Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 984.720 | 222.889 | 68.046 | 1.275.655 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.005.233 | 222.889 | 68.046 | 1.296.168 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 964.501 | 232.665 | 86.524 | 1.283.690 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 984.720 | 222.889 | 68.046 | 1.275.655 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.005.233 | 222.889 | 68.046 | 1.296.168 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 964.501 | 232.665 | 86.524 | 1.283.690 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 984.720 |
| 232.665 |
| 86.524 |
| 1.303.909 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.005.233 | 232.665 | 86.524 | 1.324.422 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 996.858 | 203.338 | 3.136 | 1.203.332 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.006.800 | 203.338 | 3.136 | 1.213.274 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.016.875 | 203.338 | 3.136 | 1.223.349 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 996.858 | 220.934 | 13.302 | 1.231.094 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.006.800 | 220.934 | 13.302 | 1.241.036 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.016.875 | 220.934 | 13.302 | 1.251.111 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 996.858 | 244.396 | 65.735 | 1.306.989 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.006.800 | 244.396 | 65.735 | 1.316.931 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.016.875 | 244.396 | 65.735 | 1.327.006 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 996.858 | 254.172 | 84.213 | 1.335.243 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.006.800 | 254.172 | 84.213 | 1.345.185 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.016.875 | 254.172 | 84.213 | 1.355.260 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 . | m3 | 988.426 | 228.755 | 3.136 | 1.220.317 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 . | m3 | 1.000.163 | 228.755 | 3.136 | 1.232.054 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 . | m3 | 1.012.050 | 228.755 | 3.136 | 1.243.941 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 . | m3 | 988.426 | 250.262 | 13.302 | 1.251.990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 . | m3 | 1.000.163 | 250.262 | 13.302 | 1.263.727 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 . | m3 | 1.012.050 | 250.262 | 13.302 | 1.275.614 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 988.426 | 273.724 | 65.735 | 1.327.885 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 1.000.163 | 273.724 | 65.735 | 1.339.622 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 1.012.050 | 273.724 | 65.735 | 1.351.509 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 988.426 | 285.455 | 84.213 | 1.358.094 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 1.000.163 | 285.455 | 84.213 | 1.369.831 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 1.012.050 | 285.455 | 84.213 | 1.381.718 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 . | m3 | 947.726 | 220.934 | 7.108 | 1.175.768 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 . | m3 | 973.576 | 220.934 | 7.108 | 1.201.618 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 . | m3 | 999.796 | 220.934 | 7.108 | 1.227.838 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 . | m3 | 947.726 | 238.531 | 17.294 | 1.203.551 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 . | m3 | 973.576 | 238.531 | 17.294 | 1.229.401 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 . | m3 | 999.796 | 238.531 | 17.294 | 1.255.621 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 947.726 | 260.038 | 69.727 | 1.277.491 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 973.576 | 260.038 | 69.727 | 1.303.341 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 999.796 | 260.038 | 69.727 | 1.329.561 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 947.726 | 271.769 | 88.205 | 1.307.700 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 973.576 | 271.769 | 88.205 | 1.333.550 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 999.796 | 271.769 | 88.205 | 1.359.770 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.000.298 | 211.158 | 3.136 | 1.214.592 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.012.035 | 211.158 | 3.136 | 1.226.329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.023.922 | 211.158 | 3.136 | 1.238.216 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.000.298 | 230.710 | 13.302 | 1.244.310 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.012.035 | 230.710 | 13.302 | 1.256.047 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.023.922 | 230.710 | 13.302 | 1.267.934 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.000.298 | 254.172 | 65.735 | 1.320.205 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.012.035 | 254.172 | 65.735 | 1.331.942 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.023.922 | 254.172 | 65.735 | 1.343.829 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 984.720 |
| 232.665 |
| 86.524 |
| 1.303.909 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.005.233 | 232.665 | 86.524 | 1.324.422 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 996.858 | 203.338 | 3.136 | 1.203.332 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.006.800 | 203.338 | 3.136 | 1.213.274 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.016.875 | 203.338 | 3.136 | 1.223.349 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 996.858 | 220.934 | 13.302 | 1.231.094 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.006.800 | 220.934 | 13.302 | 1.241.036 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.016.875 | 220.934 | 13.302 | 1.251.111 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 996.858 | 244.396 | 65.735 | 1.306.989 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.006.800 | 244.396 | 65.735 | 1.316.931 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.016.875 | 244.396 | 65.735 | 1.327.006 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 996.858 | 254.172 | 84.213 | 1.335.243 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.006.800 | 254.172 | 84.213 | 1.345.185 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.016.875 | 254.172 | 84.213 | 1.355.260 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 . | m3 | 988.426 | 228.755 | 3.136 | 1.220.317 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 . | m3 | 1.000.163 | 228.755 | 3.136 | 1.232.054 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 . | m3 | 1.012.050 | 228.755 | 3.136 | 1.243.941 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 . | m3 | 988.426 | 250.262 | 13.302 | 1.251.990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 . | m3 | 1.000.163 | 250.262 | 13.302 | 1.263.727 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 . | m3 | 1.012.050 | 250.262 | 13.302 | 1.275.614 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 988.426 | 273.724 | 65.735 | 1.327.885 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 1.000.163 | 273.724 | 65.735 | 1.339.622 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 1.012.050 | 273.724 | 65.735 | 1.351.509 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 988.426 | 285.455 | 84.213 | 1.358.094 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 1.000.163 | 285.455 | 84.213 | 1.369.831 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 1.012.050 | 285.455 | 84.213 | 1.381.718 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 . | m3 | 947.726 | 220.934 | 7.108 | 1.175.768 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 . | m3 | 973.576 | 220.934 | 7.108 | 1.201.618 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 . | m3 | 999.796 | 220.934 | 7.108 | 1.227.838 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 . | m3 | 947.726 | 238.531 | 17.294 | 1.203.551 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 . | m3 | 973.576 | 238.531 | 17.294 | 1.229.401 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 . | m3 | 999.796 | 238.531 | 17.294 | 1.255.621 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 947.726 | 260.038 | 69.727 | 1.277.491 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 973.576 | 260.038 | 69.727 | 1.303.341 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 999.796 | 260.038 | 69.727 | 1.329.561 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 947.726 | 271.769 | 88.205 | 1.307.700 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 973.576 | 271.769 | 88.205 | 1.333.550 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 999.796 | 271.769 | 88.205 | 1.359.770 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.000.298 | 211.158 | 3.136 | 1.214.592 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.012.035 | 211.158 | 3.136 | 1.226.329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.023.922 | 211.158 | 3.136 | 1.238.216 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.000.298 | 230.710 | 13.302 | 1.244.310 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.012.035 | 230.710 | 13.302 | 1.256.047 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.023.922 | 230.710 | 13.302 | 1.267.934 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.000.298 | 254.172 | 65.735 | 1.320.205 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.012.035 | 254.172 | 65.735 | 1.331.942 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.023.922 | 254.172 | 65.735 | 1.343.829 |