Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.599.640 |
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.599.640 |
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.599.640 |
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.599.640 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.599.640 |
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.599.640 |
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.599.640 |
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.599.640 |
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.599.640 |
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.599.640 |
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.599.640 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 34.603 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 34.603 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 34.603 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 34.603 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 34.603 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 34.603 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 34.603 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 34.603 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 34.603 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 112.752 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 112.752 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 112.752 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 112.752 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 112.752 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 112.752 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 112.752 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 112.752 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 112.752 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 28Đầu neo căng kéo loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 330.480.000 |
| 28Đầu neo căng kéo loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 330.480.000 |
| 28Đầu neo căng kéo loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 330.480.000 |
| 28Đầu neo căng kéo loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 330.480.000 |
| 28Đầu neo căng kéo loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 330.480.000 |
| 28Đầu neo căng kéo loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 330.480.000 |
| 28Đầu neo căng kéo loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 330.480.000 |
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.599.640 |
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.599.640 |
| 23Neo cáp 19 sợi 15.2mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.599.640 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 34.603 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 34.603 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 34.603 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 34.603 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 34.603 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 34.603 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 34.603 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 34.603 |
| 24Cáp cường độ cao | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 34.603 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 112.752 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 112.752 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 112.752 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 112.752 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 112.752 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 112.752 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 112.752 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 112.752 |
| 25Cáp DUWL bọc epoxy | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 112.752 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 26Bó cáp treo 12x15,2 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 416.016.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 27Đầu neo cố định loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 304.560.000 |
| 28Đầu neo căng kéo loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 330.480.000 |
| 28Đầu neo căng kéo loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 330.480.000 |
| 28Đầu neo căng kéo loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 330.480.000 |
| 28Đầu neo căng kéo loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 330.480.000 |
| 28Đầu neo căng kéo loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 330.480.000 |
| 28Đầu neo căng kéo loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 330.480.000 |
| 28Đầu neo căng kéo loại 12x15,2 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 330.480.000 |