Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 28.627 | 32.211 | 0 | 60.838 | |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 173.581 | 314.053 | 0 | 487.634 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 59.354 | 92.605 | 0 | 151.959 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 28.627 | 32.211 | 0 | 60.838 | |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 173.581 | 314.053 | 0 | 487.634 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 59.354 | 92.605 | 0 | 151.959 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái |
| 113.901 |
| 181.184 |
| 0 |
| 295.085 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 153.424 | 243.592 | 0 | 397.016 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 38.875 | 58.382 | 0 | 97.257 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 152.145 | 144.948 | 0 | 297.093 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 156.980 | 150.987 | 0 | 307.967 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 165.207 | 163.066 | 0 | 328.273 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 221.519 | 196.445 | 40.966 | 458.930 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 185.336 | 188.889 | 46.341 | 420.566 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 227.335 | 224.778 | 56.041 | 508.154 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 41.930 | 74.487 | 0 | 116.417 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 57.703 | 46.303 | 0 | 104.006 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 35.123 | 58.382 | 0 | 93.505 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 23.776 | 36.237 | 0 | 60.013 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | cái | 40.247 | 68.663 | 11.411 | 120.321 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 335.711 | 467.649 | 11.411 | 814.771 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 257.191 | 462.082 | 11.411 | 730.684 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 179.985 | 275.803 | 11.886 | 467.674 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 232.112 | 289.895 | 11.886 | 533.893 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 129.611 | 251.645 | 11.886 | 393.142 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 73.749 | 187.224 | 11.886 | 272.859 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 83.925 | 14.077 | 6.627 | 104.629 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 83.830 | 13.491 | 6.627 | 103.948 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 30.450 | 17.957 | 0 | 48.407 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 251.720 | 12.253 | 0 | 263.973 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 72.065 | 13.732 | 0 | 85.797 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 2.323.545.930 | 178.738.234 | 0 | 2.502.284.164 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 2.272.823.379 | 168.703.540 | 0 | 2.441.526.919 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 2.080.335.930 | 184.502.943 | 0 | 2.264.838.873 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 2.029.613.379 | 174.461.340 | 0 | 2.204.074.719 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.840.294.595 | 163.913.050 | 0 | 2.004.207.645 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 1.789.734.050 | 153.364.761 | 0 | 1.943.098.811 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.744.644.423 | 163.429.395 | 0 | 1.908.073.818 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 1.684.573.764 | 152.121.076 | 0 | 1.836.694.840 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.727.370.986 | 162.416.022 | 0 | 1.889.787.008 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.664.950.436 | 149.127.020 | 0 | 1.814.077.456 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.777.013.262 | 169.693.882 | 0 | 1.946.707.144 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1.702.055.538 | 158.892.249 | 0 | 1.860.947.787 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.100.129.280 | 118.748.867 | 0 | 1.218.878.147 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1.079.092.620 | 103.433.119 | 0 | 1.182.525.739 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.101.578.792 | 118.449.462 | 0 | 1.220.028.254 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.079.894.912 | 102.166.403 | 0 | 1.182.061.315 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.124.419.125 | 124.506.667 | 0 | 1.248.925.792 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1.097.903.205 | 105.690.177 | 0 | 1.203.593.382 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 1.854.226.005 | 299.751.068 | 0 | 2.153.977.073 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 1.830.505.493 | 288.949.435 | 0 | 2.119.454.928 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 1.611.016.005 | 296.227.294 | 0 | 1.907.243.299 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 1.587.295.493 | 283.583.166 | 0 | 1.870.878.659 |
| 113.901 |
| 181.184 |
| 0 |
| 295.085 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 153.424 | 243.592 | 0 | 397.016 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 38.875 | 58.382 | 0 | 97.257 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 152.145 | 144.948 | 0 | 297.093 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 156.980 | 150.987 | 0 | 307.967 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 165.207 | 163.066 | 0 | 328.273 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 221.519 | 196.445 | 40.966 | 458.930 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 185.336 | 188.889 | 46.341 | 420.566 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 227.335 | 224.778 | 56.041 | 508.154 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 41.930 | 74.487 | 0 | 116.417 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 57.703 | 46.303 | 0 | 104.006 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 35.123 | 58.382 | 0 | 93.505 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 23.776 | 36.237 | 0 | 60.013 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | cái | 40.247 | 68.663 | 11.411 | 120.321 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 335.711 | 467.649 | 11.411 | 814.771 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 257.191 | 462.082 | 11.411 | 730.684 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 179.985 | 275.803 | 11.886 | 467.674 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 232.112 | 289.895 | 11.886 | 533.893 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 129.611 | 251.645 | 11.886 | 393.142 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 73.749 | 187.224 | 11.886 | 272.859 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 83.925 | 14.077 | 6.627 | 104.629 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 83.830 | 13.491 | 6.627 | 103.948 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 30.450 | 17.957 | 0 | 48.407 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 251.720 | 12.253 | 0 | 263.973 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 72.065 | 13.732 | 0 | 85.797 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 2.323.545.930 | 178.738.234 | 0 | 2.502.284.164 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 2.272.823.379 | 168.703.540 | 0 | 2.441.526.919 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 2.080.335.930 | 184.502.943 | 0 | 2.264.838.873 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 2.029.613.379 | 174.461.340 | 0 | 2.204.074.719 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.840.294.595 | 163.913.050 | 0 | 2.004.207.645 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 1.789.734.050 | 153.364.761 | 0 | 1.943.098.811 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.744.644.423 | 163.429.395 | 0 | 1.908.073.818 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 1.684.573.764 | 152.121.076 | 0 | 1.836.694.840 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.727.370.986 | 162.416.022 | 0 | 1.889.787.008 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.664.950.436 | 149.127.020 | 0 | 1.814.077.456 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.777.013.262 | 169.693.882 | 0 | 1.946.707.144 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1.702.055.538 | 158.892.249 | 0 | 1.860.947.787 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.100.129.280 | 118.748.867 | 0 | 1.218.878.147 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1.079.092.620 | 103.433.119 | 0 | 1.182.525.739 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.101.578.792 | 118.449.462 | 0 | 1.220.028.254 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.079.894.912 | 102.166.403 | 0 | 1.182.061.315 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.124.419.125 | 124.506.667 | 0 | 1.248.925.792 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1.097.903.205 | 105.690.177 | 0 | 1.203.593.382 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 1.854.226.005 | 299.751.068 | 0 | 2.153.977.073 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 1.830.505.493 | 288.949.435 | 0 | 2.119.454.928 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 1.611.016.005 | 296.227.294 | 0 | 1.907.243.299 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 1.587.295.493 | 283.583.166 | 0 | 1.870.878.659 |