Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.261.020 | 723.413 | 142.794 | 2.127.227 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 891.419 | 445.779 | 87.646 | 1.424.844 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 969.561 | 445.779 | 87.646 | 1.502.986 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.261.020 | 723.413 | 142.794 | 2.127.227 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 891.419 | 445.779 | 87.646 | 1.424.844 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 969.561 | 445.779 | 87.646 | 1.502.986 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 |
| 1.044.816 |
| 445.779 |
| 87.646 |
| 1.578.241 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.122.986 | 445.779 | 87.646 | 1.656.411 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 891.419 | 574.820 | 139.146 | 1.605.385 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 969.561 | 574.820 | 139.146 | 1.683.527 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.044.816 | 574.820 | 139.146 | 1.758.782 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.122.986 | 574.820 | 139.146 | 1.836.952 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 891.419 | 631.520 | 112.367 | 1.635.306 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 969.561 | 631.520 | 112.367 | 1.713.448 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.044.816 | 631.520 | 112.367 | 1.788.703 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.122.986 | 631.520 | 112.367 | 1.866.873 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 891.419 | 660.847 | 142.794 | 1.695.060 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 969.561 | 660.847 | 142.794 | 1.773.202 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.044.816 | 660.847 | 142.794 | 1.848.457 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.122.986 | 660.847 | 142.794 | 1.926.627 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 882.680 | 682.354 | 113.396 | 1.678.430 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 960.055 | 682.354 | 113.396 | 1.755.805 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.034.572 | 682.354 | 113.396 | 1.830.322 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.111.976 | 682.354 | 113.396 | 1.907.726 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 882.680 | 744.920 | 152.021 | 1.779.621 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 960.055 | 744.920 | 152.021 | 1.856.996 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.034.572 | 744.920 | 152.021 | 1.931.513 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.111.976 | 744.920 | 152.021 | 2.008.917 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 882.680 | 819.216 | 137.774 | 1.839.670 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 960.055 | 819.216 | 137.774 | 1.917.045 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.034.572 | 819.216 | 137.774 | 1.991.562 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.111.976 | 819.216 | 137.774 | 2.068.966 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 882.680 | 856.364 | 173.265 | 1.912.309 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 960.055 | 856.364 | 173.265 | 1.989.684 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.034.572 | 856.364 | 173.265 | 2.064.201 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.111.976 | 856.364 | 173.265 | 2.141.605 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 882.680 | 594.372 | 104.538 | 1.581.590 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 960.055 | 594.372 | 104.538 | 1.658.965 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.034.572 | 594.372 | 104.538 | 1.733.482 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.111.976 | 594.372 | 104.538 | 1.810.886 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 882.680 | 651.072 | 143.162 | 1.676.914 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 960.055 | 651.072 | 143.162 | 1.754.289 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.034.572 | 651.072 | 143.162 | 1.828.806 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.111.976 | 651.072 | 143.162 | 1.906.210 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 882.680 | 715.592 | 129.087 | 1.727.359 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 960.055 | 715.592 | 129.087 | 1.804.734 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.034.572 | 715.592 | 129.087 | 1.879.251 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.111.976 | 715.592 | 129.087 | 1.956.655 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 882.680 | 748.830 | 162.046 | 1.793.556 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 960.055 | 748.830 | 162.046 | 1.870.931 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.034.572 | 748.830 | 162.046 | 1.945.448 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.111.976 | 748.830 | 162.046 | 2.022.852 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 789.357 | 500.524 | 87.646 | 1.377.527 |
| 1.044.816 |
| 445.779 |
| 87.646 |
| 1.578.241 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.122.986 | 445.779 | 87.646 | 1.656.411 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 891.419 | 574.820 | 139.146 | 1.605.385 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 969.561 | 574.820 | 139.146 | 1.683.527 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.044.816 | 574.820 | 139.146 | 1.758.782 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.122.986 | 574.820 | 139.146 | 1.836.952 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 891.419 | 631.520 | 112.367 | 1.635.306 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 969.561 | 631.520 | 112.367 | 1.713.448 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.044.816 | 631.520 | 112.367 | 1.788.703 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.122.986 | 631.520 | 112.367 | 1.866.873 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 891.419 | 660.847 | 142.794 | 1.695.060 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 969.561 | 660.847 | 142.794 | 1.773.202 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.044.816 | 660.847 | 142.794 | 1.848.457 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.122.986 | 660.847 | 142.794 | 1.926.627 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 882.680 | 682.354 | 113.396 | 1.678.430 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 960.055 | 682.354 | 113.396 | 1.755.805 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.034.572 | 682.354 | 113.396 | 1.830.322 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.111.976 | 682.354 | 113.396 | 1.907.726 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 882.680 | 744.920 | 152.021 | 1.779.621 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 960.055 | 744.920 | 152.021 | 1.856.996 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.034.572 | 744.920 | 152.021 | 1.931.513 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.111.976 | 744.920 | 152.021 | 2.008.917 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 882.680 | 819.216 | 137.774 | 1.839.670 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 960.055 | 819.216 | 137.774 | 1.917.045 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.034.572 | 819.216 | 137.774 | 1.991.562 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.111.976 | 819.216 | 137.774 | 2.068.966 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 882.680 | 856.364 | 173.265 | 1.912.309 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 960.055 | 856.364 | 173.265 | 1.989.684 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.034.572 | 856.364 | 173.265 | 2.064.201 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.111.976 | 856.364 | 173.265 | 2.141.605 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 882.680 | 594.372 | 104.538 | 1.581.590 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 960.055 | 594.372 | 104.538 | 1.658.965 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.034.572 | 594.372 | 104.538 | 1.733.482 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.111.976 | 594.372 | 104.538 | 1.810.886 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 882.680 | 651.072 | 143.162 | 1.676.914 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 960.055 | 651.072 | 143.162 | 1.754.289 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.034.572 | 651.072 | 143.162 | 1.828.806 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.111.976 | 651.072 | 143.162 | 1.906.210 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 882.680 | 715.592 | 129.087 | 1.727.359 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 960.055 | 715.592 | 129.087 | 1.804.734 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.034.572 | 715.592 | 129.087 | 1.879.251 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.111.976 | 715.592 | 129.087 | 1.956.655 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 882.680 | 748.830 | 162.046 | 1.793.556 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 960.055 | 748.830 | 162.046 | 1.870.931 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.034.572 | 748.830 | 162.046 | 1.945.448 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.111.976 | 748.830 | 162.046 | 2.022.852 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 789.357 | 500.524 | 87.646 | 1.377.527 |