 | 11.901.544 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm | tấn | 9.677.726 | 3.697.015 | 183.048 | 13.557.789 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=18 mm | tấn | 8.788.376 | 3.168.870 | 552.753 | 12.509.999 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính >18 mm | tấn | 8.755.175 | 2.535.096 | 541.440 | 11.831.711 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm | tấn | 9.663.962 | 5.099.083 | 80.440 | 14.843.485 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm | tấn | 8.923.212 | 5.126.456 | 415.538 | 14.465.206 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính >18 mm | tấn | 8.908.698 | 5.216.394 | 485.221 | 14.610.313 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | tấn | 9.663.962 | 2.144.821 | 80.440 | 11.889.223 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm | tấn | 8.934.734 | 1.356.888 | 453.545 | 10.745.167 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | tấn | 9.663.962 | 4.119.531 | 80.440 | 13.863.933 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | tấn | 9.030.188 | 3.337.876 | 760.643 | 13.128.707 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm | tấn | 8.984.288 | 3.063.241 | 728.467 | 12.775.996 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=10 mm | tấn | 9.663.962 | 4.008.099 | 80.440 | 13.752.501 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=18 mm | tấn | 9.030.188 | 3.421.548 | 760.643 | 13.212.379 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính >18 mm | tấn | 8.979.742 | 3.030.514 | 713.264 | 12.723.520 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=10 mm | tấn | 9.663.962 | 5.646.531 | 80.440 | 15.390.933 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=18 mm | tấn | 9.030.188 | 3.990.502 | 760.643 | 13.781.333 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính >18 mm | tấn | 8.979.742 | 3.933.802 | 713.264 | 13.626.808 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | tấn | 9.663.962 | 3.547.022 | 250.658 | 13.461.642 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | tấn | 8.962.007 | 2.475.944 | 678.507 | 12.116.458 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm | tấn | 8.925.879 | 2.059.766 | 671.673 | 11.657.318 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=10 mm | tấn | 9.663.962 | 4.248.398 | 356.551 | 14.268.911 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=18 mm | tấn | 8.962.007 | 2.970.287 | 804.057 | 12.736.351 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính >18 mm | tấn | 8.925.879 | 2.471.719 | 732.728 | 12.130.326 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cần neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 9.613.851 | 12.782.316 | 1.498.753 | 23.894.920 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=10mm | tấn | 9.663.962 | 4.256.849 | 284.701 | 14.205.512 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 8.962.007 | 2.970.287 | 704.039 | 12.636.333 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 8.925.879 | 2.471.719 | 694.369 | 12.091.967 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=10mm | tấn | 9.663.962 | 5.097.656 | 411.773 | 15.173.391 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 8.962.007 | 3.563.922 | 853.555 | 13.379.484 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 8.925.879 | 2.966.062 | 767.635 | 12.659.576 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cáp thép dự ứng lực dầm cầu đúc hẫng (kéo sau), dầm đúc hẫng trên cạn | tấn | 26.424.528 | 6.448.736 | 7.995.806 | 40.869.070 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cáp thép dự ứng lực dầm cầu đúc hẫng (kéo sau), dầm đúc hẫng trên mặt nước | tấn | 26.424.528 | 7.369.984 | 10.127.004 | 43.921.516 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cáp thép dự ứng lực kéo sau dầm cầu đổ tại chỗ | tấn | 26.424.528 | 5.803.862 | 7.364.819 | 39.593.209 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính <=18 mm | tấn | 9.120.489 | 2.598.473 | 1.057.228 | 12.776.190 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính >18 mm | tấn | 9.097.085 | 2.281.586 | 1.080.124 | 12.458.795 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính <=18 mm | tấn | 9.120.489 | 2.858.321 | 1.517.296 | 13.496.106 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính >18 mm | tấn | 9.097.085 | 2.509.745 | 1.510.471 | 13.117.301 |
| Công tác sản xuất cốt thép bê tông trong hầm, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 8.751.559 | 1.588.660 | 251.722 | 10.591.941 |
| Công tác sản xuất cốt thép bê tông trong hầm, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 8.751.111 | 1.335.151 | 358.465 | 10.444.727 |
| Lắp dựng cốt thép nền tường hầm, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 381.929 | 3.855.459 | 700.912 | 4.938.300 |
| Lắp dựng cốt thép nền tường hầm, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 354.538 | 4.051.928 | 691.608 | 5.098.074 |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 402.793 | 7.317.977 | 864.610 | 8.585.380 |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 375.170 | 7.571.487 | 858.408 | 8.805.065 |
| Lắp dựng cốt thép toàn tiết diện, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 425.974 | 5.534.960 | 942.145 | 6.903.079 |