Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 |
| Vật liệu |
| 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 41.490 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 149.120 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 279.530 |
| 6Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 544.860 |
| 6Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 544.860 |
| Vật liệu |
| 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 41.490 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 41.490 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 149.120 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 149.120 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 279.530 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 279.530 |
| 6Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 544.860 |
| 6Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 544.860 |