Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300 | m3 | 1.297.961 | 2.443.963 | 1.120.663 | 4.862.587 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 751.066 | 116.316 | 55.389 | 922.771 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 825.343 | 116.316 | 55.389 | 997.048 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300 | m3 | 1.297.961 | 2.443.963 | 1.120.663 | 4.862.587 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 751.066 | 116.316 | 55.389 | 922.771 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 825.343 | 116.316 | 55.389 | 997.048 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 |
| m3 |
| 789.357 |
| 159.264 |
| 55.389 |
| 1.004.010 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 866.733 | 159.264 | 55.389 | 1.081.386 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 941.250 | 159.264 | 55.389 | 1.155.903 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.018.654 | 159.264 | 55.389 | 1.233.307 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 861.455 | 205.790 | 55.389 | 1.122.634 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 938.831 | 205.790 | 55.389 | 1.200.010 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 1.013.348 | 205.790 | 55.389 | 1.274.527 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 1.090.752 | 205.790 | 55.389 | 1.351.931 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 754.906 | 159.264 | 55.389 | 969.559 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 829.549 | 159.264 | 55.389 | 1.044.202 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 900.607 | 159.264 | 55.389 | 1.115.260 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 973.853 | 159.264 | 55.389 | 1.188.506 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 827.004 | 205.790 | 55.389 | 1.088.183 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 901.647 | 205.790 | 55.389 | 1.162.826 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 972.705 | 205.790 | 55.389 | 1.233.884 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 1.045.952 | 205.790 | 55.389 | 1.307.131 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 793.197 | 121.685 | 55.098 | 969.980 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 870.964 | 121.685 | 55.098 | 1.047.747 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 945.857 | 121.685 | 55.098 | 1.122.640 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.023.624 | 121.685 | 55.098 | 1.200.407 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 758.577 | 121.685 | 55.098 | 935.360 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 833.596 | 121.685 | 55.098 | 1.010.379 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 904.985 | 121.685 | 55.098 | 1.081.768 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 978.599 | 121.685 | 55.098 | 1.155.382 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 789.357 | 297.054 | 55.389 | 1.141.800 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 866.733 | 297.054 | 55.389 | 1.219.176 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 941.250 | 297.054 | 55.389 | 1.293.693 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.018.654 | 297.054 | 55.389 | 1.371.097 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 754.906 | 297.054 | 55.389 | 1.107.349 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 829.549 | 297.054 | 55.389 | 1.181.992 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 900.607 | 297.054 | 55.389 | 1.253.050 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 973.853 | 297.054 | 55.389 | 1.326.296 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1.029.453 | 500.524 | 87.646 | 1.617.623 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1.107.594 | 500.524 | 87.646 | 1.695.764 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.182.849 | 500.524 | 87.646 | 1.771.019 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.261.020 | 500.524 | 87.646 | 1.849.190 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1.029.453 | 629.565 | 139.146 | 1.798.164 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.107.594 | 629.565 | 139.146 | 1.876.305 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.182.849 | 629.565 | 139.146 | 1.951.560 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.261.020 | 629.565 | 139.146 | 2.029.731 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 1.029.453 | 692.130 | 112.367 | 1.833.950 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1.107.594 | 692.130 | 112.367 | 1.912.091 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.182.849 | 692.130 | 112.367 | 1.987.346 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.261.020 | 692.130 | 112.367 | 2.065.517 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 1.029.453 | 723.413 | 142.794 | 1.895.660 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1.107.594 | 723.413 | 142.794 | 1.973.801 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.182.849 | 723.413 | 142.794 | 2.049.056 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 |
| m3 |
| 789.357 |
| 159.264 |
| 55.389 |
| 1.004.010 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 866.733 | 159.264 | 55.389 | 1.081.386 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 941.250 | 159.264 | 55.389 | 1.155.903 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.018.654 | 159.264 | 55.389 | 1.233.307 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 861.455 | 205.790 | 55.389 | 1.122.634 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 938.831 | 205.790 | 55.389 | 1.200.010 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 1.013.348 | 205.790 | 55.389 | 1.274.527 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 1.090.752 | 205.790 | 55.389 | 1.351.931 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 754.906 | 159.264 | 55.389 | 969.559 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 829.549 | 159.264 | 55.389 | 1.044.202 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 900.607 | 159.264 | 55.389 | 1.115.260 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 973.853 | 159.264 | 55.389 | 1.188.506 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 827.004 | 205.790 | 55.389 | 1.088.183 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 901.647 | 205.790 | 55.389 | 1.162.826 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 972.705 | 205.790 | 55.389 | 1.233.884 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 1.045.952 | 205.790 | 55.389 | 1.307.131 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 793.197 | 121.685 | 55.098 | 969.980 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 870.964 | 121.685 | 55.098 | 1.047.747 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 945.857 | 121.685 | 55.098 | 1.122.640 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.023.624 | 121.685 | 55.098 | 1.200.407 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 758.577 | 121.685 | 55.098 | 935.360 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 833.596 | 121.685 | 55.098 | 1.010.379 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 904.985 | 121.685 | 55.098 | 1.081.768 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 978.599 | 121.685 | 55.098 | 1.155.382 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 789.357 | 297.054 | 55.389 | 1.141.800 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 866.733 | 297.054 | 55.389 | 1.219.176 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 941.250 | 297.054 | 55.389 | 1.293.693 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.018.654 | 297.054 | 55.389 | 1.371.097 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 754.906 | 297.054 | 55.389 | 1.107.349 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 829.549 | 297.054 | 55.389 | 1.181.992 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 900.607 | 297.054 | 55.389 | 1.253.050 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 973.853 | 297.054 | 55.389 | 1.326.296 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1.029.453 | 500.524 | 87.646 | 1.617.623 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1.107.594 | 500.524 | 87.646 | 1.695.764 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.182.849 | 500.524 | 87.646 | 1.771.019 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.261.020 | 500.524 | 87.646 | 1.849.190 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1.029.453 | 629.565 | 139.146 | 1.798.164 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.107.594 | 629.565 | 139.146 | 1.876.305 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.182.849 | 629.565 | 139.146 | 1.951.560 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.261.020 | 629.565 | 139.146 | 2.029.731 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 1.029.453 | 692.130 | 112.367 | 1.833.950 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1.107.594 | 692.130 | 112.367 | 1.912.091 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.182.849 | 692.130 | 112.367 | 1.987.346 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.261.020 | 692.130 | 112.367 | 2.065.517 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 1.029.453 | 723.413 | 142.794 | 1.895.660 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1.107.594 | 723.413 | 142.794 | 1.973.801 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.182.849 | 723.413 | 142.794 | 2.049.056 |