Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 33Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 271.111 |
| 33Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 271.111 |
| 33Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 271.111 |
| 33Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 33Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 271.111 |
| 33Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 271.111 |
| 33Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 271.111 |
| 33Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu |
| 271.111 |
| 33Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 271.111 |
| 33Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 271.111 |
| 33Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 271.111 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 28.611 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 123.519 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 33.796 |
| 271.111 |
| 33Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 271.111 |
| 33Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 271.111 |
| 33Bột chà ron kháng khuẩn (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 271.111 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 28.611 |
| 34Bột chà ron (1kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 28.611 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 123.519 |
| 35Bột chà ron (5kg) Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 123.519 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 33.796 |
| 36Bột chà ron (1kg) Mã số: 05, 06, 11, 14 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 33.796 |