Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 29Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.690 |
| 30Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.720 |
| 30Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 18.920 |
| 30Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.820 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 29Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.690 |
| 30Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.720 |
| 30Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 18.920 |
| 30Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.820 |
| 30Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.870 |
| 30Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.670 |
| 30Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.650 |
| 30Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.690 |
| 31Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.720 |
| 31Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 18.920 |
| 31Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.820 |
| 31Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.870 |
| 31Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.670 |
| 31Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.650 |
| 31Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.690 |
| 32Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.720 |
| 32Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 18.920 |
| 32Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.820 |
| 32Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.870 |
| 32Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.670 |
| 32Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.650 |
| 32Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.690 |
| 33Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.720 |
| 33Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 18.920 |
| 33Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.820 |
| 33Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.870 |
| 33Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.670 |
| 33Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.650 |
| 33Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.690 |
| 34Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.860 |
| 34Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.060 |
| 34Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.960 |
| 34Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.010 |
| 34Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.810 |
| 34Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.790 |
| 34Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.830 |
| 35Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.860 |
| 35Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.060 |
| 35Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.960 |
| 35Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.010 |
| 35Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.810 |
| 35Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.790 |
| 35Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.830 |
| 36Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.860 |
| 36Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.060 |
| 36Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.960 |
| 36Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.010 |
| 36Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.810 |
| 36Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.790 |
| 36Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.830 |
| 30Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.870 |
| 30Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.670 |
| 30Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.650 |
| 30Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.690 |
| 31Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.720 |
| 31Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 18.920 |
| 31Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.820 |
| 31Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.870 |
| 31Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.670 |
| 31Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.650 |
| 31Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.690 |
| 32Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.720 |
| 32Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 18.920 |
| 32Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.820 |
| 32Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.870 |
| 32Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.670 |
| 32Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.650 |
| 32Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.690 |
| 33Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.720 |
| 33Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 18.920 |
| 33Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.820 |
| 33Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.870 |
| 33Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.670 |
| 33Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.650 |
| 33Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.690 |
| 34Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.860 |
| 34Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.060 |
| 34Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.960 |
| 34Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.010 |
| 34Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.810 |
| 34Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.790 |
| 34Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.830 |
| 35Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.860 |
| 35Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.060 |
| 35Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.960 |
| 35Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.010 |
| 35Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.810 |
| 35Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.790 |
| 35Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.830 |
| 36Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.860 |
| 36Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.060 |
| 36Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.960 |
| 36Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.010 |
| 36Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.810 |
| 36Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.790 |
| 36Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.830 |