Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 35.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 9.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 9.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 35.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 9.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 9.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu |
| 9.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 9.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 9.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 9.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 9.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 9.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 9.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 35.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 35.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 35.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 35.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 35.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 35.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 35.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 35.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 35.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.106.000 |
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.106.000 |
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.106.000 |
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.106.000 |
| 9.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 9.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 9.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 9.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 9.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 9.000 |
| 1Dây kẽm hàng rào đường kính dây 2,5mm | m | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 9.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 2Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm mốc thép D8, L=120mm, mặt bích vuông 120x10mm, L=120mm, bulong đai ốc D12, L=50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.138.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 3Cột thép D60 dày 3mm dài 1640mm mạ kẽm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.210.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 35.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 35.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 35.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 35.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 35.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 35.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 35.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 35.000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 35.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 1Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (loại 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.538.000 |
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.106.000 |
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.106.000 |
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.106.000 |
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.106.000 |