Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 111.900 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 111.900 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 164.200 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 260.900 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 16.000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.000 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 111.900 |
| 21Ống PPR Ø40 PN10; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 111.900 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 164.200 |
| 22Ống PPR Ø50 PN10; Dày 4,6mm; | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 164.200 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 260.900 |
| 23Ống PPR Ø63 PN10; Dày 5,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 260.900 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 16.000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.000 |