Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 60.300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 60.300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 60.300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 60.300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 60.300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 60.300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu |
| 60.300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 60.300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 60.300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 60.300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 60.300 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 80.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 162.000 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 245.600 |
| 60.300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 60.300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 60.300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 60.300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 60.300 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 80.000 |
| 28Ống HDPE, PE100, Ø63 PN10; Dày 3,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 80.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Vật liệu | 162.000 |
| 29Ống HDPE, PE100, Ø90 PN10; Dày 5,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Vật liệu | 162.000 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 245.600 |
| 30Ống HDPE, PE100, Ø110 PN10; Dày 6,6mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 245.600 |