Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Vật liệu |
| 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Vật liệu | 42.900 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.510 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 11 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 12 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 13 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 14 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 15 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 16 | Vật liệu | 3.800 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 11 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 12 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 13 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 14 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 15 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 16 | Vật liệu | 3.640 |
| 25Bấc thấm ngang APT-T200 | m | Bấc thấm | Khu vực 1 | Vật liệu | 25.220 |
| 25Bấc thấm ngang APT-T200 | m | Bấc thấm | Khu vực 2 | Vật liệu | 25.220 |
| 25Bấc thấm ngang APT-T200 | m | Bấc thấm | Khu vực 3 | Vật liệu | 25.220 |
| 25Bấc thấm ngang APT-T200 | m | Bấc thấm | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.220 |
| 25Bấc thấm ngang APT-T200 | m | Bấc thấm | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.220 |
| 25Bấc thấm ngang APT-T200 | m | Bấc thấm | Khu vực 6 | Vật liệu | 25.220 |
| 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Vật liệu | 42.900 |
| 22Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Vật liệu | 42.900 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.510 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 11 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 12 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 13 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 14 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 15 | Vật liệu | 3.800 |
| 23Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Bấc thấm | Khu vực 16 | Vật liệu | 3.800 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 11 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 12 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 13 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 14 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 15 | Vật liệu | 3.640 |
| 24Bấc thấm đứng APT-T9 | m | Bấc thấm | Khu vực 16 | Vật liệu | 3.640 |
| 25Bấc thấm ngang APT-T200 | m | Bấc thấm | Khu vực 1 | Vật liệu | 25.220 |
| 25Bấc thấm ngang APT-T200 | m | Bấc thấm | Khu vực 2 | Vật liệu | 25.220 |
| 25Bấc thấm ngang APT-T200 | m | Bấc thấm | Khu vực 3 | Vật liệu | 25.220 |
| 25Bấc thấm ngang APT-T200 | m | Bấc thấm | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.220 |
| 25Bấc thấm ngang APT-T200 | m | Bấc thấm | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.220 |
| 25Bấc thấm ngang APT-T200 | m | Bấc thấm | Khu vực 6 | Vật liệu | 25.220 |