Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 37.315 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 37.315 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 42.870 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 185.278 |
| 30Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 50.741 |
| 30Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 50.741 |
| 30Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 50.741 |
| 30Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 50.741 |
| 30Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 50.741 |
| 30Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 50.741 |
| 30Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 50.741 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 37.315 |
| 27Ngói chặn cuối nóc Alpha | Viên | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 37.315 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 42.870 |
| 28Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 42.870 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 185.278 |
| 29Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 185.278 |
| 30Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 50.741 |
| 30Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 50.741 |
| 30Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 50.741 |
| 30Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 50.741 |
| 30Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 50.741 |
| 30Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 50.741 |
| 30Bột chà ron kháng khuẩn (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 50.741 |