Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 11Bấc thấm ngang RID 200 | m | Bấc thấm | Khu vực 15 | Vật liệu | 27.720 |
| 11Bấc thấm ngang RID 200 | m | Bấc thấm | Khu vực 16 | Vật liệu | 27.720 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 1 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 2 | Vật liệu | 39.490 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 11Bấc thấm ngang RID 200 | m | Bấc thấm | Khu vực 15 | Vật liệu | 27.720 |
| 11Bấc thấm ngang RID 200 | m | Bấc thấm | Khu vực 16 | Vật liệu | 27.720 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 1 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 2 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 3 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 4 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 5 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 6 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 7 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 8 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 9 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 10 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 11 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 12 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 13 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 14 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 15 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 16 | Vật liệu | 39.490 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 10.910 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 14.010 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 3 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 4 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 5 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 6 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 7 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 8 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 9 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 10 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 11 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 12 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 13 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 14 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 15 | Vật liệu | 39.490 |
| 12Bấc thấm ngang RID 300 | m | Bấc thấm | Khu vực 16 | Vật liệu | 39.490 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 10.910 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 10.910 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 14.010 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 14.010 |