Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 18.414.000 |
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.414.000 |
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 18.414.000 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 26.492.400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 18.414.000 |
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.414.000 |
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 18.414.000 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 26.492.400 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 26.492.400 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 26.492.400 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 26.492.400 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 26.492.400 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 26.492.400 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 26.492.400 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 26.492.400 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 26.492.400 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.599.640 |
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.599.640 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 26.492.400 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 26.492.400 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 26.492.400 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 26.492.400 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 26.492.400 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 26.492.400 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 26.492.400 |
| 18Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 5cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 26.492.400 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 19Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 10cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 29.224.800 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 20Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 16cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 33.022.080 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 21Khe co giãn răng lược thép chuyển vị 18cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 32.598.720 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 22Khe co giãn modul loại có năng lực co giãn 30cm | md | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 153.446.400 |
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.599.640 |
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.599.640 |