Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.106.000 |
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.106.000 |
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.106.000 |
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 8 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.106.000 |
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.106.000 |
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.106.000 |
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 3.106.000 |
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.106.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 900.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 900.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 900.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 909.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 900.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 909.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 909.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 918.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 936.000 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.448.600 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.448.600 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.448.600 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.448.600 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.448.600 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.448.600 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.448.600 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.448.600 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.448.600 |
| Vật liệu |
| 3.106.000 |
| 2Tôn lượn sóng đơn 3320x310x4mmm (loại 2 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.106.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 3Tôn lượn sóng đơn 4330x460x4mmm (nối loại 2 sóng và 3 sóng), mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.331.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 4Tôn lượn sóng 4330x460x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.674.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 5Tôn lượn sóng 2320x310x4mm | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.819.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 900.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 900.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 900.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 909.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 900.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 909.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 909.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 918.000 |
| 6Tấm đầu, tấm cuối 700x310x4mm, mác thép SS400 | tấm | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 936.000 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.448.600 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.448.600 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.448.600 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.448.600 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.448.600 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.448.600 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.448.600 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.448.600 |
| 7Trụ đỡ tôn sóng D141.3x4.5mm, L=2.5m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.448.600 |