Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.770 |
| 15Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.950 |
| 15Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.990 |
| 16Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.820 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.770 |
| 15Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.950 |
| 15Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.990 |
| 16Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.820 |
| 16Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.020 |
| 16Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.920 |
| 16Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.970 |
| 16Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.770 |
| 16Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.750 |
| 16Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.790 |
| 17Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.820 |
| 17Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.020 |
| 17Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.920 |
| 17Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.970 |
| 17Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.770 |
| 17Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.750 |
| 17Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.790 |
| 18Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.820 |
| 18Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.020 |
| 18Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.920 |
| 18Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.970 |
| 18Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.770 |
| 18Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.750 |
| 18Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.790 |
| 19Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.820 |
| 19Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.020 |
| 19Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.920 |
| 19Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.970 |
| 19Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.770 |
| 19Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.750 |
| 19Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.790 |
| 20Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.820 |
| 20Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.020 |
| 20Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.920 |
| 20Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.970 |
| 20Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.770 |
| 20Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.750 |
| 20Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.790 |
| 21Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.820 |
| 21Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.020 |
| 21Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.920 |
| 21Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.970 |
| 21Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.770 |
| 21Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.750 |
| 21Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.790 |
| 22Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.960 |
| 22Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.160 |
| 22Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.060 |
| 22Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.110 |
| 22Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.910 |
| 16Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.020 |
| 16Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.920 |
| 16Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.970 |
| 16Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.770 |
| 16Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.750 |
| 16Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.790 |
| 17Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.820 |
| 17Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.020 |
| 17Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.920 |
| 17Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.970 |
| 17Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.770 |
| 17Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.750 |
| 17Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.790 |
| 18Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.820 |
| 18Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.020 |
| 18Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.920 |
| 18Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.970 |
| 18Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.770 |
| 18Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.750 |
| 18Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.790 |
| 19Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.820 |
| 19Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.020 |
| 19Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.920 |
| 19Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.970 |
| 19Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.770 |
| 19Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.750 |
| 19Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.790 |
| 20Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.820 |
| 20Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.020 |
| 20Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.920 |
| 20Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.970 |
| 20Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.770 |
| 20Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.750 |
| 20Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.790 |
| 21Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.820 |
| 21Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.020 |
| 21Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.920 |
| 21Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.970 |
| 21Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.770 |
| 21Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.750 |
| 21Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.790 |
| 22Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.960 |
| 22Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.160 |
| 22Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.060 |
| 22Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.110 |
| 22Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.910 |