Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Vật liệu | 32.890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Vật liệu | 32.890 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Vật liệu | 32.890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Vật liệu | 32.890 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật |
| Khu vực 2 |
| Vật liệu |
| 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Vật liệu | 37.830 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Vật liệu | 41.691 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Vật liệu | 17.810 |
| Khu vực 2 |
| Vật liệu |
| 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Vật liệu | 37.830 |
| 13Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24SD - cường độ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Vật liệu | 37.830 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Vật liệu | 41.691 |
| 14Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28SD - cường độ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Vật liệu | 41.691 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Vật liệu | 17.810 |
| 15Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Vật liệu | 17.810 |