Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 307.359.360 |
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 307.359.360 |
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 307.359.360 |
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 307.359.360 |
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 307.359.360 |
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 307.359.360 |
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu |
| 307.359.360 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 31.719.600 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 33.775.500 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 33.775.500 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 33.775.500 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 33.775.500 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 33.775.500 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 33.775.500 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 33.775.500 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 33.775.500 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 29.818.800 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 27.610.000 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 27.610.000 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 27.610.000 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 27.610.000 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 27.610.000 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 27.610.000 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 27.610.000 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 27.610.000 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 36.571.824 |
| 307.359.360 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 7Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 344.520.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 8Gối chậu thép di động đơn hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 32.076.000 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 31.719.600 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 33.775.500 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 33.775.500 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 33.775.500 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 33.775.500 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 33.775.500 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 33.775.500 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 33.775.500 |
| 9Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 33.775.500 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 29.818.800 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 27.610.000 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 27.610.000 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 27.610.000 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 27.610.000 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 27.610.000 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 27.610.000 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 27.610.000 |
| 10Gối chậu thép cố định tải trọng 200T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 27.610.000 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 11Gối chỏm cầu di động đơn hướng 2500kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 128.621.520 |
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 36.571.824 |