Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 65Thép tấm 28ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.280 |
| 65Thép tấm 28ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 24.260 |
| 65Thép tấm 28ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 24.300 |
| 66Thép tấm 30ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.330 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 65Thép tấm 28ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.280 |
| 65Thép tấm 28ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 24.260 |
| 65Thép tấm 28ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 24.300 |
| 66Thép tấm 30ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.330 |
| 66Thép tấm 30ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 24.530 |
| 66Thép tấm 30ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 24.430 |
| 66Thép tấm 30ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 24.480 |
| 66Thép tấm 30ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.280 |
| 66Thép tấm 30ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 24.260 |
| 66Thép tấm 30ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 24.300 |
| 67Thép tấm 35ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.800 |
| 67Thép tấm 35ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.000 |
| 67Thép tấm 35ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 24.900 |
| 67Thép tấm 35ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 24.950 |
| 67Thép tấm 35ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.750 |
| 67Thép tấm 35ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 24.730 |
| 67Thép tấm 35ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 24.770 |
| 68Thép tấm 40ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.800 |
| 68Thép tấm 40ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.000 |
| 68Thép tấm 40ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 24.900 |
| 68Thép tấm 40ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 24.950 |
| 68Thép tấm 40ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.750 |
| 68Thép tấm 40ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 24.730 |
| 68Thép tấm 40ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 24.770 |
| 69Thép tấm gân 3ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 21.850 |
| 69Thép tấm gân 3ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 22.050 |
| 69Thép tấm gân 3ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 21.950 |
| 69Thép tấm gân 3ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 22.000 |
| 69Thép tấm gân 3ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 21.800 |
| 69Thép tấm gân 3ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 21.780 |
| 69Thép tấm gân 3ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 21.820 |
| 70Thép tấm gân 4ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 21.850 |
| 70Thép tấm gân 4ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 22.050 |
| 70Thép tấm gân 4ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 21.950 |
| 70Thép tấm gân 4ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 22.000 |
| 70Thép tấm gân 4ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 21.800 |
| 70Thép tấm gân 4ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 21.780 |
| 70Thép tấm gân 4ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 21.820 |
| 71Thép tấm gân 5ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 22.200 |
| 71Thép tấm gân 5ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 22.400 |
| 71Thép tấm gân 5ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 22.300 |
| 71Thép tấm gân 5ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 22.350 |
| 71Thép tấm gân 5ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 22.150 |
| 71Thép tấm gân 5ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 22.150 |
| 71Thép tấm gân 5ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 22.170 |
| 72Thép tấm gân 6ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 22.200 |
| 72Thép tấm gân 6ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 22.400 |
| 72Thép tấm gân 6ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 22.300 |
| 72Thép tấm gân 6ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 22.350 |
| 72Thép tấm gân 6ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 22.150 |
| 66Thép tấm 30ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 24.530 |
| 66Thép tấm 30ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 24.430 |
| 66Thép tấm 30ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 24.480 |
| 66Thép tấm 30ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.280 |
| 66Thép tấm 30ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 24.260 |
| 66Thép tấm 30ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 24.300 |
| 67Thép tấm 35ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.800 |
| 67Thép tấm 35ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.000 |
| 67Thép tấm 35ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 24.900 |
| 67Thép tấm 35ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 24.950 |
| 67Thép tấm 35ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.750 |
| 67Thép tấm 35ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 24.730 |
| 67Thép tấm 35ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 24.770 |
| 68Thép tấm 40ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.800 |
| 68Thép tấm 40ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.000 |
| 68Thép tấm 40ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 24.900 |
| 68Thép tấm 40ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 24.950 |
| 68Thép tấm 40ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.750 |
| 68Thép tấm 40ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 24.730 |
| 68Thép tấm 40ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 24.770 |
| 69Thép tấm gân 3ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 21.850 |
| 69Thép tấm gân 3ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 22.050 |
| 69Thép tấm gân 3ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 21.950 |
| 69Thép tấm gân 3ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 22.000 |
| 69Thép tấm gân 3ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 21.800 |
| 69Thép tấm gân 3ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 21.780 |
| 69Thép tấm gân 3ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 21.820 |
| 70Thép tấm gân 4ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 21.850 |
| 70Thép tấm gân 4ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 22.050 |
| 70Thép tấm gân 4ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 21.950 |
| 70Thép tấm gân 4ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 22.000 |
| 70Thép tấm gân 4ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 21.800 |
| 70Thép tấm gân 4ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 21.780 |
| 70Thép tấm gân 4ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 21.820 |
| 71Thép tấm gân 5ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 22.200 |
| 71Thép tấm gân 5ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 22.400 |
| 71Thép tấm gân 5ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 22.300 |
| 71Thép tấm gân 5ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 22.350 |
| 71Thép tấm gân 5ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 22.150 |
| 71Thép tấm gân 5ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 22.150 |
| 71Thép tấm gân 5ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 22.170 |
| 72Thép tấm gân 6ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 22.200 |
| 72Thép tấm gân 6ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 22.400 |
| 72Thép tấm gân 6ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 22.300 |
| 72Thép tấm gân 6ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 22.350 |
| 72Thép tấm gân 6ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 22.150 |