Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 392.989 | 0 | 392.989 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 355.841 | 0 | 355.841 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 402.765 | 0 | 402.765 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 392.989 | 0 | 392.989 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 355.841 | 0 | 355.841 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 402.765 | 0 | 402.765 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 696.041 |
| 0 |
| 696.041 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 997.137 | 0 | 997.137 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 918.930 | 0 | 918.930 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1.075.344 | 0 | 1.075.344 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1.270.861 | 0 | 1.270.861 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5.866 | 0 | 5.866 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9.776 | 0 | 9.776 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 13.686 | 0 | 13.686 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 15.641 | 0 | 15.641 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11.731 | 0 | 11.731 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 17.597 | 0 | 17.597 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 291.320 | 0 | 291.320 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 316.738 | 0 | 316.738 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 373.437 | 0 | 373.437 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 439.913 | 0 | 439.913 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 688.220 | 0 | 688.220 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 15.641 | 0 | 15.641 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 18.770 | 0 | 18.770 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 363.662 | 0 | 363.662 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 899.378 | 0 | 899.378 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1.495.705 | 0 | 1.495.705 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 34.091 | 117.310 | 239.552 | 390.953 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 97.759 | 144.799 | 242.558 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 39.103 | 88.260 | 127.363 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 34.091 | 394.944 | 272.335 | 701.370 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 367.572 | 138.790 | 506.362 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 322.603 | 125.297 | 447.900 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 27.272 | 152.106 | 430.630 | 610.008 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 34.091 | 221.821 | 603.614 | 859.526 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 36.960 | 376.039 | 1.095.451 | 1.508.450 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 49.632 | 439.417 | 1.201.380 | 1.690.429 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 68.640 | 511.244 | 1.326.524 | 1.906.408 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 89.760 | 595.748 | 1.458.368 | 2.143.876 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 121.440 | 692.926 | 1.601.840 | 2.416.206 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 15.073 | 15.073 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 19.507 | 19.507 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 24.827 | 24.827 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 29.260 | 29.260 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 39.013 | 39.013 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 369.527 | 0 | 369.527 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 584.596 | 0 | 584.596 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1.270.861 | 0 | 1.270.861 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1.720.550 | 0 | 1.720.550 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11.731 | 0 | 11.731 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 17.597 | 0 | 17.597 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5.866 | 0 | 5.866 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7.821 | 0 | 7.821 |
| 696.041 |
| 0 |
| 696.041 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 997.137 | 0 | 997.137 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 918.930 | 0 | 918.930 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1.075.344 | 0 | 1.075.344 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1.270.861 | 0 | 1.270.861 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5.866 | 0 | 5.866 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9.776 | 0 | 9.776 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 13.686 | 0 | 13.686 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 15.641 | 0 | 15.641 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11.731 | 0 | 11.731 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 17.597 | 0 | 17.597 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 291.320 | 0 | 291.320 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 316.738 | 0 | 316.738 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 373.437 | 0 | 373.437 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 439.913 | 0 | 439.913 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 688.220 | 0 | 688.220 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 15.641 | 0 | 15.641 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 18.770 | 0 | 18.770 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 363.662 | 0 | 363.662 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 899.378 | 0 | 899.378 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1.495.705 | 0 | 1.495.705 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 34.091 | 117.310 | 239.552 | 390.953 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 97.759 | 144.799 | 242.558 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 39.103 | 88.260 | 127.363 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 34.091 | 394.944 | 272.335 | 701.370 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 367.572 | 138.790 | 506.362 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 322.603 | 125.297 | 447.900 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 27.272 | 152.106 | 430.630 | 610.008 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 34.091 | 221.821 | 603.614 | 859.526 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 36.960 | 376.039 | 1.095.451 | 1.508.450 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 49.632 | 439.417 | 1.201.380 | 1.690.429 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 68.640 | 511.244 | 1.326.524 | 1.906.408 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 89.760 | 595.748 | 1.458.368 | 2.143.876 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 121.440 | 692.926 | 1.601.840 | 2.416.206 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 15.073 | 15.073 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 19.507 | 19.507 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 24.827 | 24.827 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 29.260 | 29.260 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 39.013 | 39.013 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 369.527 | 0 | 369.527 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 584.596 | 0 | 584.596 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1.270.861 | 0 | 1.270.861 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1.720.550 | 0 | 1.720.550 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11.731 | 0 | 11.731 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 17.597 | 0 | 17.597 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5.866 | 0 | 5.866 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7.821 | 0 | 7.821 |