Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 264.843 | 576.953 | 841.796 | |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 264.843 | 264.700 | 529.543 | |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 264.843 | 368.689 | 633.532 | |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng <=1,8 tấn/m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 264.843 | 576.953 | 841.796 | |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 264.843 | 264.700 | 529.543 | |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 264.843 | 368.689 | 633.532 | |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng <=1,8 tấn/m2 |
| 100m3 |
| 0 |
| 264.843 |
| 456.035 |
| 720.878 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 264.843 | 510.892 | 775.735 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 264.843 | 258.857 | 523.700 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 264.843 | 361.788 | 626.631 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 264.843 | 445.020 | 709.863 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 264.843 | 491.750 | 756.593 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 311.370 | 335.914 | 647.284 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 311.370 | 458.064 | 769.434 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 311.370 | 641.290 | 952.660 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 311.370 | 278.266 | 589.636 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 311.370 | 384.716 | 696.086 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 311.370 | 535.043 | 846.413 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 311.370 | 671.676 | 983.046 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 311.370 | 270.954 | 582.324 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 311.370 | 375.429 | 686.799 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 311.370 | 524.083 | 835.453 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 311.370 | 653.514 | 964.884 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 1.626.687 | 891.687 | 2.518.374 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 100m3 | 0 | 1.867.521 | 1.023.703 | 2.891.224 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 2.150.606 | 1.178.880 | 3.329.486 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 297.043 | 9.438.159 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 424.473 | 9.565.589 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 522.193 | 9.663.309 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 580.214 | 9.721.330 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 239.884 | 9.381.000 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 355.930 | 9.497.046 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 438.189 | 9.579.305 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 495.761 | 9.636.877 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 247.082 | 9.388.198 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 293.824 | 9.434.940 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 427.823 | 9.568.939 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 474.170 | 9.615.286 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 8.872.694 | 773.055 | 507.775 | 10.153.524 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 8.872.694 | 830.319 | 545.388 | 10.248.401 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 8.872.694 | 857.161 | 580.650 | 10.310.505 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 8.872.694 | 916.214 | 658.227 | 10.447.135 |
| Đắp đá công trình bằng đá hỗn hợp bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 977.585 | 2.102.260 | 3.079.845 |
| Đắp đá công trình bằng đá hỗn hợp bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 977.585 | 1.941.416 | 2.919.001 |
| Đắp đá lớp đệm dưới lớp bê tông bản mặt bằng đá có Dmax <=80 mm | 100m3 | 0 | 2.285.166 | 4.555.029 | 6.840.195 |
| Đắp đá lớp chuyển tiếp giữa lớp đệm và thân đập bằng đá có Dmax <=400 mm | 100m3 | 0 | 536.844 | 1.814.200 | 2.351.044 |
| Đắp đá thân đập bằng đá có Dmax <=800 mm | 100m3 | 0 | 536.844 | 1.653.706 | 2.190.550 |
| Đắp đá thân đập bằng đá có Dmax <=1200 mm | 100m3 | 0 | 536.844 | 1.341.050 | 1.877.894 |
| Đắp lớp gia cố mái đập đá tảng 0,45m<=D<=1m | 100m3 | 0 | 1.449.479 | 2.510.121 | 3.959.600 |
| Đắp đá nút hầm bằng máy ủi 110cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.516.681 | 1.516.681 |
| Nạo vét bằng tàu hút công suất <=1000 CV, chiều sâu nạo vét <=6 m, chiều cao ống xả <=3 m, chiều dài ống xả <=300 m, đất phù sa bùn lỏng | 100m3 | 0 | 469.272 | 2.214.414 | 2.683.686 |
| Nạo vét bằng tàu hút công suất <=1000 CV, chiều sâu nạo vét <=6 m, chiều cao ống xả <=3 m, chiều dài ống xả <=300 m, cát hạt trung, hạt to, đất cát pha | 100m3 | 0 | 608.918 | 3.032.499 | 3.641.417 |
| Nạo vét bằng tàu hút công suất <=1000 CV, chiều sâu nạo vét <=6 m, chiều cao ống xả <=3 m, chiều dài ống xả <=300 m, cát hạt mịn | 100m3 | 0 | 790.781 | 3.654.595 | 4.445.376 |
| 100m3 |
| 0 |
| 264.843 |
| 456.035 |
| 720.878 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 264.843 | 510.892 | 775.735 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 264.843 | 258.857 | 523.700 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 264.843 | 361.788 | 626.631 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 264.843 | 445.020 | 709.863 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, máy ủi 110cv, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 264.843 | 491.750 | 756.593 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 311.370 | 335.914 | 647.284 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 311.370 | 458.064 | 769.434 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 311.370 | 641.290 | 952.660 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 311.370 | 278.266 | 589.636 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 311.370 | 384.716 | 696.086 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 311.370 | 535.043 | 846.413 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 311.370 | 671.676 | 983.046 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 311.370 | 270.954 | 582.324 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 311.370 | 375.429 | 686.799 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 311.370 | 524.083 | 835.453 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 311.370 | 653.514 | 964.884 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 1.626.687 | 891.687 | 2.518.374 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 100m3 | 0 | 1.867.521 | 1.023.703 | 2.891.224 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 2.150.606 | 1.178.880 | 3.329.486 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 297.043 | 9.438.159 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 424.473 | 9.565.589 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 522.193 | 9.663.309 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 580.214 | 9.721.330 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 239.884 | 9.381.000 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 355.930 | 9.497.046 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 438.189 | 9.579.305 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 495.761 | 9.636.877 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 247.082 | 9.388.198 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 293.824 | 9.434.940 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 427.823 | 9.568.939 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 8.872.694 | 268.422 | 474.170 | 9.615.286 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 8.872.694 | 773.055 | 507.775 | 10.153.524 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 8.872.694 | 830.319 | 545.388 | 10.248.401 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 8.872.694 | 857.161 | 580.650 | 10.310.505 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 8.872.694 | 916.214 | 658.227 | 10.447.135 |
| Đắp đá công trình bằng đá hỗn hợp bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 977.585 | 2.102.260 | 3.079.845 |
| Đắp đá công trình bằng đá hỗn hợp bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 977.585 | 1.941.416 | 2.919.001 |
| Đắp đá lớp đệm dưới lớp bê tông bản mặt bằng đá có Dmax <=80 mm | 100m3 | 0 | 2.285.166 | 4.555.029 | 6.840.195 |
| Đắp đá lớp chuyển tiếp giữa lớp đệm và thân đập bằng đá có Dmax <=400 mm | 100m3 | 0 | 536.844 | 1.814.200 | 2.351.044 |
| Đắp đá thân đập bằng đá có Dmax <=800 mm | 100m3 | 0 | 536.844 | 1.653.706 | 2.190.550 |
| Đắp đá thân đập bằng đá có Dmax <=1200 mm | 100m3 | 0 | 536.844 | 1.341.050 | 1.877.894 |
| Đắp lớp gia cố mái đập đá tảng 0,45m<=D<=1m | 100m3 | 0 | 1.449.479 | 2.510.121 | 3.959.600 |
| Đắp đá nút hầm bằng máy ủi 110cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.516.681 | 1.516.681 |
| Nạo vét bằng tàu hút công suất <=1000 CV, chiều sâu nạo vét <=6 m, chiều cao ống xả <=3 m, chiều dài ống xả <=300 m, đất phù sa bùn lỏng | 100m3 | 0 | 469.272 | 2.214.414 | 2.683.686 |
| Nạo vét bằng tàu hút công suất <=1000 CV, chiều sâu nạo vét <=6 m, chiều cao ống xả <=3 m, chiều dài ống xả <=300 m, cát hạt trung, hạt to, đất cát pha | 100m3 | 0 | 608.918 | 3.032.499 | 3.641.417 |
| Nạo vét bằng tàu hút công suất <=1000 CV, chiều sâu nạo vét <=6 m, chiều cao ống xả <=3 m, chiều dài ống xả <=300 m, cát hạt mịn | 100m3 | 0 | 790.781 | 3.654.595 | 4.445.376 |