Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 287.149 | 192.245 | 9.730 | 489.124 | |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 439.094 | 223.933 | 9.730 | 672.757 | |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 1.084.192 | 312.662 | 7.601 | 1.404.455 | |
| Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 28.096 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 287.149 | 192.245 | 9.730 | 489.124 | |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 439.094 | 223.933 | 9.730 | 672.757 | |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 1.084.192 | 312.662 | 7.601 | 1.404.455 | |
| Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 28.096 |
| 73.940 |
| 0 |
| 102.036 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1.629.121 | 2.484.394 | 6.689 | 4.120.204 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 2.328.059 | 2.877.334 | 6.689 | 5.212.082 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1.550.342 | 1.795.693 | 6.689 | 3.352.724 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1.273.470 | 2.049.203 | 6.689 | 3.329.362 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 103.173 | 464.768 | 0 | 567.941 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 47.774 | 268.445 | 395.193 | 711.412 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 47.774 | 268.445 | 421.084 | 737.303 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 47.774 | 268.445 | 596.204 | 912.423 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 47.774 | 268.445 | 714.599 | 1.030.818 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 175.236 | 60.024 | 76.031 | 311.291 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 1.545.000 | 9.775.850 | 36.333.460 | 47.654.310 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 954.426 | 4.366.069 | 2.628.080 | 7.948.575 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 695.730 | 3.400.198 | 2.383.454 | 6.479.382 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 386.543 | 2.917.473 | 2.137.007 | 5.441.023 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 231.989 | 2.313.698 | 1.930.335 | 4.476.022 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 1.013.236 | 2.112.170 | 8.874.034 | 11.999.440 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 735.430 | 1.958.885 | 8.047.954 | 10.742.269 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 415.400 | 1.809.510 | 7.242.948 | 9.467.858 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 255.144 | 1.674.994 | 6.518.021 | 8.448.159 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 74.033 | 73.095 | 2.421.106 | 2.568.234 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 55.598 | 73.095 | 2.225.087 | 2.353.780 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 50.209 | 73.095 | 2.002.578 | 2.125.882 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 45.159 | 73.095 | 1.801.261 | 1.919.515 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 611.638 | 2.323.329 | 11.086.747 | 14.021.714 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 552.082 | 2.014.412 | 10.054.148 | 12.620.642 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 496.988 | 1.945.199 | 9.048.944 | 11.491.131 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 447.390 | 1.777.445 | 8.144.892 | 10.369.727 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 809.386 | 3.105.592 | 15.621.756 | 19.536.734 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 733.132 | 2.836.170 | 14.169.795 | 17.739.097 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 659.870 | 2.573.004 | 12.751.551 | 15.984.425 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 594.024 | 2.336.428 | 11.476.606 | 14.407.058 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 1.614.760 | 6.110.102 | 23.036.913 | 30.761.775 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 1.463.728 | 5.560.112 | 21.193.960 | 28.217.800 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 1.317.428 | 5.022.832 | 19.487.522 | 25.827.782 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 1.185.876 | 4.539.123 | 17.917.599 | 23.642.598 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 10.514 | 248.307 | 383.037 | 641.858 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 20.616 | 539.627 | 553.275 | 1.113.518 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 9.407.875 | 6.283.916 | 1.201.448 | 16.893.239 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 9.407.875 | 6.884.154 | 2.879.620 | 19.171.649 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 9.501.953 | 7.263.457 | 4.075.606 | 20.841.016 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 9.501.953 | 7.263.457 | 8.450.938 | 25.216.348 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 9.501.953 | 10.997.831 | 2.037.667 | 22.537.451 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 9.501.953 | 10.997.831 | 2.037.667 | 22.537.451 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 47.594.652 | 23.853.074 | 6.631.377 | 78.079.103 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 120.779.708 | 25.808.244 | 7.377.906 | 153.965.858 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 66.228 | 146.638 | 21.497 | 234.363 |
| 73.940 |
| 0 |
| 102.036 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1.629.121 | 2.484.394 | 6.689 | 4.120.204 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 2.328.059 | 2.877.334 | 6.689 | 5.212.082 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1.550.342 | 1.795.693 | 6.689 | 3.352.724 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1.273.470 | 2.049.203 | 6.689 | 3.329.362 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 103.173 | 464.768 | 0 | 567.941 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 47.774 | 268.445 | 395.193 | 711.412 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 47.774 | 268.445 | 421.084 | 737.303 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 47.774 | 268.445 | 596.204 | 912.423 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 47.774 | 268.445 | 714.599 | 1.030.818 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 175.236 | 60.024 | 76.031 | 311.291 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 1.545.000 | 9.775.850 | 36.333.460 | 47.654.310 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 954.426 | 4.366.069 | 2.628.080 | 7.948.575 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 695.730 | 3.400.198 | 2.383.454 | 6.479.382 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 386.543 | 2.917.473 | 2.137.007 | 5.441.023 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 231.989 | 2.313.698 | 1.930.335 | 4.476.022 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 1.013.236 | 2.112.170 | 8.874.034 | 11.999.440 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 735.430 | 1.958.885 | 8.047.954 | 10.742.269 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 415.400 | 1.809.510 | 7.242.948 | 9.467.858 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 255.144 | 1.674.994 | 6.518.021 | 8.448.159 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 74.033 | 73.095 | 2.421.106 | 2.568.234 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 55.598 | 73.095 | 2.225.087 | 2.353.780 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 50.209 | 73.095 | 2.002.578 | 2.125.882 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 45.159 | 73.095 | 1.801.261 | 1.919.515 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 611.638 | 2.323.329 | 11.086.747 | 14.021.714 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 552.082 | 2.014.412 | 10.054.148 | 12.620.642 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 496.988 | 1.945.199 | 9.048.944 | 11.491.131 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 447.390 | 1.777.445 | 8.144.892 | 10.369.727 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 809.386 | 3.105.592 | 15.621.756 | 19.536.734 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 733.132 | 2.836.170 | 14.169.795 | 17.739.097 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 659.870 | 2.573.004 | 12.751.551 | 15.984.425 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 594.024 | 2.336.428 | 11.476.606 | 14.407.058 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 1.614.760 | 6.110.102 | 23.036.913 | 30.761.775 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 1.463.728 | 5.560.112 | 21.193.960 | 28.217.800 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 1.317.428 | 5.022.832 | 19.487.522 | 25.827.782 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 1.185.876 | 4.539.123 | 17.917.599 | 23.642.598 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 10.514 | 248.307 | 383.037 | 641.858 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 20.616 | 539.627 | 553.275 | 1.113.518 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 9.407.875 | 6.283.916 | 1.201.448 | 16.893.239 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 9.407.875 | 6.884.154 | 2.879.620 | 19.171.649 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 9.501.953 | 7.263.457 | 4.075.606 | 20.841.016 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 9.501.953 | 7.263.457 | 8.450.938 | 25.216.348 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 9.501.953 | 10.997.831 | 2.037.667 | 22.537.451 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 9.501.953 | 10.997.831 | 2.037.667 | 22.537.451 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 47.594.652 | 23.853.074 | 6.631.377 | 78.079.103 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 120.779.708 | 25.808.244 | 7.377.906 | 153.965.858 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 66.228 | 146.638 | 21.497 | 234.363 |