Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.177.841 | 152.106 | 101.593 | 1.431.540 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 957.155 | 216.527 | 101.593 | 1.275.275 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 1.055.621 | 216.527 | 101.593 | 1.373.741 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.177.841 | 152.106 | 101.593 | 1.431.540 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 957.155 | 216.527 | 101.593 | 1.275.275 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 1.055.621 | 216.527 | 101.593 | 1.373.741 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 |
| 1.151.450 |
| 216.527 |
| 101.593 |
| 1.469.570 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.249.939 | 216.527 | 101.593 | 1.568.059 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 893.790 | 110.948 | 101.298 | 1.106.036 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 993.224 | 110.948 | 101.298 | 1.205.470 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1.090.007 | 110.948 | 101.298 | 1.302.253 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1.189.442 | 110.948 | 101.298 | 1.401.688 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 885.056 | 293.475 | 101.593 | 1.280.124 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 983.523 | 293.475 | 101.593 | 1.378.591 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.079.352 | 293.475 | 101.593 | 1.474.420 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.177.841 | 293.475 | 101.593 | 1.572.909 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1.126.100 | 500.524 | 119.688 | 1.746.312 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.225.541 | 500.524 | 119.688 | 1.845.753 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.322.319 | 500.524 | 119.688 | 1.942.531 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.421.783 | 500.524 | 119.688 | 2.041.995 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1.126.100 | 629.565 | 119.688 | 1.875.353 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.225.541 | 629.565 | 119.688 | 1.974.794 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.322.319 | 629.565 | 119.688 | 2.071.572 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.421.783 | 629.565 | 119.688 | 2.171.036 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 988.066 | 445.779 | 119.688 | 1.553.533 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.087.507 | 445.779 | 119.688 | 1.652.974 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.184.285 | 445.779 | 119.688 | 1.749.752 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.283.749 | 445.779 | 119.688 | 1.849.216 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 988.066 | 574.820 | 119.688 | 1.682.574 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.087.507 | 574.820 | 119.688 | 1.782.015 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.184.285 | 574.820 | 119.688 | 1.878.793 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.283.749 | 574.820 | 119.688 | 1.978.257 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 978.379 | 682.354 | 119.688 | 1.780.421 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1.076.845 | 682.354 | 119.688 | 1.878.887 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.172.674 | 682.354 | 119.688 | 1.974.716 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.271.164 | 682.354 | 119.688 | 2.073.206 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 978.379 | 744.920 | 119.688 | 1.842.987 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.076.845 | 744.920 | 119.688 | 1.941.453 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.172.674 | 744.920 | 119.688 | 2.037.282 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.271.164 | 744.920 | 119.688 | 2.135.772 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 978.379 | 594.372 | 123.665 | 1.696.416 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.076.845 | 594.372 | 123.665 | 1.794.882 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.172.674 | 594.372 | 123.665 | 1.890.711 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.271.164 | 594.372 | 123.665 | 1.989.201 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 978.379 | 651.072 | 123.665 | 1.753.116 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.076.845 | 651.072 | 123.665 | 1.851.582 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.172.674 | 651.072 | 123.665 | 1.947.411 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.271.164 | 651.072 | 123.665 | 2.045.901 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 885.056 | 500.524 | 119.688 | 1.505.268 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 983.523 | 500.524 | 119.688 | 1.603.735 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.079.352 | 500.524 | 119.688 | 1.699.564 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.177.841 | 500.524 | 119.688 | 1.798.053 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 886.809 | 402.765 | 161.942 | 1.451.516 |
| 1.151.450 |
| 216.527 |
| 101.593 |
| 1.469.570 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.249.939 | 216.527 | 101.593 | 1.568.059 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 893.790 | 110.948 | 101.298 | 1.106.036 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 993.224 | 110.948 | 101.298 | 1.205.470 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1.090.007 | 110.948 | 101.298 | 1.302.253 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1.189.442 | 110.948 | 101.298 | 1.401.688 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 885.056 | 293.475 | 101.593 | 1.280.124 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 983.523 | 293.475 | 101.593 | 1.378.591 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.079.352 | 293.475 | 101.593 | 1.474.420 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.177.841 | 293.475 | 101.593 | 1.572.909 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1.126.100 | 500.524 | 119.688 | 1.746.312 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.225.541 | 500.524 | 119.688 | 1.845.753 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.322.319 | 500.524 | 119.688 | 1.942.531 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.421.783 | 500.524 | 119.688 | 2.041.995 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1.126.100 | 629.565 | 119.688 | 1.875.353 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.225.541 | 629.565 | 119.688 | 1.974.794 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.322.319 | 629.565 | 119.688 | 2.071.572 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.421.783 | 629.565 | 119.688 | 2.171.036 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 988.066 | 445.779 | 119.688 | 1.553.533 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.087.507 | 445.779 | 119.688 | 1.652.974 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.184.285 | 445.779 | 119.688 | 1.749.752 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.283.749 | 445.779 | 119.688 | 1.849.216 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 988.066 | 574.820 | 119.688 | 1.682.574 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.087.507 | 574.820 | 119.688 | 1.782.015 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.184.285 | 574.820 | 119.688 | 1.878.793 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.283.749 | 574.820 | 119.688 | 1.978.257 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 978.379 | 682.354 | 119.688 | 1.780.421 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1.076.845 | 682.354 | 119.688 | 1.878.887 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.172.674 | 682.354 | 119.688 | 1.974.716 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.271.164 | 682.354 | 119.688 | 2.073.206 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 978.379 | 744.920 | 119.688 | 1.842.987 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.076.845 | 744.920 | 119.688 | 1.941.453 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.172.674 | 744.920 | 119.688 | 2.037.282 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.271.164 | 744.920 | 119.688 | 2.135.772 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 978.379 | 594.372 | 123.665 | 1.696.416 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.076.845 | 594.372 | 123.665 | 1.794.882 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.172.674 | 594.372 | 123.665 | 1.890.711 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.271.164 | 594.372 | 123.665 | 1.989.201 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 978.379 | 651.072 | 123.665 | 1.753.116 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.076.845 | 651.072 | 123.665 | 1.851.582 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.172.674 | 651.072 | 123.665 | 1.947.411 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.271.164 | 651.072 | 123.665 | 2.045.901 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 885.056 | 500.524 | 119.688 | 1.505.268 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 983.523 | 500.524 | 119.688 | 1.603.735 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.079.352 | 500.524 | 119.688 | 1.699.564 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.177.841 | 500.524 | 119.688 | 1.798.053 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 886.809 | 402.765 | 161.942 | 1.451.516 |