Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 51Thép tấm 30ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.360 |
| 51Thép tấm 30ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.410 |
| 51Thép tấm 30ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.210 |
| 51Thép tấm 30ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.190 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 51Thép tấm 30ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.360 |
| 51Thép tấm 30ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.410 |
| 51Thép tấm 30ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.210 |
| 51Thép tấm 30ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.190 |
| 51Thép tấm 30ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.230 |
| 52Thép tấm 35ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.460 |
| 52Thép tấm 35ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.660 |
| 52Thép tấm 35ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.560 |
| 52Thép tấm 35ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.610 |
| 52Thép tấm 35ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.410 |
| 52Thép tấm 35ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.390 |
| 52Thép tấm 35ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.430 |
| 53Thép tấm 40ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.460 |
| 53Thép tấm 40ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.660 |
| 53Thép tấm 40ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.560 |
| 53Thép tấm 40ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.610 |
| 53Thép tấm 40ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.410 |
| 53Thép tấm 40ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.390 |
| 53Thép tấm 40ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.430 |
| 54Thép tấm 45ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.460 |
| 54Thép tấm 45ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.660 |
| 54Thép tấm 45ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.560 |
| 54Thép tấm 45ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.610 |
| 54Thép tấm 45ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.410 |
| 54Thép tấm 45ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.390 |
| 54Thép tấm 45ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.430 |
| 55Thép tấm 50ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.460 |
| 55Thép tấm 50ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.660 |
| 55Thép tấm 50ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.560 |
| 55Thép tấm 50ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.610 |
| 55Thép tấm 50ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.410 |
| 55Thép tấm 50ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.390 |
| 55Thép tấm 50ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.430 |
| 56Thép tấm 5ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.850 |
| 56Thép tấm 5ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 24.050 |
| 56Thép tấm 5ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.950 |
| 56Thép tấm 5ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 24.000 |
| 56Thép tấm 5ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.800 |
| 56Thép tấm 5ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.780 |
| 56Thép tấm 5ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.820 |
| 57Thép tấm 6ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.850 |
| 57Thép tấm 6ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 24.050 |
| 57Thép tấm 6ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.950 |
| 57Thép tấm 6ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 24.000 |
| 57Thép tấm 6ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.800 |
| 57Thép tấm 6ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.780 |
| 57Thép tấm 6ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.820 |
| 58Thép tấm 8ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.850 |
| 58Thép tấm 8ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 24.050 |
| 58Thép tấm 8ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.950 |
| 51Thép tấm 30ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.230 |
| 52Thép tấm 35ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.460 |
| 52Thép tấm 35ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.660 |
| 52Thép tấm 35ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.560 |
| 52Thép tấm 35ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.610 |
| 52Thép tấm 35ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.410 |
| 52Thép tấm 35ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.390 |
| 52Thép tấm 35ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.430 |
| 53Thép tấm 40ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.460 |
| 53Thép tấm 40ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.660 |
| 53Thép tấm 40ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.560 |
| 53Thép tấm 40ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.610 |
| 53Thép tấm 40ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.410 |
| 53Thép tấm 40ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.390 |
| 53Thép tấm 40ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.430 |
| 54Thép tấm 45ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.460 |
| 54Thép tấm 45ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.660 |
| 54Thép tấm 45ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.560 |
| 54Thép tấm 45ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.610 |
| 54Thép tấm 45ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.410 |
| 54Thép tấm 45ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.390 |
| 54Thép tấm 45ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.430 |
| 55Thép tấm 50ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.460 |
| 55Thép tấm 50ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.660 |
| 55Thép tấm 50ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.560 |
| 55Thép tấm 50ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.610 |
| 55Thép tấm 50ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.410 |
| 55Thép tấm 50ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.390 |
| 55Thép tấm 50ly (SS400/A36) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.430 |
| 56Thép tấm 5ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.850 |
| 56Thép tấm 5ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 24.050 |
| 56Thép tấm 5ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.950 |
| 56Thép tấm 5ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 24.000 |
| 56Thép tấm 5ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.800 |
| 56Thép tấm 5ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.780 |
| 56Thép tấm 5ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.820 |
| 57Thép tấm 6ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.850 |
| 57Thép tấm 6ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 24.050 |
| 57Thép tấm 6ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.950 |
| 57Thép tấm 6ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 24.000 |
| 57Thép tấm 6ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.800 |
| 57Thép tấm 6ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.780 |
| 57Thép tấm 6ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.820 |
| 58Thép tấm 8ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.850 |
| 58Thép tấm 8ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 24.050 |
| 58Thép tấm 8ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.950 |